Ý nghĩa của “Adhere to sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Adhere to sth” có nghĩa là gì?

“Adhere to sth” có nghĩa là tuân theo hoặc bám chặt vào một quy tắc, niềm tin hoặc kế hoạch. Nó ngụ ý sự cam kết và tuân thủ đối với điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “adhere to sth” thường được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và hàng ngày. Nó có nghĩa là tuân thủ hoặc bám sát một quy tắc, hướng dẫn hoặc ý tưởng một cách nghiêm ngặt và nhất quán. Khi ai đó adhere to sth, họ sẽ không lệch khỏi điều đó. Ví dụ, bạn có thể adhere to một chế độ ăn kiêng, một lịch trình hoặc các chính sách của công ty. Hiểu được nghĩa của adhere to sth giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến giao tiếp thông thường. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để thể hiện sự trung thành hoặc tuân thủ nghiêm ngặt với điều gì đó quan trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: adhere to something
  • Loại: ngoại động từ (cần có tân ngữ)
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tuân theo hoặc bám chắc vào một quy tắc, kế hoạch hoặc niềm tin

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Adhere to sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “adhere” và “to.”

Mẫu đúng:

    adhere + to + something

Example: She adheres to the company’s code of conduct. (Cô ấy tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ứng xử của công ty.)

Sai: Cô ấy tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.

Ví dụ

  • We must adhere to the safety regulations at all times. (Chúng ta phải luôn tuân thủ các quy định về an toàn.)
  • It is important to adhere to the instructions when assembling the furniture. (Việc tuân thủ hướng dẫn khi lắp ráp đồ nội thất là rất quan trọng.)
  • He always adheres to his principles, no matter what. (Anh ấy luôn tuân thủ nguyên tắc của mình, dù bất cứ điều gì xảy ra.)
  • Do you adhere to a strict diet? (Bạn có tuân thủ một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt không?)
  • All employees are expected to adhere to company policies. (Tất cả nhân viên đều được mong đợi tuân thủ các chính sách của công ty.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She adheres the rules strictly.
    Correct: She adheres to the rules strictly.
  • Incorrect: They adhere the plan.
    Correct: They adhere to the plan.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cách diễn đạt tương tự bao gồm “follow,” “stick to,” và “comply with.”

  • Follow:: Nói chung hơn, có thể nghĩa là tuân theo hoặc chỉ đơn giản là theo đuổi điều gì đó.
  • Stick to:: Không chính thức, có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó mà không thay đổi.
  • Comply with:: Trang trọng, chủ yếu dùng cho các quy định hoặc luật pháp.

“Adhere to” thường trang trọng hơn “stick to” và ngụ ý một sự trung thành hoặc nghĩa vụ mạnh mẽ.

Các cụm từ thường gặp

  • adhere to rules (tuân thủ các quy tắc)
  • adhere to laws (tuân thủ luật pháp)
  • adhere to guidelines (tuân thủ các hướng dẫn)
  • adhere to principles (tuân thủ các nguyên tắc)
  • adhere to schedules (tuân thủ lịch trình)
  • adhere to policies (tuân thủ các chính sách)

Đối thoại trong cuộc sống thực tế

Anna: Are you sure we need to follow all these new rules?
Anna: Bạn có chắc chúng ta phải tuân thủ tất cả những quy định mới này không?

Mark: Yes, we have to adhere to them if we want to keep our jobs.
Mark: Vâng, chúng ta phải tuân thủ những quy định đó nếu muốn giữ được công việc của mình.

Anna: I see. It’s important to adhere to company policies.
Anna: Tôi hiểu rồi. Việc tuân thủ các chính sách của công ty rất quan trọng.

Mark: Exactly. It shows professionalism and respect.
Mark: Chính xác. Điều đó thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “adhere to”:

  • You must _______ the safety guidelines when working in the lab.
  • She always _______ her diet, no matter what.
  • It is essential to _______ the rules during the exam.
  • They _______ to the contract terms strictly.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “adhere to” với con người không? A: Không, “adhere to” được dùng với các quy tắc, kế hoạch hoặc ý tưởng, không dùng trực tiếp với con người.
  • Q: “Adhere to” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó thường trang trọng hơn các cụm từ tương tự như “stick to.”
  • Q: Tôi có thể tách riêng “adhere” và “to” trong một câu không? A: Không, “adhere to” không thể tách rời; tân ngữ phải đứng sau “to.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “adhere to” và “comply with” là gì? A: Cả hai đều có nghĩa là tuân theo quy tắc, nhưng “comply with” mang tính pháp lý và trang trọng hơn.
  • Q: Có thể dùng “adhere to” với các ý tưởng trừu tượng không? A: Có, bạn có thể adhere to các niềm tin, nguyên tắc hoặc giá trị.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.