“Agree with sth” có nghĩa là gì?
“Agree with sth” có nghĩa là có cùng quan điểm hoặc cảm xúc về một điều gì đó hoặc ủng hộ một ý tưởng, tuyên bố hoặc niềm tin.
Giới thiệu
Cụm từ “agree with sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt việc ai đó cùng quan điểm hoặc ý kiến về một chủ đề cụ thể. Hiểu được nghĩa của “agree with sth” rất quan trọng vì nó giúp bạn truyền đạt sự đồng thuận một cách rõ ràng và lịch sự trong các cuộc trò chuyện. Dù bạn đang thảo luận về ý tưởng, quan điểm hay sự thật, cụm từ này giúp bạn thể hiện sự ủng hộ hoặc hòa hợp với những gì người khác đã nói hoặc làm. Đây là một cách diễn đạt hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và lưu loát.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: agree with something (sth)
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: A2 – B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Có cùng quan điểm với ai đó hoặc ủng hộ một ý tưởng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Agree with sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “agree” và “with” bằng cách thêm từ vào giữa chúng.
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
Subject + agree + with + noun/pronoun
- Example: I agree with your idea. (Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.)
Lưu ý: Bạn không nói “agree sth” mà không có “with.”
Ví dụ
- I agree with your opinion about the movie. (Tôi đồng tình với ý kiến của bạn về bộ phim.)
- She agrees with the new policy at work. (Cô ấy đồng tình với chính sách mới tại nơi làm việc.)
- Do you agree with what he said? (Bạn có đồng ý với những gì anh ấy nói không?)
- We all agree with the plan to improve the park. (Tất cả chúng tôi đều đồng tình với kế hoạch cải tạo công viên.)
- He doesn’t agree with the decision made by the manager. (Anh ấy không đồng tình với quyết định do quản lý đưa ra.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “agree with sth” một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I agree your idea.
- Correct: I agree with your idea.
- Incorrect: She agrees the new rule.
- Correct: She agrees with the new rule.
Hãy nhớ, luôn luôn dùng “with” sau từ “agree.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Agree on sth:: Để cùng nhau đi đến quyết định. Ví dụ: Họ đã đồng ý về ngày họp.
- Agree to sth:: Chấp nhận một đề nghị hoặc yêu cầu. Ví dụ: Cô ấy đã đồng ý giúp chúng tôi.
“Agree with sth” tập trung vào việc chia sẻ cùng quan điểm hoặc ủng hộ một ý tưởng, trong khi “agree on” và “agree to” thường liên quan đến các quyết định hoặc sự cho phép.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
- Agree with an opinion (Đồng tình với một ý kiến)
- Agree with a statement (Đồng ý với một tuyên bố)
- Agree with a decision (Đồng ý với một quyết định)
- Agree with a fact (Đồng ý với một sự thật)
- Agree with a suggestion (Đồng ý với một đề xuất)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến agree with sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I think we should start the project next week.
Anna: Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu dự án vào tuần tới.
Tom: I agree with that. It gives us enough time to prepare.
Tom: Tôi hoàn toàn đồng ý với điều đó. Nó cho chúng ta đủ thời gian để chuẩn bị.
Anna: Great! Let’s tell the team.
Anna: Tuyệt quá! Chúng ta hãy thông báo cho cả nhóm nhé.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form:
- I __________ with your idea about saving energy.
- Do you __________ with the new rules?
- She doesn’t __________ with the way he explained it.
Answers: agree, agree, agree
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể nói “agree sth” mà không có “with” được không?
Không, bạn phải dùng “agree with” khi cùng chia sẻ một ý kiến.
- Q: “Agree with” là trang trọng hay không trang trọng?
Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Q: Sự khác biệt giữa “agree with” và “agree to” là gì?
“Agree with” có nghĩa là đồng ý hoặc cùng quan điểm; “agree to” có nghĩa là chấp nhận một đề xuất.
- Q: Có thể dùng “agree with” cho người không?
Có, bạn có thể nói “agree with someone” để chỉ việc đồng ý với ý kiến của họ.
- Q: “Agree with” có tách rời được không?
Không, “agree with” không tách rời được; không được tách “agree” và “with.”

