Ý nghĩa của Admit of sth, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Admit of sth” có nghĩa là gì?

“Admit of sth” có nghĩa là cho phép hoặc có khả năng điều gì đó, đặc biệt là một khả năng hoặc lựa chọn. Cụm từ này thường được dùng để chỉ xem một tình huống hoặc sự vật có thể chấp nhận một điều kiện hoặc lời giải thích cụ thể hay không.

Giới thiệu

Cụm từ “admit of sth” là một cách diễn đạt trang trọng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong văn viết và nói để mô tả xem điều gì đó có cho phép một khả năng hoặc cách hiểu nhất định hay không. “sth” là viết tắt của “something”, có nghĩa là nó có thể chỉ bất kỳ ý tưởng, điều kiện hoặc lựa chọn nào. Hiểu được ý nghĩa của “admit of sth” giúp người học tiếng Anh nắm bắt khi nào và làm thế nào để diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép của các tình huống hoặc sự vật. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật, pháp lý và trang trọng, nơi sự tinh tế và chính xác rất quan trọng. Biết cách sử dụng đúng “admit of sth” sẽ nâng cao khả năng giải thích các khả năng và giới hạn một cách rõ ràng của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: admit of something
  • Loại: Nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp)
  • Trình độ: C1 (Nâng cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: cho phép hoặc có khả năng làm điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Admit of” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể chèn từ giữa “admit” và “of.”

Mẫu cấu trúc:

    Subject + admit of + something (noun or noun phrase)

Example: The plan admits of no delay. (Kế hoạch không cho phép trì hoãn.)

Lưu ý: “Admit of” luôn được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ những gì được phép hoặc có thể xảy ra.

Ví dụ

  • The situation admits of several interpretations. (Tình huống này có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.)
  • This argument admits of no doubt. (Lập luận này hoàn toàn không thể nghi ngờ.)
  • The design admits of easy modification. (Thiết kế cho phép dễ dàng điều chỉnh.)
  • Her explanation admits of a different point of view. (Lời giải thích của cô ấy cho phép có một quan điểm khác.)
  • The law admits of exceptions in special cases. (Luật pháp cho phép có những ngoại lệ trong các trường hợp đặc biệt.)

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ admit of sth trong câu để cho thấy nó biểu thị khả năng hoặc sự cho phép.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: The problem admits a solution.
    Correct: The problem admits of a solution.
  • Incorrect: This case admits no exception.
    Correct: This case admits of no exception.
  • Incorrect: Admit of can be separated by something.
    Correct: Admit of is inseparable.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “allow,” “permit,” và “accept,” nhưng “admit of” mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc chính thức.

  • Allow:: Nói chung hơn, sử dụng hàng ngày. “Các quy tắc cho phép điều này.”
  • Permit:: Trang trọng, nhưng thường được dùng để cho phép. “The law permits it.”
  • Admit of:: Dùng để diễn tả liệu điều gì đó có thể chấp nhận một điều kiện về mặt logic hoặc thực tế hay không. “The case admits of no appeal.”

Khác với “allow” hay “permit,” “admit of” diễn tả khả năng hoặc năng lực của một điều gì đó chứ không phải sự cho phép.

Các cụm từ thường gặp

  • Admit of no doubt (Không cho phép có nghi ngờ nào)
  • Admit of exceptions (Cho phép ngoại lệ)
  • Admit of different interpretations (Có thể có nhiều cách giải thích khác nhau)
  • Admit of alternative explanations (Cho phép các giải thích thay thế)
  • Admit of modification (Cho phép sửa đổi)

Đối thoại trong đời thực

Anna: Does this plan admit of any changes if needed?
Anna: Kế hoạch này có thể thay đổi nếu cần thiết không?

Ben: Unfortunately, it admits of no changes once it’s approved.
Ben: Thật không may, một khi đã được phê duyệt thì không thể thay đổi được nữa.

Anna: That makes it quite strict, then.
Anna: Vậy thì điều đó khiến nó khá nghiêm ngặt.

Ben: Yes, we must be sure before finalizing it.
Ben: Vâng, chúng ta phải chắc chắn trước khi chốt lại.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct phrase:

The contract __________ no room for negotiation.

  • a) admits
  • b) admits of
  • c) admit
  • d) admit to

Answer: b) admits of

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Admit of” có tách rời được không? Không, “admit of” không thể tách rời và phải luôn đi cùng nhau.
  • Q:”Admit of” có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết nhưng cũng có thể được sử dụng trong lời nói.
  • Q:”Sth” trong cụm từ “admit of sth” có nghĩa là gì? “Sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là bất kỳ danh từ hoặc ý tưởng nào.
  • Q:”Admit of” có giống với “allow” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “admit of” trang trọng hơn và được dùng để diễn tả khả năng xảy ra.
  • Q:”Admit of” có thể được theo sau bởi động từ không? Không, nó nên được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.