“Bolster sth up” có nghĩa là gì?
“Bolster sth up” có nghĩa là hỗ trợ, củng cố hoặc cải thiện một điều gì đó, đặc biệt là những thứ yếu hoặc không ổn định.
Giới thiệu
Cụm từ “Bolster sth up” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động cung cấp thêm sự hỗ trợ hoặc củng cố cho một thứ gì đó. Dù đó là một vật thể vật lý, một lập luận hay thậm chí là sự tự tin, “to bolster something up” có nghĩa là làm cho nó mạnh mẽ hoặc chắc chắn hơn. Hiểu được ý nghĩa của “bolster sth up” có thể giúp bạn diễn đạt các ý tưởng về việc cải thiện hoặc tăng cường nhiều thứ trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết hàng ngày. Cụm động từ này rất hữu ích trong nhiều bối cảnh, từ kinh doanh đến cuộc sống cá nhân, khiến nó trở thành một cụm từ quan trọng cần học.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Bolster something up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Hỗ trợ hoặc củng cố một điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bolster sth up” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “bolster” và “up” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
bolster + object + up (e.g., bolster confidence up)
bolster up + object (e.g., bolster up the wall)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bolster sth up”?
Bạn có thể dùng “bolster sth up” khi muốn mô tả việc làm cho điều gì đó trở nên mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn. Điều này có thể là:
- Physically supporting an object (e.g., bolstering up a weak structure) (Hỗ trợ vật lý cho một vật thể (ví dụ, gia cố một kết cấu yếu).)
- Improving confidence or morale (e.g., bolstering up someone’s courage) (Nâng cao sự tự tin hoặc tinh thần (ví dụ, củng cố lòng dũng cảm của ai đó).)
- Strengthening arguments or ideas (e.g., bolstering up your case with facts) (Củng cố các lập luận hoặc ý tưởng (ví dụ, tăng sức thuyết phục cho lập luận của bạn bằng các sự kiện).)
Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để nhấn mạnh sự cải thiện hoặc củng cố.
Ví dụ
- They bolstered up the old bridge to prevent it from collapsing. (Họ gia cố cây cầu cũ để ngăn nó bị sập.)
- She bolstered up her resume with additional volunteer experience. (Cô ấy đã tăng cường hồ sơ xin việc của mình bằng cách bổ sung thêm kinh nghiệm tình nguyện.)
- The manager bolstered up the team’s confidence before the big game. (Người quản lý đã củng cố sự tự tin của đội trước trận đấu quan trọng.)
- To win the debate, he bolstered up his argument with strong evidence. (Để thắng cuộc tranh luận, anh ấy đã củng cố lập luận của mình bằng những bằng chứng thuyết phục.)
- The company bolstered up its security measures after the cyber attack. (Công ty đã tăng cường các biện pháp an ninh sau vụ tấn công mạng.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “bolster sth up” trong các tình huống khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She bolstered up very confidence.
Correct: She bolstered up her confidence. - Incorrect: They bolstered the up the wall.
Correct: They bolstered up the wall. - Incorrect: Bolster up is used without an object.
Correct: You must bolster up your argument.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm strengthen, shore up và reinforce. Tuy nhiên, “bolster sth up” thường ngụ ý việc thêm sự hỗ trợ bổ sung cho một thứ đã tồn tại.
- Shore up:: Thông thường đề cập đến sự hỗ trợ về thể chất hoặc tài chính để ngăn chặn sự thất bại.
- Reinforce:: Nhấn mạnh việc làm cho điều gì đó trở nên vững chắc hơn, đặc biệt là các công trình hoặc ý tưởng.
- Strengthen:: Một thuật ngữ chung hơn để làm cho thứ gì đó mạnh mẽ hơn.
Ví dụ, bạn có thể chống đỡ một doanh nghiệp đang suy yếu, củng cố một bức tường, hoặc “Bolster up” lập luận của mình. Mỗi cách dùng có sự khác biệt nhỏ nhưng ý nghĩa có phần chồng chéo.
Các cụm từ thường gặp
- Bolster up confidence (Tăng cường sự tự tin)
- Bolster up support (Tăng cường sự ủng hộ)
- Bolster up security (Tăng cường an ninh)
- Bolster up morale (Nâng cao tinh thần)
- Bolster up arguments (Tăng cường lập luận)
- Bolster up defenses (Tăng cường phòng thủ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bolster sth up:
Đối thoại trong đời thực
Anna: The team seems nervous before the presentation.
Anna: Cả đội có vẻ lo lắng trước buổi thuyết trình.
Mark: Yes, but the coach bolstered up their confidence this morning.
Mark: Vâng, nhưng huấn luyện viên đã củng cố sự tự tin của họ vào sáng nay.
Anna: That’s good. They need all the support they can get.
Anna: Tốt rồi. Họ cần mọi sự hỗ trợ có thể nhận được.
Mark: Absolutely. It really helped bolster up their morale.
Mark: Chắc chắn rồi. Điều đó thực sự giúp nâng cao tinh thần của họ.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “bolster sth up”:
- The government decided to _______ the economy by investing in new projects.
- She tried to _______ her argument with more facts.
- They _______ the old fence to keep it from falling.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Bolster sth up” có thể được dùng trong cách nói không trang trọng không? A: Có, nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Bolster up” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể tách tân ngữ ra khỏi cụm động từ hoặc giữ nguyên cụm.
- Q: Tôi có thể dùng “bolster sth up” mà không có tân ngữ được không? A: Không, cụm từ này cần có tân ngữ để có nghĩa.
- Q: Sự khác biệt giữa “bolster” và “bolster up” là gì? A: Cả hai đều có nghĩa giống nhau; “bolster up” nhấn mạnh hơn một chút về việc củng cố.
- Q: “Bolster sth up” có thường được sử dụng trong tiếng Anh thương mại không? A: Có, nó thường được dùng để mô tả việc củng cố các chiến lược hoặc sự tự tin trong kinh doanh.

