“Bank on sth doing sth” có nghĩa là gì?
“Bank on sth doing sth” có nghĩa là dựa vào việc điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật. Nó thể hiện sự tin tưởng rằng một hành động hoặc sự kiện cụ thể sẽ diễn ra.
Giới thiệu
Cụm từ “Bank on sth doing sth” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để thể hiện sự tin tưởng hoặc chắc chắn về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai. Khi bạn bank on một việc gì đó xảy ra, bạn mong đợi nó sẽ xảy ra và lên kế hoạch phù hợp. Cụm động từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kinh doanh và viết lách khi bạn muốn diễn đạt sự dựa vào một sự thật hoặc hành động. Hiểu được ý nghĩa của “Bank on sth doing sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên và tự tin trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Bank on sth doing sth (tin tưởng vào việc gì đó sẽ xảy ra)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dựa vào hoặc phụ thuộc vào việc điều gì đó xảy ra
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm từ “Bank on sth doing sth” là không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ vào giữa “bank on” và tân ngữ. Cấu trúc theo mẫu sau:
-
Bank on + noun/pronoun + verb-ing
- Example: I bank on the team winning the game. (Tôi tin tưởng vào việc đội sẽ thắng trận đấu.)
Bạn không thể tách động từ và tân ngữ, vì vậy “bank on” luôn phải đi liền với nhau.
Làm thế nào để sử dụng “Bank on sth doing sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn thể hiện sự tin tưởng hoặc kỳ vọng mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Nó thường diễn tả sự tin cậy vào kế hoạch, kết quả hoặc hành vi. Bạn có thể dùng trong lời nói trang trọng hoặc thân mật. Hãy nhớ rằng, đối tượng theo sau “bank on” thường là danh từ hoặc đại từ, tiếp theo là động từ ở dạng -ing.
Ví dụ, bạn có thể nói, “We bank on the software working smoothly,” nghĩa là bạn mong phần mềm hoạt động trơn tru.
Ví dụ
- She banked on the weather staying sunny for the picnic. (Cô ấy trông cậy vào việc thời tiết sẽ duy trì nắng đẹp cho buổi dã ngoại.)
- They bank on the project bringing in new customers. (Họ tin tưởng rằng dự án sẽ thu hút được khách hàng mới.)
- You can’t always bank on people agreeing with your ideas. (Bạn không thể lúc nào cũng trông cậy vào việc mọi người sẽ đồng ý với ý tưởng của bạn.)
- We banked on the train arriving on time. (Chúng tôi đã trông cậy vào việc tàu sẽ đến đúng giờ.)
- He banks on his experience helping him get the job. (Anh ấy tin tưởng rằng kinh nghiệm của mình sẽ giúp anh ấy có được công việc đó.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I bank on the team will win the match.
Correct: I bank on the team winning the match. - Incorrect: She banked on that it rains tomorrow.
Correct: She banked on it raining tomorrow.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “count on,” “rely on,” và “depend on.” Tuy nhiên, “bank on” thường thể hiện sự tin tưởng hoặc kỳ vọng mạnh mẽ hơn. Ví dụ:
- Bank on:: Bạn mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra với sự tự tin.
- Count on:: Bạn tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó để giúp đỡ hoặc làm việc gì đó.
- Rely on:: Bạn dựa vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
Mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau, “bank on” thường đề cập đến việc dự đoán hoặc kỳ vọng một sự kiện hay hành động nào đó.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Bank on success (Tin tưởng vào thành công)
- Bank on help (Tin tưởng vào sự giúp đỡ)
- Bank on support (Dựa vào sự hỗ trợ)
- Bank on results (Dựa vào kết quả)
- Bank on someone doing something (Tin tưởng vào việc ai đó làm gì)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bank on sth doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Do you think the meeting will finish early today?
Anna: Bạn có nghĩ cuộc họp hôm nay sẽ kết thúc sớm không?
Tom: I’m banking on it finishing by 3 PM so I can catch my train.
Tom: Tôi đang trông chờ nó hoàn thành trước 3 giờ chiều để kịp bắt chuyến tàu của mình.
Anna: That would be great! I’m banking on the traffic being light too.
Anna: Thật tuyệt vời! Tôi cũng đang hy vọng giao thông sẽ thông thoáng.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form:
We can _______ (bank on) the manager _______ (approve) our plan.
Answer: bank on / approving
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Bank on sth doing sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Vâng, nó được chấp nhận trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Sự khác biệt giữa “bank on” và “count on” là gì? A: “Bank on” thể hiện sự kỳ vọng mạnh mẽ hơn, trong khi “count on” có nghĩa là tin tưởng hoặc dựa vào ai đó.
- Q: “Bank on” có tách rời được không? A: Không, “bank on” không tách rời được và phải giữ nguyên cụm.
- Q: Động từ dạng nào theo sau “bank on”? A: Một danh từ hoặc đại từ theo sau bởi động từ ở dạng -ing.
- Q: Tôi có thể nói “bank on it will rain” không? A: Không, cách nói đúng là “bank on it raining.”

