Ý nghĩa của “Bargain sth away”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Bargain sth away” có nghĩa là gì?

“Bargain sth away” có nghĩa là mất hoặc từ bỏ thứ gì đó thông qua việc thương lượng hoặc thỏa thuận, thường là với giá trị thấp hơn so với giá trị thực của nó.

Giới thiệu

Cụm từ “Bargain sth away” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, chỉ hành động thương lượng để đánh đổi điều gì đó, thường dẫn đến việc mất hoặc từ bỏ một món đồ, quyền lợi hoặc lợi thế. Khi bạn bargain something away, bạn trao đổi nó, thường với giá thấp hơn hoặc lợi ích ít hơn mong đợi. Hiểu được nghĩa của Bargain sth away giúp bạn nhận biết khi ai đó đang thực hiện một thỏa thuận có thể không có lợi cho họ. Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh, đàm phán cá nhân hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày về việc trao đổi hoặc bán đồ vật. Biết cách sử dụng đúng cụm từ này có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn mô tả các tình huống liên quan đến đàm phán một cách rõ ràng và tự nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bargain something away
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Mất hoặc từ bỏ điều gì đó thông qua việc thương lượng hoặc thỏa thuận.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bargain sth away” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm, nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ trực tiếp (một thứ gì đó). Đây là cụm động từ có thể tách rời, nên tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc đứng sau trạng từ.

    Pattern 1: bargain + object + away
    Example: She bargained the car away for a low price. Pattern 2: bargain + away + object
    Example: He bargained away his rights without realizing it.

Làm thế nào để sử dụng “Bargain sth away”?

Sử dụng cụm từ “bargain sth away” khi nói về việc từ bỏ hoặc mất đi thứ gì đó thông qua thương lượng hoặc trao đổi. Nó thường ngụ ý rằng kết quả có thể không thuận lợi hoặc giá trị đã bị giảm. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc không chính thức liên quan đến bán hàng, hợp đồng hoặc thỏa thuận cá nhân.

Ví dụ, bạn có thể nói:

  • “Don’t bargain your future away for a quick profit.” (Đừng đánh đổi tương lai của bạn chỉ vì lợi nhuận nhanh chóng.)
  • “They bargained away important clauses in the contract.” (Họ đã đánh đổi những điều khoản quan trọng trong hợp đồng.)

Ví dụ

  • “She bargained her old phone away to get a discount on a new one.” (Cô ấy đã đổi chiếc điện thoại cũ của mình để được giảm giá khi mua chiếc mới.)
  • “The company bargained away its rights to the product design.” (Công ty đã đánh đổi quyền sở hữu thiết kế sản phẩm.)
  • “He accidentally bargained away his chance to negotiate a better salary.” (Anh ấy vô tình đánh mất cơ hội thương lượng mức lương tốt hơn.)
  • “We shouldn’t bargain away our principles just to make a deal.” (Chúng ta không nên đánh đổi nguyên tắc của mình chỉ để đạt được một thỏa thuận.)
  • “They bargained away essential features during the project negotiation.” (Họ đã đánh đổi những tính năng quan trọng trong quá trình thương lượng dự án.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: He bargained away.
    Correct: He bargained the car away.
  • Incorrect: They bargain away without object.
    Correct: They bargained away their rights.
  • Incorrect: Bargain away the price.
    Correct: Bargain the price away.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Bargain sth away” tương tự như bán tháo hoặc từ bỏ một thứ gì đó, nhưng nó đặc biệt liên quan đến việc thương lượng. Khác với việc chỉ đơn giản là bán, “bargain away” thường ngụ ý mất giá trị hoặc quyền lợi trong quá trình đó.

So sánh với:

  • Give away:: Cho cái gì đó miễn phí, không có sự thương lượng nào.
  • Sell off:: Bán một món đồ nhanh chóng hoặc với giá thấp, thường không thương lượng.
  • Bargain for:: Mong đợi hoặc chuẩn bị cho điều gì đó, không để mất điều gì đó.

Các cụm từ thường gặp

  • bargain rights away (đánh đổi quyền lợi một cách dễ dàng)
  • bargain property away (bán tài sản với giá hời)
  • bargain opportunities away (bỏ lỡ cơ hội mặc cả)
  • bargain advantages away (đánh đổi lợi thế)
  • bargain possessions away (bán tháo tài sản)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bargain sth away:

Đối thoại trong đời thực

John: Did you hear about the deal they made on the new office?
John: Cậu có nghe về thỏa thuận họ đã chốt cho văn phòng mới không?

Mary: Yes, but I think they bargained away too much space to save money.
Mary: Vâng, nhưng tôi nghĩ họ đã đánh đổi quá nhiều không gian chỉ để tiết kiệm tiền.

John: I agree. Sometimes bargaining away important things can backfire.
John: Tôi đồng ý. Đôi khi, việc đánh đổi những điều quan trọng có thể phản tác dụng.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “bargain away”:

  1. She __________ her old bike __________ to get some cash.
  2. The company __________ its patents __________ during the merger.
  3. Don’t __________ your rights __________ without thinking carefully.

Câu hỏi thường gặp

  • “Bargain sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là mất hoặc từ bỏ thứ gì đó thông qua việc thương lượng hoặc thỏa thuận.
  • Liệu “bargain away” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “bargain” và “away” hoặc sau “away.”
  • “Bargain away” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Vâng, nó phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • “Bargain away” có giống với “give away” không? Không, “give away” có nghĩa là cho đi miễn phí, trong khi “bargain away” liên quan đến thương lượng và thường là mất giá trị.
  • Những loại thứ gì có thể bị “bargain away”? Quyền lợi, tài sản, cơ hội, lợi thế hoặc sở hữu có thể bị “bargain away”.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.