“Yell sth out” có nghĩa là gì?
“Yell sth out” có nghĩa là hét to và rõ ràng điều gì đó, thường để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Giới thiệu
Cụm động từ “yell sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày khi ai đó hét to một từ hoặc cụm từ. Nó thường mang ý nghĩa khẩn cấp hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như phấn khích, tức giận hoặc cảnh báo. Hiểu được ý nghĩa của “yell sth out” giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn trong những tình huống cần nói to. Cụm từ này hữu ích trong nhiều ngữ cảnh như kêu cứu, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc đưa ra thông báo.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: yell something out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: La hét điều gì đó to và rõ ràng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Yell sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “yell” và “out” hoặc sau “out.”
- yell something out (hét to lên cái gì đó)
- yell out something (hét lớn điều gì đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “yell sth out”?
Bạn dùng “yell sth out” khi muốn mô tả việc hét to một từ hoặc cụm từ cụ thể. Nó thường liên quan đến việc gọi tên ai đó, đưa ra cảnh báo hoặc thể hiện cảm xúc một cách to tiếng. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và tiếng Anh nói.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang ở một bữa tiệc đông người và muốn thu hút sự chú ý của bạn mình. Bạn có thể “yell their name out” để họ nghe thấy.
- She yelled the answer out before the teacher could finish the question. (Cô ấy hét to đáp án trước khi giáo viên kịp hỏi xong câu hỏi.)
- He yelled out a warning just before the car sped past. (Anh ấy hét lên một tiếng cảnh báo ngay trước khi chiếc xe lao vụt qua.)
- They yelled out their excitement when the team won the game. (Họ reo hò vui mừng khi đội bóng giành chiến thắng.)
- At the concert, fans were yelling the singer’s name out loudly. (Tại buổi hòa nhạc, người hâm mộ đã hô to tên ca sĩ.)
- Don’t just whisper—yell your order out so the waiter can hear you. (Đừng chỉ thì thầm—hãy hét to đơn hàng của bạn để người phục vụ có thể nghe thấy.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai động từ “yell” với các giới từ không đúng.
- Incorrect: She yelled out loudly the answer.
Correct: She yelled the answer out loudly. - Incorrect: He yelled at out the warning.
Correct: He yelled out the warning.
Hãy nhớ, “yell sth out” không cần “at” hay giới từ nào khác theo sau.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Yell sth out” tương tự như “shout out” và “call out,” nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Shout out: mang tính chung hơn và có thể kém cấp bách hơn so với “yell out.”
- Call out: thường có nghĩa là nói to để thu hút sự chú ý nhưng cũng có thể có nghĩa là thách thức ai đó.
- “Yell sth out” nhấn mạnh sự to tiếng và cấp bách, thường kèm theo cảm xúc mạnh mẽ.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “yell sth out” với những từ phù hợp trong những tình huống cần nói to.
- Yell your name out – to shout someone’s name loudly (Gào to tên của bạn – hét to tên ai đó)
- Yell a warning out – to loudly warn others (Gào lên một lời cảnh báo – để cảnh báo người khác một cách to tiếng)
- Yell an answer out – to shout the answer loudly (Hét to lên câu trả lời – la lớn câu trả lời)
- Yell a command out – to shout instructions (Hét to lên một mệnh lệnh – để la lớn chỉ dẫn)
- Yell out excitement – to express happiness loudly (Hét to lên sự phấn khích – để thể hiện niềm vui một cách to lớn)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn, trong đó ai đó sử dụng cụm từ “yell sth out”:
Anna: Did you hear someone yell my name out at the party?
Anna: Cậu có nghe ai đó gọi to tên mình ở bữa tiệc không?
Mark: Yes, I think John yelled your name out to get your attention.
Mark: Vâng, tôi nghĩ John đã hét to tên bạn để thu hút sự chú ý của bạn.
Anna: That makes sense. It was so loud, I almost missed it!
Anna: Điều đó có lý. Tiếng ồn quá lớn, tôi suýt nữa thì không nghe thấy!
Luyện tập
Choose the correct sentence using “yell sth out”:
- A) She yelled out the answer loudly.
- B) She yelled the answer out loudly.
- C) She yelled loudly out the answer.
Answer: Both A and B are correct, but C is incorrect.
Câu hỏi thường gặp
- “Yell sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hét to một từ hoặc cụm từ một cách rõ ràng và lớn tiếng.
- “Yell sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tôi có thể tách tân ngữ ra khỏi “yell” và “out” không? Có, bạn có thể nói “yell something out” hoặc “yell out something.”
- Từ đồng nghĩa với “yell sth out” là gì? “Shout out” và “call out” là những từ đồng nghĩa phổ biến với một vài khác biệt nhỏ.
- Khi nào tôi nên dùng “yell sth out”? Dùng khi mô tả việc hét to để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

