“Bear down on sb” có nghĩa là gì?
“Bear down on sb” có nghĩa là tiến về phía ai đó một cách quyết tâm hoặc đe dọa, thường nhằm gây áp lực lên họ.
Giới thiệu
Cụm từ “bear down on sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả tình huống khi ai đó tiến lại gần người khác với ý định hoặc lực mạnh mẽ. Nó thường gợi ý sự áp lực, khẩn trương hoặc một cách tiếp cận có phần đe dọa. Hiểu được “bear down on sb meaning” giúp người học nhận biết cả cách dùng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng của cụm từ này. Ví dụ, một vận động viên có thể bear down on đối thủ trong thể thao, hoặc một hạn chót có thể bear down on người lao động, nghĩa là hạn chót đang gây áp lực lên họ. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh thực tế, giúp người học tiếng Anh nói chuyện một cách tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Bear down on somebody (bear down on sb)
- Loại: Không thể tách rời
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Di chuyển về phía ai đó với sức mạnh hoặc áp lực
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bear down on sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ ra khỏi tân ngữ. Cấu trúc luôn là:
-
bear down on + somebody
Ví dụ:
- They bore down on the runner. (Họ áp sát người chạy.)
- The storm bore down on the coast. (Cơn bão ập xuống bờ biển.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bear down on sb”?
Bạn sử dụng cụm từ “bear down on sb” khi mô tả ai đó hoặc điều gì đó tiến về phía người khác với cường độ hoặc áp lực. Điều này có thể mang tính vật lý, như một cầu thủ tiếp cận đối thủ, hoặc mang tính ẩn dụ, như căng thẳng hoặc vấn đề đang dồn ép ai đó. Nó thường ngụ ý một cảm giác cấp bách hoặc đe dọa.
Ví dụ
- The defender bore down on the striker, trying to block his shot. (Hậu vệ áp sát tiền đạo, cố gắng ngăn cú sút của anh ta.)
- As the deadline bore down on her, she worked faster to finish the project. (Khi thời hạn đến gần, cô ấy làm việc nhanh hơn để hoàn thành dự án.)
- The police bore down on the suspect after receiving a tip. (Cảnh sát đã áp sát nghi phạm sau khi nhận được một tin báo.)
- During the game, the goalkeeper bore down on the attacker to stop the goal. (Trong trận đấu, thủ môn áp sát tiền đạo để ngăn chặn bàn thắng.)
- The storm bore down on the town, causing residents to prepare for heavy rain. (Cơn bão ập đến thị trấn, khiến người dân chuẩn bị đối phó với mưa lớn.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: Bear down somebody on the field.
Correct: Bear down on somebody on the field. - Incorrect: She bore down the pressure on him.
Correct: She bore down on him with pressure. - Incorrect: Bear down on somebody quickly.
Correct: Bear down on somebody quickly. (Correct, but avoid separating the verb and preposition)
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Close in on sb:: Có nghĩa là tiếp cận hoặc bao vây ai đó, thường chậm rãi hoặc cẩn thận hơn so với “bear down on.”
- Pin down:: Có nghĩa là giữ hoặc bắt ai đó, thường là về mặt thể chất hoặc bằng cách chất vấn.
- Bear down on sb: ngụ ý một cách tiếp cận mạnh mẽ và quyết liệt hơn so với “close in on.”
Ví dụ, “The police closed in on the suspect” gợi ý một cách tiếp cận thận trọng, trong khi “The police bore down on the suspect” gợi ý một chuyển động mạnh mẽ hoặc đe dọa hơn.
Các cụm từ thường gặp
- Bear down on the opponent (Dồn sức ép lên đối thủ)
- Bear down on the enemy (Áp sát kẻ thù)
- Bear down on the player (Dồn sức ép lên cầu thủ đó)
- Bear down on the deadline (Áp lực thời hạn đang đến gần)
- Bear down on the problem (Tập trung giải quyết vấn đề)
- Bear down on the suspect (Dồn ép nghi phạm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bear down on sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Tom: Did you see how the defender bore down on the striker during the match?
Tom: Cậu có thấy hậu vệ áp sát tiền đạo dữ dội trong suốt trận đấu không?
Anna: Yes, it was intense! He really pressured him and stopped the goal.
Anna: Đúng vậy, thật căng thẳng! Anh ấy đã dồn ép đối thủ và ngăn cản bàn thắng.
Tom: I think the striker felt the pressure because the defender was so close.
Tom: Tôi nghĩ tiền đạo đã cảm thấy áp lực vì hậu vệ đang áp sát rất gần.
Anna: That’s exactly what “bear down on sb” means – moving towards someone with force or pressure.
Anna: Đó chính xác là ý nghĩa của cụm từ “áp sát ai đó” – tiến tới gần ai đó với sức mạnh hoặc áp lực.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “bear down on”:
- The hurricane __________ the coastal town last night.
- The teacher __________ the students to finish their homework on time.
- In the final moments, the attacker __________ the goalkeeper to score.
- The deadline is __________ me, so I need to work faster.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Bear down on sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: “Bear down on sb” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Có, nó có thể mô tả áp lực hoặc căng thẳng, không chỉ là chuyển động vật lý.
- Q: Tôi có thể nói “bear down somebody” mà không có “on” được không? A: Không, giới từ “on” là cần thiết để sử dụng đúng.
- Q: Sự khác biệt giữa “bear down on” và “close in on” là gì? A: “Bear down on” mang ý nghĩa mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn, trong khi “close in on” diễn tả sự tiến lại gần chậm rãi hoặc thận trọng hơn.
- Q: Cụm từ “bear down on sb” có thể tách rời không? A: Không, nó không thể tách rời; không được tách động từ và giới từ.

