Ý nghĩa của “Bind sb to sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Bind sb to sth” có nghĩa là gì?

“Bind sb to sth” có nghĩa là ràng buộc ai đó về mặt pháp lý hoặc đạo đức phải làm hoặc tuân theo điều gì đó. Thuật ngữ này thường đề cập đến các thỏa thuận, lời hứa hoặc quy tắc mà một người phải tuân thủ.

Giới thiệu

Cụm từ “bind sb to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống mà một người bị ràng buộc hoặc cam kết với một quy tắc, nhiệm vụ hoặc thỏa thuận cụ thể. “sb” đại diện cho “somebody” (ai đó), còn “sth” có nghĩa là “something” (điều gì đó). Cụm động từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý nhưng cũng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh các nghĩa vụ hoặc cam kết. Hiểu được ý nghĩa của “bind sb to sth” giúp người học diễn đạt rõ ràng và chính xác các ý tưởng về trách nhiệm, lời hứa hoặc hợp đồng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bind somebody to something
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho ai đó có nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức đối với điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bind sb to sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “bind” và “to.” Cấu trúc luôn là:

    bind + somebody + to + something

Ví dụ về cấu trúc đúng:

  • The contract binds the employee to confidentiality. (Hợp đồng ràng buộc nhân viên phải giữ bí mật.)
  • They are bound to the terms of the agreement. (Họ bị ràng buộc bởi các điều khoản của thỏa thuận.)

Làm thế nào để sử dụng “Bind sb to sth”?

Bạn dùng “bind sb to sth” khi muốn nói ai đó bị buộc hoặc yêu cầu phải tuân theo các quy tắc, lời hứa hoặc luật lệ. Điều này có thể xảy ra trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các cuộc thảo luận về nghĩa vụ.

Ví dụ, bạn có thể nói một hợp đồng “Bind sb to sth” các chính sách của công ty đối với nhân viên, hoặc một lời hứa “Bind sb to sth” một người bạn giữ bí mật.

Ví dụ

  • The agreement binds the tenants to pay rent on time. (Thỏa thuận bắt buộc các người thuê phải trả tiền thuê đúng hạn.)
  • Her oath binds her to tell the truth in court. (Lời thề của cô ấy bắt buộc cô phải nói sự thật trước tòa.)
  • Parents are bound to take care of their children. (Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc con cái của mình.)
  • The law binds citizens to follow traffic regulations. (Pháp luật bắt buộc công dân phải tuân thủ quy định giao thông.)
  • That promise binds you to help me tomorrow. (Lời hứa đó bắt bạn phải giúp tôi vào ngày mai.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: The contract binds to the employee confidentiality.
    Correct: The contract binds the employee to confidentiality.
  • Incorrect: They bind the rules to the team.
    Correct: They bind the team to the rules.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “commit sb to sth” và “oblige sb to sth.”

  • Bind sb to sth: thường ngụ ý một nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức.
  • Commit sb to sth: tập trung nhiều hơn vào sự tận tâm hoặc lời hứa, không phải lúc nào cũng mang tính pháp lý.
  • Oblige sb to sth: có nghĩa là yêu cầu ai đó làm điều gì đó, thường là theo luật hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ, “The contract binds him to work for two years” (nghĩa vụ pháp lý) so với “She committed herself to finishing the project” (lời hứa cá nhân).

Các cụm từ thường gặp

  • Bind sb to a contract (Ràng buộc ai đó với một hợp đồng)
  • Bind sb to an agreement (Ràng buộc ai đó với một thỏa thuận)
  • Bind sb to a promise (Ràng buộc ai đó với một lời hứa)
  • Bind sb to rules (Ràng buộc ai đó với các quy tắc)
  • Bind sb to a duty (Ràng buộc ai đó với một nghĩa vụ)
  • Bind sb to confidentiality (Ràng buộc ai đó với nghĩa vụ bảo mật thông tin)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bind sb to sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

John: Does this contract really bind me to work here for a year?
John: Liệu hợp đồng này có thật sự bắt buộc tôi phải làm việc ở đây trong một năm không?

Lisa: Yes, it does. It legally binds you to stay with the company for that period.
Lisa: Vâng, đúng vậy. Nó ràng buộc bạn phải làm việc cho công ty trong khoảng thời gian đó theo quy định pháp luật.

John: So, I can’t leave without consequences?
John: Vậy là tôi không thể rời đi mà không phải chịu hậu quả đúng không?

Lisa: Correct. You are bound to the terms until the contract ends.
Lisa: Đúng vậy. Bạn phải tuân thủ các điều khoản cho đến khi hợp đồng kết thúc.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “bind sb to sth”:

  1. The agreement __________ the employees __________ confidentiality.
  2. Her promise __________ me __________ help her whenever she needs.
  3. The law __________ citizens __________ pay taxes.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Bind sb to sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu mang tính trang trọng, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
  • Q: “Bind sb to sth” có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không? A: Có, nhưng thường là khi nói về nghĩa vụ hoặc lời hứa.
  • Q: Cụm từ “bind sb to sth” có thể tách rời không? A: Không, nó không thể tách rời. Bạn không thể tách “bind” và “to” ra.
  • Q: “sb” và “sth” có nghĩa là gì? A: “sb” có nghĩa là ai đó; “sth” có nghĩa là cái gì đó.
  • Q: “Bind sb to sth” có thể chỉ các nghĩa vụ đạo đức không? A: Có, nó có thể chỉ cả các cam kết pháp lý và đạo đức.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.