“Aim at doing sth” có nghĩa là gì?
“Aim at doing sth” có nghĩa là dự định hoặc lên kế hoạch đạt được điều gì đó bằng cách thực hiện một hành động cụ thể. Nó thể hiện một mục tiêu hoặc ý định rõ ràng.
Giới thiệu
Cụm từ “aim at doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý định hoặc mục đích. Khi ai đó aim at doing something, họ tập trung vào việc đạt được mục tiêu đó thông qua các hành động cụ thể. Cụm từ này hữu ích cho cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi giải thích các kế hoạch hoặc mục tiêu. Hiểu được ý nghĩa của aim at doing sth giúp người học sử dụng nó chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, làm cho giao tiếp của họ rõ ràng và tự nhiên hơn. Nó thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng và không trang trọng, từ kinh doanh đến các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Aim at doing something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dự định hoặc lên kế hoạch làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Aim at doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “aim” và “at” ra bằng các từ khác.
Mẫu:
-
Subject + aim + at + verb-ing
- Example: They aim at improving customer service. (Họ nhằm mục tiêu cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Lưu ý: Động từ sau “at” luôn ở dạng “-ing” (danh động từ).
Làm thế nào để sử dụng “Aim at doing sth”?
Sử dụng “aim at doing sth” khi bạn muốn thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng. Nó nhấn mạnh mục đích đằng sau một hành động. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, kế hoạch hoặc khi thảo luận về các mục tiêu.
Ví dụ bao gồm thảo luận về mục tiêu kinh doanh, kế hoạch cá nhân hoặc mục tiêu học tập. Nó hoạt động tốt với cả ý định tích cực và tiêu cực.
Ví dụ
- Our company aims at reducing waste by 50% this year. (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu giảm lượng chất thải xuống 50% trong năm nay.)
- She aims at learning French before her trip to Paris. (Cô ấy đặt mục tiêu học tiếng Pháp trước chuyến đi đến Paris.)
- The new policy aims at improving road safety. (Chính sách mới nhằm nâng cao an toàn giao thông.)
- They aim at creating more job opportunities in the region. (Họ hướng tới việc tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn trong khu vực.)
- He aims at finishing the project by next month. (Anh ấy đặt mục tiêu hoàn thành dự án vào tháng tới.)
Nhóm dự kiến sẽ ra mắt ứng dụng vào tháng Mười Hai.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: They aim to reduce waste by 50%. (While common, “aim to” is less formal; “aim at doing” is preferred in formal contexts.)
- Correct: They aim at reducing waste by 50%.
- Incorrect: She aims at learn French.
- Correct: She aims at learning French.
- Incorrect: We aim at to improve the system.
- Correct: We aim at improving the system.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Aim at doing sth và Plan to do sth: “Aim at” tập trung vào ý định hoặc mục tiêu, trong khi “plan to” đề cập nhiều hơn đến các sắp xếp chi tiết.
Aim at doing sth và Try to do sth: “Aim at” nói về mục tiêu; “try to” nhấn mạnh nỗ lực.
Aim at doing sth và Focus on doing sth: Cả hai đều thể hiện sự chú ý, nhưng “aim at” liên quan đến mục đích, còn “focus on” liên quan đến sự tập trung.
Các Cụm Từ Thường Gặp
- Aim at improving (Nhắm vào việc cải thiện)
- Aim at increasing (Nhắm tới việc tăng lên)
- Aim at reducing (Nhắm vào việc giảm thiểu)
- Aim at achieving (Nhắm tới việc đạt được)
- Aim at creating (Nhắm đến việc tạo ra)
- Aim at developing (Nhắm đến việc phát triển)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến aim at doing sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: What does the new project aim at doing?
Anna: Dự án mới hướng tới mục tiêu làm gì?
Ben: It aims at improving our online customer experience.
Ben: Mục tiêu của nó là nâng cao trải nghiệm khách hàng trực tuyến của chúng ta.
Anna: That sounds great! How will you do that?
Anna: Nghe thật tuyệt! Bạn sẽ làm điều đó như thế nào?
Ben: We aim at adding more interactive features and faster support.
Ben: Chúng tôi hướng tới việc bổ sung nhiều tính năng tương tác hơn và hỗ trợ nhanh hơn.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the verb after “aim at”:
- They aim at _______ (expand) their business internationally.
- Our school aims at _______ (help) students learn better.
- She aims at _______ (improve) her English speaking skills.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “aim at” với động từ ở dạng nguyên thể không?
A: Không, “aim at” phải được theo sau bởi động từ kết thúc bằng “-ing.”
- Q: “Aim at doing sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong tiếng Anh viết.
- Q: Sự khác biệt giữa “aim at doing” và “plan to do” là gì?
“Aim at doing” thể hiện ý định hoặc mục tiêu, trong khi “plan to do” đề cập đến các sắp xếp cụ thể.
- Q: Tôi có thể nói “aim to do sth” thay thế được không?
Có, nhưng trong các ngữ cảnh trang trọng thì “aim at doing sth” được ưu tiên hơn.
- Q: “Aim at” có tách rời được không?
Không, “aim at” không tách rời được và phải giữ nguyên cụm.

