Ý nghĩa của “Become of sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Become of sb” có nghĩa là gì?

“Become of sb” có nghĩa là tìm hiểu xem điều gì đã xảy ra với ai đó, đặc biệt khi tình trạng hiện tại của họ không rõ hoặc không chắc chắn.

Giới thiệu

Cụm từ “become of sb” là một biểu hiện tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi hỏi về số phận hoặc tình hình hiện tại của một người. Nó thường xuất hiện trong các câu hỏi như “What has become of him?” hay “What will become of her?” Ý nghĩa của “become of sb” xoay quanh sự tò mò về cuộc sống của ai đó, đặc biệt khi họ đã mất tích hoặc không liên lạc trong một thời gian. Cụm từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, giúp người nói thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng về hoàn cảnh của người khác. Hiểu cách sử dụng “become of sb” đúng cách sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: become of somebody
  • Loại: Nội động từ (thường dùng trong câu hỏi)
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa: Tìm hiểu xem ai đó đã xảy ra chuyện gì với họ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ “become of sb” là không tách rời và thường xuất hiện trong các câu hỏi hoặc câu nói về số phận hoặc tình hình của ai đó.

    Pattern: What + become + of + somebody?
  • Note: It does not separate or take a direct object in between. (Lưu ý: Nó không tách ra hoặc nhận một tân ngữ trực tiếp ở giữa.)

Ví dụ:

  • What has become of your brother? (Anh trai bạn “Become of” thế nào rồi?)
  • Do you know what will become of the lost children? (Bạn có biết những đứa trẻ bị lạc sẽ ra sao không?)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Become of sb”?

Bạn sử dụng cụm từ “become of sb” chủ yếu khi muốn hỏi hoặc nói về điều gì đã xảy ra với ai đó, đặc biệt là khi người đó đã biến mất, thay đổi hoặc không còn hiện diện nữa. Cụm từ này thường thể hiện sự quan tâm, tò mò hoặc không chắc chắn. Nó phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong các câu hỏi hoặc những câu nói mang tính suy ngẫm.

Thông thường, nó xuất hiện trong các câu hỏi như:

  • What has become of Sarah? (Sarah giờ ra sao rồi?)
  • Do you know what will become of the refugees? (Bạn có biết số phận của những người tị nạn sẽ ra sao không?)

Nó cũng có thể được sử dụng trong các câu khẳng định hoặc kể chuyện:

  • No one knows what became of the missing hikers. (Không ai biết những người đi bộ đường dài mất tích đã ra sao.)

Ví dụ

  • What has become of John since he moved away? (John đã ra sao kể từ khi anh ấy chuyển đi?)
  • I wonder what will become of the old factory. (Tôi tự hỏi không biết số phận của nhà máy cũ sẽ ra sao.)
  • She asked what had become of her childhood friend. (Cô ấy hỏi bạn thời thơ ấu của mình giờ ra sao rồi.)
  • Do you know what became of the documents after the fire? (Bạn có biết những tài liệu đó đã ra sao sau vụ cháy không?)
  • It’s sad to think what has become of the town after the flood. (Thật buồn khi nghĩ về những gì đã xảy ra với thị trấn sau trận lụt.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: What become of him?
  • Correct: What has become of him?
  • Incorrect: What did become of him?
  • Correct: What became of him?
  • Incorrect: What has become him of?
  • Correct: What has become of him?

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Become of sb” tương tự như các cụm từ như turn out hoặc happen to, nhưng nó đặc biệt hỏi về số phận hoặc tình hình của ai đó. Ví dụ:

  • Become of sb:: Lisa bây giờ ra sao rồi?
  • Turn out:: Câu chuyện kết thúc như thế nào?
  • Happen to:: Chuyện gì đã xảy ra với Mike?

Sự khác biệt chính là “become of sb” tập trung vào số phận hoặc tình trạng của người đó theo thời gian, trong khi “happen to” tập trung vào những sự kiện cụ thể.

Các cụm từ thường gặp

  • What has become of someone? (“Become of sb” là gì?)
  • What will become of the children? (Trẻ em sẽ ra sao đây?)
  • What became of the missing person? (Người mất tích đã ra sao?)
  • What has become of the old house? (Ngôi nhà cũ đã ra sao rồi?)
  • What will become of the project? (Dự án sẽ ra sao đây?)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến become of sb:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Have you heard from Mark lately?
Anna: Gần đây bạn có tin tức gì về Mark không?

Ben: No, I haven’t. I wonder what has become of him.
Ben: Không, tôi chưa gặp. Tôi tự hỏi không biết anh ấy giờ ra sao rồi.

Anna: Me too. He disappeared after moving to the city.
Anna: Tôi cũng vậy. Không biết anh ấy ra sao sau khi chuyển đến thành phố.

Ben: Hopefully, he’s doing well.
Ben: Hy vọng anh ấy đang ổn.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “become of”:

  • Do you know what ____________ the old library after it closed?
  • What ____________ your classmates from high school?
  • She asked me what had ____________ the lost puppy.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Become of sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể dùng “become of” với đồ vật, không phải người được không? Có, nó có thể dùng để chỉ người, động vật hoặc đồ vật.
  • Q: Thì nào đúng khi dùng “become of sb”? Bạn có thể dùng thì quá khứ (became), hiện tại hoàn thành (has become) hoặc tương lai (will become) tùy vào ngữ cảnh.
  • Q: Cụm từ “become of sb” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời; “of” luôn đứng sau “become.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.