“Balk at doing sth” có nghĩa là gì?
“Balk at doing sth” có nghĩa là do dự hoặc từ chối làm điều gì đó vì nó có vẻ khó khăn, không dễ chịu hoặc rủi ro.
Giới thiệu
Cụm từ “balk at doing sth” thường được dùng để mô tả tình huống khi ai đó thể hiện sự do dự hoặc không muốn thực hiện một hành động cụ thể. Ý nghĩa của “balk at doing sth” bao gồm sự ngần ngại hoặc từ chối, thường là vì nhiệm vụ đó có vẻ quá khó, đáng sợ hoặc không mong muốn. Cách diễn đạt này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, giúp truyền tải phản ứng tự nhiên của con người trước những tình huống thách thức. Hiểu cách sử dụng “balk at doing sth” đúng sẽ giúp bạn lưu loát hơn và làm cho lời nói hoặc bài viết của bạn sinh động hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Balk at doing something
- Loại: Nội động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: do dự hoặc từ chối làm việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Balk at doing sth” is an inseparable phrasal verb. It is always followed by a gerund (verb + -ing).-
Correct structure: balk at + verb-ing
- Example: She balked at signing the contract. (Cô ấy do dự khi ký hợp đồng.)
- Incorrect: She balked at sign the contract. (Sai: Cô ấy do dự ký hợp đồng.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Balk at doing sth”?
Sử dụng cụm từ “balk at doing sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó không sẵn lòng hoặc do dự thực hiện một hành động nào đó. Nó thường ngụ ý một rào cản về mặt tinh thần hoặc cảm xúc hơn là về thể chất. Thông thường, cụm từ này được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ, bạn có thể nói, “He balked at climbing the steep hill,” có nghĩa là anh ta do dự hoặc không muốn leo lên ngọn đồi dốc vì nó có vẻ khó khăn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ
- She balked at accepting the job offer because the salary was too low. (Cô ấy do dự không nhận lời đề nghị công việc vì mức lương quá thấp.)
- The team balked at working late hours for the project. (Nhóm đã do dự và không muốn làm việc muộn giờ cho dự án.)
- Many students balk at doing homework on weekends. (Nhiều học sinh ngần ngại làm bài tập về nhà vào cuối tuần.)
- He balked at investing in the risky business. (Anh ta ngần ngại đầu tư vào công việc kinh doanh đầy rủi ro đó.)
- They balked at signing the contract without reading it carefully. (Họ đã do dự không muốn ký hợp đồng nếu không đọc kỹ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He balked to do the task.
Correct: He balked at doing the task. - Incorrect: She balked on going to the meeting.
Correct: She balked at going to the meeting. - Incorrect: They balked doing the work.
Correct: They balked at doing the work.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm hesitate to do sth và refuse to do sth, nhưng chúng có những khác biệt tinh tế.
- Hesitate to do sth: ngụ ý sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn trước khi hành động.
- Refuse to do sth: có nghĩa là một quyết định rõ ràng không làm điều gì đó.
- Balk at doing sth: nằm giữa hai điều này: nó thể hiện sự do dự hoặc ngần ngại mạnh mẽ, đôi khi dẫn đến từ chối.
Ví dụ, “He hesitated to jump” có nghĩa là anh ấy do dự suy nghĩ, trong khi “He balked at jumping” ngụ ý anh ấy không muốn hoặc sợ nhảy.
Các cụm từ thường gặp
- balk at signing a contract (do dự ký hợp đồng)
- balk at taking risks (do dự khi chấp nhận rủi ro)
- balk at doing homework (chùn bước khi làm bài tập về nhà)
- balk at investing money (chần chừ đầu tư tiền bạc)
- balk at accepting responsibility (do dự trong việc nhận trách nhiệm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến balk at doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Are you going to try the new software for the project?
Anna: Bạn có định thử phần mềm mới cho dự án không?
Ben: I’m not sure. I actually balked at using it because it looks complicated.
Ben: Tôi không chắc. Thực ra tôi đã do dự khi sử dụng nó vì trông có vẻ phức tạp.
Anna: I understand, but once you get used to it, it’s quite easy.
Anna: Tôi hiểu, nhưng một khi bạn đã quen thì nó khá dễ dàng.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrase:
- They ________ at climbing the mountain because the weather was bad.
- She ________ at signing the agreement without reading it first.
- He always ________ at doing his taxes on time.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Balk at doing sth” có thể được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
- Q:”Balk” có được dùng mà không có “at” với nghĩa này không? Không, “balk” trong cụm từ này luôn đi kèm với “at” và một động từ dạng gerund.
- Q:”Balk at” có thể được theo sau bởi một danh từ thay vì một động từ không? Thông thường, nó được theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing, nhưng cũng có thể được theo sau bởi một cụm danh từ.
- Q:Từ đồng nghĩa với “balk at doing sth” là gì? Một từ đồng nghĩa với “balk at doing sth” là “do dự làm việc gì đó”.
- A: Các từ đồng nghĩa bao gồm “do dự làm gì” hoặc “từ chối làm gì,” tùy theo ngữ cảnh.

