Ý nghĩa của “Bind sb over” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Bind sb over” có nghĩa là gì?

“Bind sb over” có nghĩa là yêu cầu ai đó phải xuất hiện tại tòa án hoặc giữ gìn trật tự bằng cách cam kết tuân theo một số điều kiện nhất định, thường là dưới hình thức bảo lãnh pháp lý.

Giới thiệu

Cụm từ “bind sb over” là một thuật ngữ pháp lý thường được sử dụng ở các nước nói tiếng Anh. Nó chỉ hành động bắt buộc pháp lý ai đó, thường là theo lệnh của tòa án, phải xuất hiện tại tòa vào một ngày sau hoặc duy trì hành vi tốt. “Sb” trong cụm từ này là viết tắt của “somebody,” nghĩa là người bị bắt buộc. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, đặc biệt trong luật hình sự, nơi thẩm phán có thể “bind someone over” để đảm bảo họ tuân thủ các điều kiện của tòa án. Hiểu được ý nghĩa của “bind sb over” giúp người học nhận biết cụm từ này khi nghe trong các bản tin, phim pháp lý hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Việc nắm rõ cách dùng và thời điểm sử dụng cụm từ này một cách chính xác sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bind somebody over
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: C1 (Nâng cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: yêu cầu ai đó xuất hiện tại tòa án hoặc giữ gìn trật tự theo pháp luật

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bind sb over” là một cụm động từ chuyển tiếp và không tách rời, nghĩa là tân ngữ (sb – ai đó) luôn đứng ngay sau “bind” và trước “over.”

Pattern: bind + somebody + over

Example: The judge bound him over to appear next month. (Thẩm phán đã “Bind him over” để anh ta xuất hiện vào tháng tới.)

Làm thế nào để sử dụng “Bind sb over”?

Sử dụng cụm từ “bind sb over” khi nói về các tình huống pháp lý mà một người bị yêu cầu chính thức phải làm điều gì đó, thường là bởi tòa án. Cụm từ này thường ngụ ý một lời hứa sẽ xuất hiện tại tòa hoặc duy trì hành vi tốt theo các điều kiện pháp lý. Thông thường, cụm từ này sẽ được theo sau bởi lý do hoặc điều kiện của việc ràng buộc.

Tòa án đã “Bind the defendant over” để giữ gìn trật tự trong sáu tháng.

Ví dụ

  • The magistrate bound the suspect over to appear at the next hearing. (Thẩm phán đã ra lệnh cho nghi phạm phải có mặt tại phiên tòa tiếp theo.)
  • After the incident, the man was bound over on the condition that he would not contact the victim. (Sau sự việc, người đàn ông đã bị tạm giữ với điều kiện không được liên lạc với nạn nhân.)
  • She was bound over to keep the peace following the disturbance at the event. (Cô ấy đã bị bắt buộc phải giữ gìn trật tự sau vụ gây rối tại sự kiện.)
  • The court decided to bind him over pending the investigation. (Tòa án quyết định cho ông ta tại ngoại chờ điều tra.)
  • Bind sb over in a sentence: The officer bound the witness over to ensure their testimony at the trial. (Viên cảnh sát bắt người làm chứng phải cam kết có mặt và trình bày lời khai tại phiên tòa.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: The judge bound over him to appear in court.
    Correct: The judge bound him over to appear in court.
  • Incorrect: Bind over somebody to the court.
    Correct: Bind somebody over to the court.
  • Incorrect: He was bound over by the court to pay a fine.
    Correct: He was bound over by the court to keep the peace or appear in court.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “bind over to keep the peace,” “hold over,” và “commit to appear.”

  • Bind over vs. Hold over:: “Hold over” thường có nghĩa là trì hoãn hoặc kéo dài, trong khi “bind over” là một nghĩa vụ pháp lý.
  • Bind over vs. Commit to appear:: Cả hai đều liên quan đến việc ra tòa, nhưng “bind over” nhấn mạnh đến một lời hứa hoặc bảo lãnh pháp lý.
  • Synonyms:: “Surety,” “bail,” hoặc “undertake to appear” có thể liên quan nhưng không phải là các từ thay thế trực tiếp cho phrasal verb.

Các cụm từ thường gặp

  • Bind sb over to appear (Bảo lãnh ai đó phải có mặt)
  • Bind sb over to keep the peace (Bảo lãnh ai đó để giữ gìn hòa bình)
  • Bind sb over pending investigation (Giữ ai đó chờ điều tra)
  • Bind sb over on bail (Bảo lãnh ai đó tại ngoại với điều kiện “Bind sb over”)
  • Bind sb over by the court (Tòa án ra lệnh “Bind sb over” đối với ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bind sb over:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Officer: The judge has decided to bind you over to keep the peace for six months.
Cảnh sát: Thẩm phán đã quyết định bắt bạn phải cam kết giữ gìn trật tự trong sáu tháng.

Suspect: What does that mean exactly?
Bị can: Điều đó chính xác có ý nghĩa gì?

Officer: It means you must not cause trouble, or you could be arrested again.
Cảnh sát: Điều đó có nghĩa là bạn không được gây rối, nếu không bạn có thể bị bắt lại.

Suspect: I understand. I’ll follow the rules.
Bị can: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ tuân thủ các quy định.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “bind sb over”:

  • The court __________ the witness __________ to ensure their testimony.
  • After the argument, he was __________ __________ to keep the peace for three months.
  • They __________ the defendant __________ pending further investigation.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Bind sb over” có chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý không? A: Vâng, nó chủ yếu được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc trang trọng.
  • Q: Liệu “bind sb over” có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không? A: Nó hiếm khi được dùng ngoài các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
  • Q: “Sb” trong cụm “bind sb over” có nghĩa là gì? A: “Sb” là viết tắt của “somebody,” tức là người bị “bind sb over.”
  • Q: “Bind sb over” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ đứng giữa “bind” và “over.”
  • Q: Điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó vi phạm các điều kiện sau khi bị “Bind sb over”? A: Họ có thể phải đối mặt với các hình phạt pháp lý hoặc bị bắt giữ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.