“Be strewn with sth” có nghĩa là gì?
“Be strewn with sth” có nghĩa là được phủ hoặc rải rác với những thứ gì đó một cách lộn xộn hoặc trải rộng.
Giới thiệu
Cụm động từ “be strewn with sth” thường được dùng để mô tả những nơi hoặc bề mặt phủ đầy các vật thể được rải rác một cách lỏng lẻo hoặc cẩu thả. Đây là cách diễn đạt sinh động để thể hiện rằng thứ gì đó bị rải rác khắp nơi. Hiểu được nghĩa của “be strewn with sth” giúp người học mô tả cảnh vật một cách chi tiết và tự nhiên hơn. Bạn có thể nghe cụm này trong các câu chuyện, mô tả hoặc giao tiếp hàng ngày khi nói về những căn phòng bừa bộn, con đường sau cơn bão, hoặc những cánh đồng phủ đầy hoa.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: be strewn with sth (bị rải đầy cái gì đó)
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bị phủ hoặc rải rác một cách lộn xộn bởi thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Be strewn with sth là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “be strewn” và “with.”
Correct pattern: be strewn with + nounVí dụ:
- The garden is strewn with leaves. (Khu vườn đầy lá rụng.)
- The floor was strewn with papers. (Sàn nhà đầy giấy tờ vương vãi.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Be strewn with sth”?
Bạn dùng cụm từ be strewn with sth để mô tả một nơi hoặc khu vực có nhiều vật thể rải rác xung quanh. Nó thường chỉ những thứ được trải ra một cách lộn xộn. Động từ “strewn” là phân từ quá khứ của “strew,” và nó luôn được dùng ở thể bị động với “be.”
Những chủ đề điển hình thường là các địa điểm như đường phố, phòng ốc, cánh đồng hoặc bề mặt. Các vật thể thường là những món nhỏ, rác, hoa hoặc mảnh vụn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ qua một công viên sau một ngày nhiều gió. Bạn có thể nói:
Công viên đầy rải rác những chiếc lá nhiều màu sắc.
- The beach was strewn with shells and seaweed. (Bãi biển đầy ắp vỏ sò và rong biển.)
- The room was strewn with clothes after the party. (Căn phòng ngổn ngang quần áo sau bữa tiệc.)
- The battlefield was strewn with broken weapons. (Chiến trường ngập tràn những vũ khí gãy vụn.)
- Her desk was strewn with papers and books. (Bàn làm việc của cô ấy đầy rẫy giấy tờ và sách vở.)
- The street was strewn with litter after the festival. (Con phố đầy rác sau lễ hội.)
Những câu này cho thấy cách sử dụng “be strewn with sth” trong câu tạo ra hình ảnh sống động về những vật dụng bị rải rác.
Những lỗi phổ biến
Mọi người thường nhầm lẫn cấu trúc hoặc cố gắng sử dụng “strewn” theo cách chủ động thay vì bị động. Ví dụ:
- Incorrect: She strewn the room with flowers.
- Correct: The room was strewn with flowers.
Hãy nhớ rằng, “strewn” thường được dùng ở thể bị động sau “be,” chứ không phải thể chủ động.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cách diễn đạt tương tự bao gồm “be covered with,” “be scattered with,” và “be littered with.”
- Be covered with: ngụ ý rằng thứ gì đó được bao phủ hoàn toàn hoặc phần lớn, không nhất thiết phải lộn xộn.
- Be scattered with: rất gần nghĩa nhưng có thể ngụ ý sự trải rộng nhẹ nhàng hoặc ít lộn xộn hơn.
- Be littered with: thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rác rưởi hoặc những vật không mong muốn.
“Be strewn with” thường nhấn mạnh sự lộn xộn và bừa bộn nhưng có thể mang nghĩa trung tính tùy vào ngữ cảnh.
Các cụm từ thường gặp
Cụm từ này thường được sử dụng với những đối tượng sau:
- Leaves — fallen leaves scattered on the ground (Lá — những chiếc lá rụng trải rải rác trên mặt đất)
- Trash — garbage or litter scattered around (Rác — rác thải hoặc rác vụn vương vãi khắp nơi)
- Flowers — petals or blossoms spread out (Hoa — cánh hoa hoặc những bông hoa trải rộng ra)
- Papers — sheets of paper dropped or scattered (Giấy — những tờ giấy bị rơi hoặc bị vứt lung tung)
- Debris — broken pieces from destruction or storms (Mảnh vụn — những mảnh vỡ do sự phá hủy hoặc bão tố tạo ra)
Những cụm từ kết hợp này giúp bạn mô tả rõ ràng các cảnh tượng lộn xộn hoặc phân tán khác nhau.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be strewn with sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ be strewn with sth:
Anna: Wow, hôm nay khu vườn trông thật đẹp!
Ben: Vâng, khắp nơi đều rải rác những chiếc lá mùa thu nhiều màu sắc.
Anna: Tôi thích cách nó trông thật tự nhiên với tất cả những chiếc lá rơi trên bãi cỏ.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrase:
- The playground was ________ with broken toys after the storm.
- After the party, the floor ________ with empty bottles and cups.
Answers: strewn with
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “be strewn with” ở thì hiện tại không? A: Có, ví dụ, “The floor is strewn with papers.”
- Q: “Strewn” có phải lúc nào cũng ở thể bị động không? A: Thường thì đúng vậy. Nó được dùng với “be” ở thể bị động.
- Q: Những loại vật thể nào có thể be strewn? A: Những vật nhỏ như lá, giấy, rác, hoa hoặc mảnh vụn.
- Q: “Be strewn with” có thể miêu tả những cảnh đẹp không? A: Có, ví dụ như một khu vườn be strewn with hoa có thể rất đẹp.
- Q: “Be strewn with” có phổ biến trong tiếng Anh nói không? A: Nó phổ biến hơn trong các mô tả viết nhưng cũng có thể được sử dụng trong lời nói.

