“Zip sb up” nghĩa là gì?
“Zip sb up” có nghĩa là kéo khóa trang phục của ai đó, thường để giúp họ đóng áo khoác, váy hoặc túi. Đây là một cụm động từ chuyển tiếp.
Giới thiệu
Cụm động từ “Zip sb up” thường được dùng khi ai đó giúp người khác kéo khóa quần áo hoặc phụ kiện. Hành động này thường liên quan đến việc hỗ trợ người không thể tự với tới khóa kéo hoặc cần giúp đỡ trong việc mặc đồ. Hiểu được ý nghĩa của “Zip sb up” rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về quần áo hoặc việc ăn mặc. Đây là một cụm từ đơn giản nhưng rất thiết thực, xuất hiện trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Dù bạn đang học tiếng Anh hay muốn nâng cao vốn từ vựng, biết cách sử dụng “Zip sb up” sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên và lưu loát hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Zip sb up (kéo khóa áo cho ai)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Kéo khóa kéo trên quần áo hoặc vật dụng của ai đó lại.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Zip sb up” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “zip” và “up” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
- Zip sb up (Kéo khóa áo cho ai đó)
- Zip up sb (Kéo khóa cho ai đó)
Các mẫu ví dụ:
- I zipped her up before she left. (Tôi kéo khóa áo cho cô ấy trước khi cô ấy đi.)
- Can you zip up my jacket? (Bạn có thể kéo khóa áo khoác của tôi không?)
Cách sử dụng “Zip sb up” như thế nào?
Sử dụng “Zip sb up” khi bạn muốn mô tả việc giúp ai đó kéo khóa quần áo. Cụm từ này thường được dùng khi nói về các loại trang phục như áo khoác, váy hoặc áo choàng. Bạn cũng có thể dùng nó cho túi hoặc lều có khóa kéo. Nó thể hiện một hành động giúp đỡ, thường liên quan đến người khác.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “Zip sb up” trong câu để giúp bạn hiểu cách nó hoạt động.
- She couldn’t reach the zipper on her dress, so I zipped her up. (Cô ấy không với tới được khóa kéo trên váy, nên tôi đã kéo khóa giúp cô ấy.)
- He asked me to zip him up before the meeting. (Anh ấy nhờ tôi kéo khóa áo cho anh ấy trước cuộc họp.)
- Mom zipped me up in my coat before going outside. (Mẹ kéo khóa áo khoác cho tôi trước khi ra ngoài.)
- Can you zip me up? I’m having trouble with the zipper. (Bạn có thể kéo khóa giúp tôi được không? Tôi đang gặp khó khăn với cái khóa kéo này.)
- The nurse zipped the patient up after the surgery. (Y tá đã kéo khóa áo cho bệnh nhân sau ca phẫu thuật.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa:
- Incorrect: Can you zip up me?
Correct: Can you zip me up? - Incorrect: I zipped up her dress.
Correct: I zipped her up. - Incorrect: She zipped up the bag for him.
Correct: She zipped him up (if referring to clothing).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “button up,” “fasten up,” và “zip up.” Tuy nhiên, “zip sb up” đặc biệt ám chỉ việc giúp người khác kéo khóa, trong khi “zip up” có thể dùng mà không cần tân ngữ khi ai đó tự kéo khóa quần áo của mình.
- Zip up:: Kéo khóa áo khoác của bạn lại (ví dụ: “Tôi đã zip up áo khoác của mình.”)
- Button up:: Cài nút áo, không phải khóa kéo (ví dụ, “Cô ấy cài nút áo khoác của mình.”)
- Fasten up:: Nói chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại khóa nào (ví dụ, “Thắt dây an toàn của bạn.”)
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “Zip sb up” với những loại quần áo và vật dụng cụ thể. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Zip sb up in a jacket – fasten a jacket zipper (Kéo khóa áo khoác cho ai đó – cài khóa áo khoác lại)
- Zip sb up in a dress – close the zipper on a dress (Kéo khóa áo cho ai đó – đóng khóa kéo trên chiếc váy)
- Zip sb up in a coat – secure a coat (Kéo khóa áo khoác cho ai đó – giữ cho áo khoác được chắc chắn)
- Zip sb up in a sleeping bag – close a sleeping bag zipper to keep warm (Kéo khóa túi ngủ cho ai đó – đóng khóa túi ngủ để giữ ấm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến zip sb up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn nơi cụm từ “Zip sb up” được sử dụng một cách tự nhiên:
Anna: Can you zip me up? I can’t reach the zipper on my dress.
John: Sure! Let me help you.
Anna: Thanks! It’s stuck.
John: There you go. All zipped up!
Anna: Bạn giúp tôi kéo khóa váy được không? Tôi không với tới được. John: Được thôi! Để tôi giúp bạn. Anna: Cảm ơn! Khóa bị kẹt rồi. John: Xong rồi đây. Khóa váy bạn rồi!
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “Zip sb up.”
- Can you ______ me ______? I can’t close the jacket.
- She asked her mother to ______ her ______ in the coat.
- He ______ his little brother ______ before going outside.
Câu hỏi thường gặp
- “Zip sb up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là giúp ai đó kéo khóa quần áo hoặc đồ dùng của họ.
- “Zip sb up” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “zip” và “up” hoặc sau cụm từ này.
- Tôi có thể nói “Zip up me” được không? Không, cách nói đúng là “Zip me up.”
- “Zip sb up” có thể dùng cho túi không? Có, nếu bạn đang giúp ai đó kéo khóa trên túi.
- Sự khác biệt giữa “Zip up” và “Zip sb up” là gì? “Zip up” có nghĩa là tự kéo khóa của mình; “Zip sb up” có nghĩa là giúp người khác kéo khóa.

