“Allow of sth” có nghĩa là gì?
“Allow of sth” có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên khả thi hoặc thừa nhận rằng điều gì đó có thể xảy ra. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả liệu một tình huống có cho phép một hành động hoặc điều kiện nhất định hay không.
Giới thiệu
Cụm từ “allow of sth” là một cách diễn đạt trang trọng hoặc hơi cổ điển trong tiếng Anh, dùng để chỉ liệu một hoàn cảnh hoặc điều kiện cụ thể có cho phép điều gì đó xảy ra hay không. “sth” là viết tắt của “something” (điều gì đó), nghĩa là cụm từ này thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ, câu “The situation does not allow of any mistakes” có nghĩa là tình huống đó không cho phép có sai sót xảy ra. Hiểu được ý nghĩa của “allow of sth” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách, đặc biệt trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó khác với cách dùng phổ biến hơn là “allow something,” có nghĩa là cho phép. Thay vào đó, “allow of sth” tập trung vào khả năng hoặc tính khả thi của một điều gì đó trong một bối cảnh nhất định.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: allow of something
- Loại: ngoại động từ (cần có tân ngữ)
- Trình độ: C1 (Nâng cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: thừa nhận hoặc cho phép điều gì đó có thể xảy ra
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Allow of sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều đó có nghĩa là bạn không thể tách “allow” và “of” bằng tân ngữ. Cấu trúc là:
-
Subject + allow + of + something
Example: “The plan allows of no delay.” (“Kế hoạch không cho phép có sự trì hoãn.”)
Lưu ý: “sth” là viết tắt của “something,” thường là một danh từ hoặc cụm danh từ.
Làm thế nào để sử dụng “Allow of sth”?
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để thảo luận xem một tình huống hoặc điều kiện có cho phép hoặc làm cho điều gì đó trở nên khả thi hay không. Nó thường xuất hiện trong các câu phủ định hoặc giới hạn, nhấn mạnh các hạn chế hoặc khả năng. Hãy dùng nó khi bạn muốn nói rằng một điều kiện nhất định hoặc cho phép hoặc không cho phép điều gì đó xảy ra.
Ví dụ
- The rules do not allow of any exceptions. (Các quy định không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.)
- This narrow road does not allow of two cars passing at the same time. (Con đường hẹp này không đủ rộng để hai chiếc ô tô có thể đi qua cùng lúc.)
- The evidence allows of only one conclusion. (Bằng chứng chỉ cho phép rút ra một kết luận duy nhất.)
- The schedule allows of little flexibility. (Lịch trình này hầu như không có sự linh hoạt.)
- Allow of sth in a sentence: The design does not allow of easy repairs. (Thiết kế này không cho phép việc sửa chữa trở nên dễ dàng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: The situation allows for mistakes.
Correct: The situation does not allow of mistakes. - Incorrect: This plan allows of to change.
Correct: This plan allows of no changes. - Incorrect: The rules allow mistakes.
Correct: The rules do not allow of mistakes.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Allow of sth khác với allow sth. “Allow sth” có nghĩa là cho phép trực tiếp, ví dụ, “Giáo viên cho phép dùng điện thoại trong lớp.” Ngược lại, “allow of sth” có nghĩa là điều gì đó có thể xảy ra hoặc được hoàn cảnh cho phép.
Từ đồng nghĩa: cho phép, thừa nhận, chịu đựng (trong các ngữ cảnh trang trọng). Tuy nhiên, “allow of sth” mang tính trang trọng hơn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ thường gặp
- allow of no mistakes (không cho phép sai sót nào)
- allow of exceptions (cho phép ngoại lệ)
- allow of flexibility (cho phép sự linh hoạt)
- allow of delay (cho phép trì hoãn)
- allow of changes (cho phép thay đổi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến allow of sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Can we make any changes to the project deadline?
Anna: Chúng ta có thể điều chỉnh thời hạn hoàn thành dự án không?
Ben: Unfortunately, the schedule doesn’t allow of any delay.
Ben: Thật không may, lịch trình không cho phép bất kỳ sự trì hoãn nào.
Anna: So we have to finish everything on time?
Anna: Vậy là chúng ta phải hoàn thành mọi việc đúng hạn phải không?
Ben: Yes, the plan allows of no exceptions.
Ben: Vâng, kế hoạch không cho phép có bất kỳ ngoại lệ nào.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “allow of”:
- The narrow bridge __________ two vehicles to pass at once.
- This contract does not __________ any changes.
- The rules __________ of no exceptions.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Allow of sth” có giống với “allow sth” không? A: Không, “allow of sth” có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên khả thi, trong khi “allow sth” có nghĩa là cho phép điều gì đó.
- Q: Tôi có thể sử dụng “allow of sth” trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? A: Nó phổ biến hơn trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nhưng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng.
- Q: “sth” trong cụm từ “allow of sth” có nghĩa là gì? A: “sth” là viết tắt của “something,” dùng để thay thế cho một danh từ nào đó.
- Q: “Allow of” có tách rời được không? A: Không, “allow of” không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau “of.”
- Q: “Allow of” có thể được dùng trong câu phủ định không? A: Có, nó thường được dùng trong các câu phủ định hoặc câu mang tính hạn chế.

