Ý nghĩa của “Answer to sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Answer to sth” có nghĩa là gì?

“Answer to sth” có nghĩa là chịu trách nhiệm về một việc gì đó hoặc cung cấp câu trả lời hay giải thích liên quan đến một vấn đề cụ thể.

Giới thiệu

Cụm từ “answer to sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trách nhiệm hoặc sự chịu trách nhiệm về điều gì đó. Nó cũng có thể mang nghĩa là đưa ra câu trả lời hoặc giải thích để đáp lại một câu hỏi hay tình huống. Hiểu được “answer to sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách chính xác trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Dù bạn muốn nói về ai là người chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ hay cách phản hồi một vấn đề, cụm từ này rất hữu ích. Trong bài viết này, bạn sẽ học cách sử dụng “answer to sth” một cách tự nhiên, xem các ví dụ và tránh những lỗi thường gặp.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: answer to something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Chịu trách nhiệm hoặc phản hồi về điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Answer to sth” là một cụm động từ không chuyển tiếp, nghĩa là nó không đi kèm với tân ngữ trực tiếp ngay sau đó. Thay vào đó, nó được theo sau bởi giới từ “to” rồi mới đến tân ngữ (một cái gì đó).

Pattern: answer + to + something

Example: She has to answer to the manager for her decisions. (Cô ấy phải giải trình với quản lý về các quyết định của mình.)

Nó không thể tách rời, vì vậy bạn không thể chèn từ giữa “answer” và “to.”

Làm thế nào để sử dụng “Answer to sth”?

Sử dụng “answer to sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó chịu trách nhiệm hoặc phải giải trình về điều gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong công việc, trường học hoặc các tình huống chính thức. Bạn cũng có thể dùng nó khi nói đến việc đưa ra câu trả lời hoặc giải thích về một vấn đề cụ thể.

Ví dụ về các ngữ cảnh: Nhân viên phải chịu trách nhiệm với cấp trên của họ. Học sinh phải chịu trách nhiệm với giáo viên về hành vi của mình. Mọi người phải tuân thủ pháp luật hoặc các quy định.

Ví dụ

  • Every employee must answer to the CEO for their work. (Mỗi nhân viên đều phải chịu trách nhiệm với giám đốc điều hành về công việc của mình.)
  • As a student, you answer to your teacher during class. (Là học sinh, bạn phải chịu trách nhiệm trước thầy cô trong giờ học.)
  • The committee will answer to the board of directors next week. (Ủy ban sẽ báo cáo với ban giám đốc vào tuần tới.)
  • He could not answer to the accusations made against him. (Anh ta không thể giải trình trước những cáo buộc được đưa ra chống lại mình.)
  • She answers to her clients directly when there is a problem. (Cô ấy trực tiếp giải quyết vấn đề với khách hàng khi có sự cố xảy ra.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “answer to sth” trong các tình huống khác nhau, nhấn mạnh trách nhiệm và sự phản hồi.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She answers the manager for her work.
    Correct: She answers to the manager for her work.
  • Incorrect: They answer their parents for their actions.
    Correct: They answer to their parents for their actions.
  • Incorrect: You answer to me the question.
    Correct: You answer the question. (Here, “answer” is used without “to” because it directly means “reply.”)

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

  • Answer to vs. Reply to:: “Answer to” thường ngụ ý trách nhiệm, trong khi “reply to” tập trung vào việc đưa ra câu trả lời.
  • Answer to vs. Report to:: “Report to” có nghĩa là thường xuyên báo cáo cho cấp trên, trong khi “answer to” có nghĩa là chịu trách nhiệm.
  • Answer to vs. Respond to:: “Respond to” mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả hành động hoặc phản ứng, không chỉ là câu trả lời bằng lời.

Các cụm từ thường gặp

  • Answer to a question (Trả lời cho một câu hỏi)
  • Answer to a complaint (Phản hồi một khiếu nại)
  • Answer to a boss/manager (Trả lời sếp/quản lý)
  • Answer to the law (Trả lời theo luật pháp)
  • Answer to the public (Answer to the public)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến answer to sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Who do you answer to at work?
Anna: Bạn phải chịu trách nhiệm trước ai ở chỗ làm?

Tom: I answer to the project manager. She checks all my reports.
Tom: Tôi phải báo cáo với quản lý dự án. Cô ấy kiểm tra tất cả các báo cáo của tôi.

Anna: That sounds like a lot of responsibility.
Anna: Nghe có vẻ đó là một trách nhiệm rất lớn.

Tom: Yes, but it helps me stay focused and organized.
Tom: Vâng, nhưng nó giúp tôi duy trì sự tập trung và có tổ chức.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) I answer the director for my tasks.
  • b) I answer to the director for my tasks.
  • c) I answer at the director for my tasks.

Answer: b) I answer to the director for my tasks.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Answer to sth” có thể chỉ đơn giản là trả lời không? Nó có thể có nghĩa là trả lời, nhưng thường thì nó có nghĩa là chịu trách nhiệm về điều gì đó.
  • Q:”Answer to sth” có thể tách rời không? Không, bạn không thể tách riêng “answer” và “to.”
  • Q:Tôi có thể nói “answer the question” và “answer to the question” không? Dùng “answer the question” khi trả lời. “Answer to the question” là không đúng.
  • Q:Sự khác biệt giữa “answer to” và “report to” là gì? “Answer to” có nghĩa là chịu trách nhiệm; “report to” có nghĩa là thường xuyên báo cáo với cấp trên.
  • Q:”Answer to sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.