Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ “Bear sb out”

“Bear sb out” có nghĩa là gì?

“Bear sb out” có nghĩa là ủng hộ hoặc xác nhận những gì ai đó nói, chứng minh rằng lời phát biểu hoặc khẳng định của họ là đúng.

Giới thiệu

Cụm động từ “bear sb out” được sử dụng khi lời nói hoặc ý kiến của ai đó được chứng thực bởi bằng chứng hoặc kinh nghiệm của người khác. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện và văn viết để thể hiện rằng một ý tưởng hoặc tuyên bố là đúng vì có người khác đồng ý hoặc có sự hỗ trợ từ các sự kiện. Hiểu được ý nghĩa của “bear sb out” giúp người học tiếng Anh sử dụng cụm từ này một cách tự tin trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh rằng thông tin của mình đáng tin cậy nhờ sự xác nhận từ người khác.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “bear somebody out” (bear sb out)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ủng hộ hoặc xác nhận những gì ai đó nói

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bear sb out” là một động từ cụm chuyển tiếp, có nghĩa là nó luôn đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (một ai đó).

    Subject + bear + somebody + out
  • Example: The evidence bears him out. (Bằng chứng đã “Bear him out”.)

Cụm động từ này không thể tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “bear” và “out.”

Đúng: Cô ấy “bears me out” về điểm đó. Sai: Cô ấy “bears out me” về điểm đó.

Cách sử dụng cụm từ “Bear sb out”?

Bạn sử dụng cụm từ “bear sb out” khi nói về việc một tuyên bố hoặc ý kiến của ai đó được người khác hoặc bằng chứng xác nhận. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài nói hoặc viết mang tính trang trọng hoặc bán trang trọng, như báo cáo, tin tức hoặc các cuộc thảo luận. Nó nhấn mạnh rằng khẳng định của ai đó là đúng vì được hỗ trợ bởi các sự thật hoặc nhân chứng.

Nó thường được theo sau bởi người hoặc vật chứng minh cho tuyên bố đó, ví dụ, “The facts bear her out,” hoặc “Several witnesses bore him out.”

Ví dụ

  • The witnesses bore him out during the trial. (Các nhân chứng đã xác nhận lời khai của anh ta trong suốt phiên tòa.)
  • Her research bears her out and proves the theory is correct. (Nghiên cứu của cô ấy đã xác nhận và chứng minh rằng lý thuyết đó là đúng.)
  • Several experts bore him out when he explained the new method. (Khi anh ấy giải thích phương pháp mới, có nhiều chuyên gia đã xác nhận và ủng hộ anh ấy.)
  • The data bears out the scientist’s predictions. (Dữ liệu đã chứng minh dự đoán của nhà khoa học là chính xác.)
  • Bear sb out in a sentence: The results of the experiment bear the scientist out. (Kết quả của thí nghiệm đã chứng minh rằng nhà khoa học đó nói đúng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The facts bear out him.
    Correct: The facts bear him out.
  • Incorrect: She bears out me on this.
    Correct: She bears me out on this.
  • Incorrect: They bear me out the evidence.
    Correct: They bear me out with the evidence.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Back sb up:: Ủng hộ ai đó, thường trong một cuộc tranh luận. Nó mang tính thân mật hơn và có thể mang nghĩa là giúp đỡ, không chỉ xác nhận sự thật.
  • Confirm:: Khẳng định rằng điều gì đó là đúng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng nhưng không phải là động từ cụm.
  • Corroborate:: Một từ trang trọng có nghĩa là hỗ trợ bằng bằng chứng, tương tự như “bear sb out.”

Sự khác biệt: “Bear sb out” có nghĩa cụ thể là chứng minh hoặc xác nhận một tuyên bố hay ý kiến, trong khi “back sb up” có thể mang nghĩa hỗ trợ theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cả về mặt tinh thần hoặc thể chất.

Các cụm từ thường gặp

  • Bear the witness out (Chứng thực lời khai của nhân chứng)
  • Bear the statement out (Chứng minh tuyên bố đó là đúng)
  • Bear the evidence out (Chứng minh bằng chứng đó.)
  • Bear the claim out (Chứng minh yêu cầu đó là đúng)
  • Bear the report out (Xác nhận báo cáo đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bear sb out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I told you the new policy would improve sales.
Anna: Tôi đã nói với bạn rằng chính sách mới sẽ giúp doanh số tăng lên.

Ben: Yes, the recent numbers bear you out. Sales have definitely increased.
Ben: Vâng, những con số gần đây đã chứng minh điều bạn nói. Doanh số chắc chắn đã tăng lên.

Luyện tập

Choose the correct option to complete the sentence:

“The eyewitnesses _______ the suspect’s story during the trial.”

  • a) bear out
  • b) bear in
  • c) bear up

Answer: a) bear out

Câu hỏi thường gặp

  • “Bear sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ủng hộ hoặc xác nhận những gì ai đó nói.
  • “Bear sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
  • Tôi có thể nói “bear out sb” không? Không, tân ngữ phải đứng giữa “bear” và “out.”
  • Từ đồng nghĩa với “bear sb out” là gì? “Corroborate” hoặc “back sb up” (mặc dù “back up” ít trang trọng hơn).
  • Cụm từ “bear sb out” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; tân ngữ luôn đứng giữa động từ và phần từ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.