Ý nghĩa của “Bolster sb up”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Bolster sb up” có nghĩa là gì?

“Bolster sb up” có nghĩa là hỗ trợ hoặc khích lệ ai đó, đặc biệt để nâng cao sự tự tin hoặc tinh thần của họ.

Giới thiệu

Cụm từ “bolster sb up” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần cho ai đó. Khi bạn bolster someone up, bạn giúp họ cảm thấy mạnh mẽ hơn, tự tin hơn hoặc hy vọng hơn, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn. Cụm động từ này hữu ích trong cả bối cảnh cá nhân và công việc. Hiểu được ý nghĩa của “bolster sb up” có thể giúp bạn truyền đạt sự động viên một cách rõ ràng và hiệu quả.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bolster sb up (hỗ trợ ai đó về mặt tinh thần hoặc thể chất)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Hỗ trợ hoặc khích lệ ai đó về mặt tinh thần

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bolster sb up” là một cụm động từ có tân ngữ, có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa động từ và từ “up,” hoặc sau từ đó.

  • Bolster someone up (Bolster someone up)
  • Bolster up someone (Hỗ trợ ai đó để tăng cường sức mạnh hoặc sự tự tin)

Cả hai cách đều đúng, nhưng việc đặt tân ngữ giữa “bolster” và “up” thì phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Bolster sb up”?

Bạn có thể dùng “bolster sb up” khi nói về việc giúp ai đó cảm thấy tốt hơn hoặc mạnh mẽ hơn về mặt tinh thần. Nó thường đề cập đến việc tăng cường sự tự tin, cung cấp sự khích lệ hoặc hỗ trợ ai đó trong những thử thách.

Ví dụ bao gồm an ủi bạn bè trước kỳ thi, khích lệ đồng nghiệp sau khi mắc lỗi, hoặc hỗ trợ thành viên gia đình trong những thời điểm khó khăn.

Ví dụ

  • She tried to bolster him up before his big presentation. (Cô ấy cố gắng động viên và tiếp thêm sức mạnh cho anh ấy trước buổi thuyết trình quan trọng.)
  • The coach gave a speech to bolster the team up after their loss. (Huấn luyện viên đã có bài phát biểu để động viên tinh thần cả đội sau thất bại.)
  • Parents often bolster their children up when they feel scared. (Cha mẹ thường động viên và tiếp thêm sức mạnh cho con cái khi chúng cảm thấy sợ hãi.)
  • He needed someone to bolster him up after the bad news. (Anh ấy cần có người động viên và nâng đỡ tinh thần sau tin xấu đó.)
  • Teachers can bolster students up by praising their efforts. (Giáo viên có thể khích lệ học sinh bằng cách khen ngợi những nỗ lực của các em.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She bolstered up him before the test.
  • Correct: She bolstered him up before the test.
  • Incorrect: They bolster up the team every time.
  • Correct: They bolster the team up every time.

Hãy nhớ, tân ngữ thường đứng giữa “bolster” và “up.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Cheer sb up:: Tập trung vào việc làm cho ai đó cảm thấy vui hơn ngay lập tức.
  • Encourage sb:: Nói chung hơn, có nghĩa là cung cấp sự hỗ trợ hoặc sự tự tin.
  • Lift sb up:: Hỗ trợ tinh thần tương tự, thường mang tính nâng đỡ hoặc mang tính tâm linh hơn.

“Bolster sb up” cụ thể ngụ ý việc củng cố hoặc tăng cường sự tự tin hay tinh thần của ai đó, chứ không chỉ đơn giản là làm họ vui lên trong chốc lát.

Các cụm từ thường gặp

  • Bolster someone’s confidence (Tăng cường sự tự tin của ai đó)
  • Bolster someone’s spirits (Nâng cao tinh thần ai đó)
  • Bolster someone’s courage (Tiếp thêm can đảm cho ai đó)
  • Bolster someone’s morale (Tăng cường tinh thần cho ai đó)
  • Bolster someone’s motivation (Tăng cường động lực cho ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bolster sb up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: John seems really down after the meeting.
Anna: Có vẻ như John rất buồn sau cuộc họp.

Mike: Yeah, I think we should bolster him up before tomorrow’s presentation.
Mike: Ừ, tôi nghĩ chúng ta nên động viên anh ấy để có tinh thần tốt trước buổi thuyết trình ngày mai.

Anna: Good idea. Let’s remind him of all the great work he’s done.
Anna: Ý kiến hay đấy. Chúng ta hãy nhắc anh ấy về tất cả những thành tích tuyệt vời mà anh ấy đã đạt được để tiếp thêm động lực cho anh ấy.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) She bolstered up her friend after the exam.
  • B) She bolstered her friend up after the exam.
  • C) She bolstered her friend after up the exam.

Answer: B

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Có thể sử dụng “bolster sb up” trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:”Bolster sb up” có thể tách ra được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ trước hoặc sau “up.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “bolster sb up” và “cheer sb up” là gì? “Bolster sb up” có nghĩa là củng cố sự tự tin, trong khi “cheer sb up” có nghĩa là làm ai đó cảm thấy vui hơn.
  • Q:”Sb” có thể được thay thế bằng bất kỳ danh từ nào không? Có, nó có thể được thay thế bằng đại từ hoặc danh từ chỉ người.
  • Q:”Bolster up” có được dùng mà không có tân ngữ không? Không, “bolster up” cần có tân ngữ (ai đó) để có nghĩa.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.