Ý nghĩa của “Bargain for sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Bargain for sth” có nghĩa là gì?

“Bargain for sth” có nghĩa là mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó, đặc biệt khi kết quả khác với những gì đã dự định.

Giới thiệu

Cụm từ “bargain for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó mong đợi một kết quả hoặc sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, đôi khi mọi việc không diễn ra như mong đợi, và người ta nói rằng họ đã không “bargain for” kết quả đó. Hiểu được ý nghĩa của bargain for sth giúp người học diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc kết quả bất ngờ một cách hiệu quả. Cụm động từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi thảo luận về kế hoạch, thỏa thuận hoặc giả định không diễn ra như dự đoán.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bargain for something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: mong đợi hoặc chuẩn bị cho điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bargain for sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là động từ và phần từ không thể bị ngăn cách bởi tân ngữ.

Correct pattern: bargain for + something

Example: We didn’t bargain for such bad weather. (Chúng tôi đã không tính đến thời tiết xấu như vậy.)

Làm thế nào để sử dụng “Bargain for sth”?

Sử dụng “bargain for sth” khi bạn muốn nói về việc mong đợi hoặc dự đoán một sự kiện hoặc kết quả cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các câu phủ định hoặc câu hỏi để thể hiện rằng điều gì đó không được mong đợi.

Nó thường được sử dụng với các từ mang nghĩa phủ định như “did not” hoặc “never,” ví dụ, “I didn’t bargain for this problem.”

Ví dụ

  • She didn’t bargain for the traffic, so she was late. (Cô ấy không lường trước được tình trạng kẹt xe nên đã đến muộn.)
  • We thought the project would be easy, but we didn’t bargain for the extra work. (Chúng tôi nghĩ dự án sẽ dễ dàng, nhưng không ngờ lại phải làm thêm nhiều việc hơn.)
  • They hadn’t bargained for the cold weather during their trip. (Họ đã không lường trước được thời tiết lạnh trong suốt chuyến đi của mình.)
  • He bargained for a quick meeting, but it lasted hours. (Anh ấy đã tính đến việc cuộc họp sẽ nhanh chóng, nhưng nó lại kéo dài hàng giờ.)
  • Did you bargain for so many guests arriving early? (Bạn có lường trước được việc nhiều khách đến sớm như vậy không?)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I bargained this problem.
    Correct: I didn’t bargain for this problem.
  • Incorrect: She bargained for it. (without context)
    Correct: She didn’t bargain for it happening.
  • Incorrect: Bargain for the rain.
    Correct: We didn’t bargain for the rain.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Bargain for sth có nghĩa là mong đợi hoặc chuẩn bị cho điều gì đó, thường ngụ ý sự ngạc nhiên nếu nó không xảy ra như kế hoạch.

So sánh với:

  • Expect:: Nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra. “Expect” mang nghĩa trung lập và phổ biến hơn.
  • Plan for:: Chuẩn bị trước cho một việc gì đó.
  • Count on:: Dựa vào điều gì đó sẽ xảy ra. Sự tin tưởng mạnh mẽ hơn “bargain for.”

Khác với “expect,” “bargain for” thường ám chỉ một kết quả bất ngờ hoặc không được lên kế hoạch trước.

Các cụm từ thường gặp

  • bargain for trouble (gặp rắc rối)
  • bargain for problems (đối mặt với những vấn đề)
  • bargain for difficulties (đối mặt với những khó khăn)
  • bargain for delays (đã tính đến sự chậm trễ)
  • bargain for surprises (đoán trước được những điều bất ngờ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bargain for sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you think the event would be so crowded?
Anna: Bạn có nghĩ sự kiện sẽ đông người như vậy không?

Ben: No, I didn’t bargain for so many people showing up.
Ben: Không, tôi không ngờ lại có nhiều người đến như vậy.

Anna: Me neither. It was a nice surprise but unexpected.
Anna: Tôi cũng vậy. Đó là một bất ngờ dễ chịu nhưng hoàn toàn không nằm trong dự tính.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “bargain for”:

  • We _______ the heavy rain during our hike, so we got wet.
  • She didn’t _______ the long wait at the airport.
  • They _______ the extra expenses when they bought the house.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Bargain for sth” là tích cực hay tiêu cực? A: Nó thường được dùng để mô tả những tình huống bất ngờ hoặc tiêu cực, nhưng cũng có thể mang tính trung lập.
  • Q: Tôi có thể nói “bargain sth for” được không? A: Không, “bargain for sth” là cụm không thể tách rời và tân ngữ đứng sau “for.”
  • Q: Từ đồng nghĩa với “bargain for sth” là gì? A: “Expect” hoặc “plan for” có thể tương tự nhưng mang nghĩa hơi khác một chút.
  • Q: “Bargain for sth” có phải là cách nói trang trọng không? A: Nó mang tính trang trọng vừa phải và phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.
  • Q: Tôi có thể dùng “bargain for” ở thì hiện tại không? A: Có, nhưng nó thường được dùng ở thì quá khứ hoặc trong các câu phủ định hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.