Ý nghĩa và ví dụ về “Yearn for sb”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Yearn for sb” có nghĩa là gì?

“Yearn for sb” có nghĩa là có một cảm giác khao khát hoặc mong muốn sâu sắc đối với ai đó, thường là vì bạn nhớ họ hoặc muốn ở bên họ.

Giới thiệu

Cụm động từ “yearn for sb” diễn tả nỗi khao khát sâu sắc về một người. Nó thường được dùng khi ai đó rất nhớ một người khác hoặc mong muốn được gần gũi với họ. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi nói về tình yêu, tình bạn hoặc gia đình. Hiểu được “yearn for sb meaning” giúp người học diễn đạt cảm xúc mong muốn và tình cảm một cách tự nhiên hơn. Cụm từ này làm tăng chiều sâu cảm xúc cho ngôn ngữ của bạn và rất hữu ích trong nhiều bối cảnh cá nhân và văn học.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Yearn for sb (khao khát ai đó)
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Khao khát hoặc nhớ ai đó một cách mãnh liệt

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Yearn for sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “yearn” và “for” bằng cách thêm tân ngữ vào giữa chúng.

Correct pattern: Subject + yearn + for + somebody

Example: She yearns for her childhood friend. (Cô ấy khao khát người bạn thời thơ ấu của mình.)

Mẫu sai: Cô ấy yearns bạn của mình. (Sai)

Làm thế nào để sử dụng “Yearn for sb”?

Sử dụng “yearn for sb” khi bạn muốn diễn đạt một khao khát hoặc mong nhớ mãnh liệt đối với một người. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh lãng mạn hoặc cảm xúc, nhưng cũng có thể dùng để diễn tả việc nhớ một thành viên trong gia đình hoặc một người bạn thân thiết. Động từ này được theo sau bởi “for” cùng với người mà bạn đang mong nhớ.

Các ngữ cảnh ví dụ:

  • Missing someone who is far away (Nhớ nhung một người đang ở rất xa.)
  • Wishing to see or be with a loved one (Khao khát được gặp gỡ hoặc ở bên người thân yêu.)
  • Expressing deep emotional need (Thể hiện nhu cầu tình cảm sâu sắc.)

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “yearn for sb in a sentence” để giúp bạn hiểu cách dùng tự nhiên:

  • After moving to a new city, he yearned for his family back home. (Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy rất nhớ gia đình ở quê nhà.)
  • She yearned for her childhood sweetheart during the long separation. (Cô ấy luôn nhớ thương người bạn thời thơ ấu trong suốt khoảng thời gian xa cách dài.)
  • Many people yearn for the company of close friends during difficult times. (Nhiều người khao khát được bên cạnh những người bạn thân thiết trong những lúc khó khăn.)
  • He yearned for his mother’s comforting presence when he was sick. (Khi ốm, anh ấy rất mong được mẹ ở bên để an ủi và chăm sóc.)
  • Even after years apart, they still yearned for each other deeply. (Dù đã xa nhau nhiều năm, họ vẫn luôn khao khát được bên nhau tha thiết.)

Những lỗi thường gặp

Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Hãy nhớ, “yearn” luôn đi kèm với “for” khi nói về một người.

Sai: Tôi yearn chị gái tôi. Đúng: Tôi yearn for chị gái tôi.

Sai: Cô ấy yearns bạn trai của mình. Đúng: Cô ấy yearns for bạn trai của mình.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Yearn for sb” tương tự như các cụm từ như “long for sb,” “miss sb,” hoặc “desire sb,” nhưng có những khác biệt tinh tế:

  • Yearn for sb:: Khao khát mãnh liệt về mặt cảm xúc, thường đi kèm với cảm giác buồn bã hoặc mong muốn sâu sắc.
  • Long for sb:: Tương tự như “yearn,” nhưng có thể nhẹ nhàng hơn một chút.
  • Miss sb:: Thường gặp hơn và thân mật hơn, tập trung vào sự vắng mặt.
  • Desire sb:: Có thể mang ý nghĩa lãng mạn hoặc thể xác, ít liên quan đến khao khát về mặt cảm xúc hơn.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “yearn for sb,” một số từ thường xuất hiện cùng nhau để diễn tả những cảm xúc khác nhau:

  • Yearn for love: Desire to be loved by someone. (Khao khát tình yêu: Mong muốn được ai đó yêu thương.)
  • Yearn for home: Missing family or a familiar place. (Khao khát trở về nhà: Nhớ gia đình hoặc một nơi quen thuộc.)
  • Yearn for freedom: Desire for independence. (Khao khát tự do: Mong muốn độc lập.)
  • Yearn for company: Wanting to be with others. (Yearn for company: Muốn được ở bên người khác.)
  • Yearn for connection: Desire for emotional closeness. (Khao khát kết nối: Mong muốn sự gần gũi về mặt cảm xúc.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến yearn for sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn nói về cảm xúc của họ:

Anna: I really yearn for my old friends since I moved away.
Ben: I understand. I yearn for my family when I’m traveling for work.
Anna: Kể từ khi chuyển đi, tôi thật sự rất nhớ những người bạn cũ của mình. Ben: Tôi hiểu mà. Khi đi công tác, tôi cũng rất mong được bên gia đình.

Luyện tập

Try to complete the sentences using “yearn for sb”:

  • I _______ for my best friend who moved abroad.
  • She _______ for her parents when she is at college.
  • They _______ for their hometown after years of living in the city.

Answers: yearn for

Câu hỏi thường gặp

  • “Yearn for sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khao khát sâu sắc hoặc nhớ ai đó.
  • “Yearn for sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Tôi có thể nói “yearn sb” mà không có “for” được không? Không, “yearn” luôn cần có “for” khi theo sau là một người.
  • Các từ đồng nghĩa với “yearn for sb” là gì? Mong nhớ ai đó, nhớ nhung ai đó, khao khát ai đó (với những khác biệt nhỏ).
  • “Yearn for sb” có thể được dùng ở thì hiện tại không? Có, ví dụ: I yearn for you.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.