“Allow for sth” có nghĩa là gì?
“Allow for sth” có nghĩa là xem xét hoặc tính đến điều gì đó khi lập kế hoạch hoặc đưa ra quyết định.
Giới thiệu
Cụm từ “allow for sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh được sử dụng khi bạn muốn bao gồm hoặc xem xét một yếu tố hoặc điều kiện cụ thể trong kế hoạch hoặc tính toán của mình. “sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là nó có thể chỉ bất kỳ điều gì cụ thể, tình huống hoặc khả năng nào đó. Hiểu được “allow for sth meaning” giúp bạn giao tiếp rõ ràng khi cần chuẩn bị cho những sự kiện hoặc biến số bất ngờ. Ví dụ, nếu bạn đang tổ chức một chuyến đi, bạn có thể allow for những trì hoãn hoặc thời tiết xấu. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết chính thức, đặc biệt khi thảo luận về lập kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: allow for something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: xem xét hoặc tính đến
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Allow for sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và thường không tách rời, nghĩa là bạn không chia “allow” và “for” ra với tân ngữ.
Pattern: Allow + for + somethingExample: They allowed for extra time in the schedule. (Họ đã tính thêm thời gian dự phòng trong lịch trình.)
Làm thế nào để sử dụng “Allow for sth”?
Sử dụng cụm từ “allow for sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đang tính đến một yếu tố cụ thể trong kế hoạch hoặc phép tính của mình. Nó thường liên quan đến thời gian, tiền bạc, rủi ro hoặc những tình huống bất ngờ. Cụm từ này giúp thể hiện rằng bạn đã chuẩn bị hoặc dành chỗ cho điều gì đó.
Ví dụ, trong quản lý dự án, bạn có thể nói, “We must allow for possible delays.” Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể nói, “Allow for traffic when you leave for work.”
Ví dụ
- Make sure to allow for extra time when traveling during rush hour. (Hãy chắc chắn dành thêm thời gian khi di chuyển vào giờ cao điểm.)
- The budget allows for unforeseen expenses. (Ngân sách đã tính đến các khoản chi phí phát sinh bất ngờ.)
- When designing the building, engineers allowed for strong winds. (Khi thiết kế tòa nhà, các kỹ sư đã tính đến yếu tố gió mạnh.)
- We need to allow for the possibility that the meeting might run late. (Chúng ta cần tính đến khả năng cuộc họp có thể kéo dài hơn dự kiến.)
- Always allow for some mistakes when learning a new skill. (Luôn tính đến khả năng mắc một số lỗi khi học một kỹ năng mới.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: Allow sth for the risk.
- Correct: Allow for the risk.
- Incorrect: Allow for the risk something.
- Correct: Allow for something (object) after “for.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “take into account,” “make allowance for,” và “consider.”
- Allow for sth: tập trung vào việc lên kế hoạch và chuẩn bị cho một việc gì đó.
- Take into account: có nghĩa là suy nghĩ về điều gì đó khi đưa ra quyết định.
- Make allowance for: tương tự nhưng thường ngụ ý việc tạo ra các ngoại lệ hoặc điều chỉnh đặc biệt.
- Consider: có nghĩa chung hơn và rộng hơn.
Ví dụ, “allow for delays” có nghĩa là bạn dự trù thời gian cho việc chậm trễ, trong khi “make allowance for delays” có thể có nghĩa là bạn điều chỉnh kế hoạch vì dự kiến sẽ có sự chậm trễ.
Các cụm từ thường gặp
- Allow for delays (Tính đến những sự chậm trễ)
- Allow for mistakes (Tính đến những sai sót)
- Allow for expenses (Tính đến chi phí)
- Allow for risks (Tính đến các rủi ro)
- Allow for changes (Tính đến những thay đổi)
- Allow for growth (Cho phép phát triển)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến allow for sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: We need to finish the project by Friday. Do you think that’s possible?
Anna: Chúng ta cần hoàn thành dự án trước thứ Sáu. Bạn có nghĩ điều đó khả thi không?
Ben: It might be tight. We should allow for some delays just in case.
Ben: Có thể sẽ hơi gấp. Chúng ta nên tính đến khả năng có thể bị trễ một chút phòng trường hợp xảy ra.
Anna: Good idea. I’ll add extra time to the schedule.
Anna: Ý hay đấy. Tôi sẽ dự phòng thêm thời gian vào lịch trình.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct phrase:
When planning a trip, always _______ traffic and weather conditions.
- a) allow for
- b) allow
- c) allow to
Answer: a) allow for
Các câu hỏi thường gặp
- Q:Có thể dùng “allow for” với thời gian không? Có, thường người ta nói “allow for extra time.”
- Q:”Allow for” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “for.”
- Q:”sth” trong cụm từ “allow for sth” có nghĩa là gì? “sth” là viết tắt của từ “something” (cái gì đó).
- Q:”Allow for” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Từ đồng nghĩa với “allow for” là gì? “Take into account” hoặc “consider.”

