“Be behind sb” có nghĩa là gì?
“Be behind sb” có nghĩa là ủng hộ ai đó hoặc chậm hơn, tụt lại phía sau so với người khác. Nó cũng có thể có nghĩa là nợ tiền ai đó.
Giới thiệu
Cụm từ “be behind sb” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến với nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Thông thường, nó có nghĩa là ủng hộ hoặc đứng về phía ai đó, thể hiện sự đồng tình hoặc giúp đỡ. Ngoài ra, nó còn có thể mang nghĩa là chậm hơn, tụt lại phía sau hoặc kém phát triển hơn so với người khác trong công việc hoặc tiến trình. Trong bối cảnh tài chính, nó cũng có thể có nghĩa là nợ tiền một cá nhân hoặc tổ chức. Hiểu được các cách sử dụng khác nhau của “be behind sb” sẽ giúp người học sử dụng cụm từ này đúng trong giao tiếp hàng ngày và viết lách. Bài viết này giải thích rõ nghĩa của “be behind sb” và cung cấp các ví dụ giúp bạn thành thạo cụm từ hữu ích này.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Be behind somebody
- Loại: Nội động từ (phần lớn), có thể là ngoại động từ trong các ngữ cảnh tài chính
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Hỗ trợ ai đó, đến muộn, hoặc nợ tiền
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Be behind sb” thường không tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ vào giữa “be” và “behind.” Cấu trúc là:
-
Subject + be + behind + somebody
Ví dụ:
- She is behind me in the project. (Cô ấy đang chậm tiến độ so với tôi trong dự án.)
- They are behind us in the race. (Họ đang bị tụt lại phía sau chúng ta trong cuộc đua.)
Khi nói đến việc nợ tiền, nó có thể được theo sau bởi số tiền còn nợ:
- He is behind on his rent payments. (Anh ấy đang chậm thanh toán tiền thuê nhà.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Be behind sb”?
Bạn dùng “be behind sb” khi muốn nói rằng bạn ủng hộ hoặc đứng về phía ai đó. Nó cũng có thể mô tả việc chậm hơn hoặc muộn hơn so với người khác. Trong vấn đề tiền bạc, cụm từ này thể hiện sự chậm trễ trong việc thanh toán. Cụm từ này phù hợp trong cả tình huống thân mật và trang trọng.
Ví dụ, nếu bạn ủng hộ quyết định của một người bạn, bạn có thể nói, “Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn 100%.” Nếu bạn làm việc chậm hơn đồng nghiệp trong việc hoàn thành công việc, bạn có thể nói, “Tôi đang bị cô ấy vượt trước trong việc hoàn thành báo cáo.”
Ví dụ
- My family is behind me in every decision I make. (Gia đình tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi quyết định mà tôi đưa ra.)
- He is behind his classmates in math. (Anh ấy học môn toán kém hơn các bạn cùng lớp.)
- The company is behind on its taxes this year. (Công ty đang chậm nộp thuế trong năm nay.)
- Are you behind me in the race or ahead? (Bạn đang ở phía sau tôi trong cuộc đua hay đang dẫn trước?)
- We are behind the new policy and will support it. (Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ chính sách mới và sẽ hỗ trợ thực hiện nó.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I am behind with him in this project.
Correct: I am behind him in this project. - Incorrect: She is behind on her homework to the teacher.
Correct: She is behind on her homework.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Be behind sb và Support sb: “Be behind sb” thường có nghĩa là ủng hộ nhưng cũng có thể nghĩa là bị trễ. “Support sb” chỉ có nghĩa là giúp đỡ hoặc đồng ý với ai đó.
Be behind sb và Fall behind: “Be behind sb” có thể có nghĩa là chậm hơn ai đó, tương tự như “fall behind,” nhưng “fall behind” chỉ tập trung vào việc bị chậm trễ hoặc mất tiến độ.
Các cụm từ thường gặp
- Be behind a project (Hỗ trợ một dự án)
- Be behind a person/team (Hỗ trợ một người/đội nhóm)
- Be behind schedule (Bị chậm tiến độ)
- Be behind payments (Chậm thanh toán)
- Be behind the plan (Ủng hộ kế hoạch)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến be behind sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Are you behind me in the presentation preparation?
Anna: Bạn đã chuẩn bị xong phần trình bày của mình chưa?
John: Yes, I am a bit behind, but I will catch up soon.
John: Vâng, tôi hơi chậm tiến độ một chút, nhưng tôi sẽ sớm bắt kịp.
Anna: Don’t worry, we are behind the same goal, and I support you.
Anna: Đừng lo, chúng ta cùng hướng tới mục tiêu chung và tôi luôn ủng hộ bạn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “be behind”:
- She is ____ her team in the competition.
- We are ____ schedule because of the delay.
- He is ____ on his loan payments.
- Are you ____ me in finishing the task?
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Be behind sb” có thể nghĩa là ủng hộ ai đó không? Có, nó thường có nghĩa là ủng hộ hoặc đứng về phía ai đó.
- Q:”Be behind sb” có được dùng để mô tả việc bị trễ không? Có, nó có thể có nghĩa là chậm hơn hoặc muộn hơn ai đó.
- Q:”Be behind” có thể ám chỉ việc nợ tiền không? Có, nó được dùng khi ai đó trễ hạn thanh toán.
- Q:”Be behind sb” có tách rời được không? Không, nó thường không tách rời được.
- Q:Sai lầm phổ biến khi dùng “be behind sb” là gì? Sử dụng giới từ sai như “behind with” thay vì “behind.”

