Ý nghĩa của Become of sth / Ví dụ / Cách sử dụng

“Become of sth” có nghĩa là gì?

“Become of sth” là một cụm từ được sử dụng để hỏi hoặc nói về điều gì xảy ra với ai đó hoặc điều gì đó sau một khoảng thời gian hoặc sự kiện nhất định. Nó thường ngụ ý sự tò mò về kết quả hoặc số phận của người hoặc vật đó.

Giới thiệu

Cụm từ “become of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để hỏi về kết quả hoặc số phận của một điều gì đó hoặc ai đó. Khi bạn hỏi, “What has become of him?” bạn muốn biết điều gì đã xảy ra với người đó hoặc họ đang ở đâu bây giờ. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi nói về những người hoặc vật đã biến mất, thay đổi hoặc bị lãng quên. Hiểu được ý nghĩa của “become of sth” giúp người học thể hiện sự tò mò về kết quả hoặc hậu quả trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Đây là một cụm từ hữu ích để biết trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: become of something
  • Loại: Nội động từ (không có tân ngữ sau “become of”)
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Xảy ra với hoặc là số phận của ai đó hoặc điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ “become of sth” là không tách rời, nghĩa là bạn không được tách riêng “become” và “of.” Nó thường được dùng trong các câu hỏi hoặc câu nói về số phận hoặc kết quả của một điều gì đó.

Các mẫu phổ biến bao gồm:

    What has become of + noun/pronoun? What will become of + noun/pronoun? Do you know what has become of + noun/pronoun?

Lưu ý rằng “sth” (cái gì đó) là một từ đại diện cho bất kỳ danh từ nào.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Become of sth”?

Sử dụng “become of sth” khi bạn muốn biết hoặc nói về tình trạng hiện tại hoặc số phận của một người, vật hoặc tình huống sau một khoảng thời gian. Nó thường thể hiện sự tò mò hoặc quan tâm về những gì đã xảy ra tiếp theo.

Ví dụ, bạn có thể hỏi về một người bạn mà bạn đã không gặp trong nhiều năm hoặc một dự án đột ngột bị dừng lại. Nó không được dùng để mô tả những thay đổi đang diễn ra mà để nói về kết quả hoặc hậu quả.

Ví dụ

  • What has become of your old school friends? (Những người bạn cũ thời học của bạn bây giờ ra sao rồi?)
  • Do you know what became of the missing documents? (Bạn có biết những tài liệu bị mất đã đi đâu không?)
  • She wondered what would become of the abandoned house. (Cô ấy tự hỏi ngôi nhà bỏ hoang đó sẽ ra sao.)
  • What has become of the money we raised for charity? (Số tiền chúng ta quyên góp cho từ thiện đã đi đâu và được sử dụng như thế nào rồi?)
  • After the company closed, no one knew what had become of the employees. (Sau khi công ty đóng cửa, không ai biết những nhân viên đó đã ra sao.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: What did you become of your keys?
    Correct: What has become of your keys?
  • Incorrect: I want to become of the project.
    Correct: I want to know what has become of the project.
  • Incorrect: Become of your homework?
    Correct: What has become of your homework?

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Become of sth” hỏi về số phận hoặc kết quả của một việc gì đó. Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Happen to sth:: Tập trung vào các sự kiện hoặc sự cố, ví dụ, “What happened to your car?”
  • Turn out:: Đề cập đến kết quả cuối cùng hoặc thành quả, ví dụ, “Câu chuyện đã kết thúc như thế nào?”
  • Get on:: Dạo này công việc của bạn tiến triển thế nào rồi?

Không giống như “happen to,” “become of” nhấn mạnh trạng thái cuối cùng hoặc số phận hơn là chỉ sự kiện.

Các cụm từ thường gặp

  • Become of a person (e.g., friend, relative) (Số phận của một người (ví dụ: bạn bè, người thân))
  • Become of a thing (e.g., documents, money, project) (Số phận của một vật (ví dụ: tài liệu, tiền bạc, dự án))
  • Become of a place (e.g., building, town) (Trở thành của một nơi (ví dụ: tòa nhà, thị trấn))
  • Become of a situation (e.g., plan, idea) (Kết quả của một tình huống (ví dụ: kế hoạch, ý tưởng))

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến become of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I haven’t seen Mark for ages. What do you think has become of him?
Anna: Tôi đã lâu không gặp Mark. Bạn nghĩ cậu ấy giờ ra sao rồi?

Ben: Last I heard, he moved to Canada for work.
Ben: Lần cuối tôi nghe là anh ấy đã chuyển đến Canada để làm việc rồi.

Anna: Really? I wonder what has become of his old job here.
Anna: Thật sao? Tôi tự hỏi công việc cũ của anh ấy ở đây giờ ra sao rồi.

Ben: I think the company closed down last year.
Ben: Tôi nghĩ công ty đã đóng cửa vào năm ngoái rồi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the phrase:

  1. Do you know what _______ of the missing files?
  2. What _______ of Sarah after she left the school?
  3. We never found out what _______ of the stolen car.
  4. Can you tell me what will _______ of this old building?

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Become of sth” là cách dùng trang trọng hay không trang trọng? Nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể dùng “become of sth” ở thì quá khứ không? Có, bạn dùng “became of” hoặc “has become of” khi nói về quá khứ.
  • Q:”Become of sth” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời và luôn được dùng cùng nhau.
  • Q:Có thể dùng “become of sth” với động vật không? Có, bạn cũng có thể hỏi về số phận của động vật.
  • Q:Sự khác biệt giữa “become of sth” và “happen to sth” là gì? “Become of sth” tập trung vào kết quả cuối cùng hoặc số phận, trong khi “happen to sth” tập trung vào sự kiện hoặc sự cố xảy ra.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.