Ý nghĩa của “Appeal for sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Appeal for sth” có nghĩa là gì?

“Appeal for sth” có nghĩa là đưa ra một yêu cầu nghiêm túc hoặc khẩn thiết về điều gì đó, thường là để xin giúp đỡ, hỗ trợ hoặc thông tin.

Giới thiệu

Cụm từ “appeal for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi ai đó yêu cầu sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ một cách trang trọng hoặc khẩn cấp. “Sth” là viết tắt của “something,” có thể là bất cứ thứ gì như sự giúp đỡ, tiền bạc, thông tin hoặc thậm chí là sự bình tĩnh. Hiểu được ý nghĩa của appeal for sth giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như trong các bản tin, cuộc trò chuyện hoặc khi viết lách. Đây là một cụm từ hữu ích để diễn đạt yêu cầu một cách lịch sự và rõ ràng, đặc biệt khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính nghiêm trọng của lời kêu gọi.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Appeal for sth (kêu gọi, yêu cầu điều gì)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đưa ra một yêu cầu nghiêm túc hoặc khẩn thiết về điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Appeal for sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “appeal” và “for.”

Correct pattern: Appeal + for + something Incorrect pattern: Appeal + something + for

Làm thế nào để sử dụng “Appeal for sth”?

Bạn dùng cụm từ “appeal for sth” khi muốn kêu gọi mọi người cho hoặc làm điều gì đó, thường trong bối cảnh trang trọng, công khai hoặc nghiêm túc. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo, chiến dịch từ thiện hoặc thông báo chính thức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính cấp thiết của yêu cầu.

Các tình huống ví dụ bao gồm việc kêu gọi giúp đỡ sau thảm họa, kêu gọi nhân chứng trong một vụ án cảnh sát, hoặc kêu gọi quyên góp.

Ví dụ

  • The charity appealed for donations to help the flood victims. (Tổ chức từ thiện kêu gọi mọi người quyên góp để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)
  • The police appealed for witnesses to come forward with information. (Cảnh sát kêu gọi những người chứng kiến hãy đứng ra cung cấp thông tin.)
  • The government appealed for calm during the crisis. (Chính phủ kêu gọi mọi người giữ bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • She appealed for understanding after the mistake was made. (Cô ấy đã kêu gọi mọi người thông cảm sau khi sai lầm xảy ra.)
  • Many organizations appealed for volunteers to assist during the event. (Nhiều tổ chức đã kêu gọi tình nguyện viên hỗ trợ trong suốt sự kiện.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “appeal for sth” trong các câu tự nhiên.

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: They appealed donations for the charity.
    Correct: They appealed for donations for the charity.
  • Incorrect: The police appealed the public for help.
    Correct: The police appealed for help from the public.
  • Incorrect: She appealed calm for the situation.
    Correct: She appealed for calm in the situation.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự với “appeal for sth” bao gồm “ask for,” “request,” và “call for.”

  • Ask for:: Thân mật hơn so với “appeal for,” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Request:: Trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc tài liệu chính thức.
  • Call for:: Nhấn mạnh sự cần thiết hoặc yêu cầu về một điều gì đó, thường được sử dụng trong các tuyên bố công khai.

“Appeal for sth” thường mang tính cấp bách hoặc cảm xúc hơn “ask for” và mang tính cá nhân hơn “call for.”

Các cụm từ thường gặp

  • Appeal for help (Kêu gọi giúp đỡ)
  • Appeal for donations (Kêu gọi quyên góp)
  • Appeal for calm (Kêu gọi sự bình tĩnh)
  • Appeal for information (Kêu gọi cung cấp thông tin)
  • Appeal for witnesses (Kêu gọi nhân chứng)
  • Appeal for support (Kêu gọi hỗ trợ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến appeal for sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the flood in the village?
Anna: Cậu có nghe tin về trận lụt ở làng không?

Mark: Yes, it’s terrible. I saw that the local government appealed for donations to help the victims.
Mark: Vâng, thật kinh khủng. Tôi thấy chính quyền địa phương đã kêu gọi mọi người quyên góp để giúp đỡ các nạn nhân.

Anna: That’s good. I think we should also appeal for volunteers to assist with the cleanup.
Anna: Tốt đấy. Tôi nghĩ chúng ta cũng nên kêu gọi tình nguyện viên giúp đỡ dọn dẹp.

Mark: Great idea! I will share the appeal on social media.
Mark: Ý kiến hay đấy! Tôi sẽ chia sẻ lời kêu gọi trên mạng xã hội.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form:

  1. The charity __________ for food and blankets after the earthquake.
  2. The police __________ witnesses to report any suspicious activity.
  3. During the protest, the leader __________ calm and peace.

Answers: appealed for, appealed for, appealed for

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Appeal for sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
  • Q: Tôi có thể nói “appeal to someone” thay thế được không? A: “Appeal to someone” có nghĩa là thu hút hoặc làm ai đó quan tâm, khác với “appeal for sth.”
  • Q: Tôi có thể “appeal for” những thứ gì? A: Bạn có thể appeal for sự giúp đỡ, quyên góp, sự bình tĩnh, thông tin, hỗ trợ và nhiều thứ khác.
  • Q: Cụm từ “appeal for sth” có thể tách rời không? A: Không, tân ngữ luôn đứng sau “for.”
  • Q: “Appeal for sth” khác “request for sth” như thế nào? A: “Appeal for sth” thường thể hiện sự cấp bách hoặc cảm xúc, trong khi “request” mang tính trung lập và trang trọng hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.