Ý nghĩa và ví dụ về cụm từ “Wring sth out of sb”: Cách sử dụng động từ cụm này

“Wring sth out of sb” có nghĩa là gì?

“Wring sth out of sb” có nghĩa là ép buộc ai đó cung cấp thông tin, tiền bạc hoặc thứ gì đó, thường bằng cách sử dụng áp lực hoặc sự kiên trì.

Giới thiệu

Cụm động từ “wring sth out of sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi nói về việc lấy được điều gì đó từ ai đó, đặc biệt là khi phải nỗ lực hoặc gặp khó khăn. Nó thường ngụ ý rằng người cung cấp thông tin hoặc vật phẩm đó không muốn hoặc miễn cưỡng. Hiểu được ý nghĩa của “wring sth out of sb” giúp người học nhận biết các tình huống có sự ép buộc hoặc kiên trì. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh thân mật và trang trọng, vì vậy người học tiếng Anh cần biết cách sử dụng đúng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: wring something out of somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ép buộc ai đó đưa cho cái gì, thường là thông tin hoặc tiền bạc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Động từ cụm “wring sth out of sb” có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “wring” và “out” hoặc sau “out”.

  • Pattern 1: wring something out of somebody (Mẫu 1: “wring something out of somebody”)
  • Pattern 2: wring out something of somebody (less common) (Mẫu 2: “wring out something of somebody” (ít phổ biến hơn))

Example: She wrung the truth out of him. / She wrung out the truth of him. (Cô ấy đã “wring the truth out of him”. / Cô ấy đã vắt kiệt sự thật từ anh ta.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Wring sth out of sb”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn mô tả hành động lấy thông tin, tiền bạc hoặc những thứ khác từ ai đó không muốn dễ dàng cho đi. Nó thường ngụ ý sự kiên trì hoặc gây áp lực.

Nó chủ yếu được sử dụng trong thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành nhưng cũng có thể dùng trong các thì khác.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một thám tử đang cố gắng hết sức để có được lời thú nhận.

  • The police wrung a confession out of the suspect after hours of questioning. (Cảnh sát đã ép nghi phạm phải thừa nhận sau nhiều giờ thẩm vấn.)
  • It took some time, but I finally wrung the truth out of my friend. (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng đã khiến bạn mình phải thổ lộ sự thật.)
  • She managed to wring the money out of her reluctant parents for the trip. (Cô ấy đã xoay sở để thuyết phục bố mẹ không muốn cho tiền để đi chuyến đi.)
  • He tried to wring an apology out of his colleague, but it didn’t work. (Anh ta cố gắng bắt đồng nghiệp xin lỗi nhưng không thành công.)
  • Wring sth out of sb in a sentence: The journalist wrung the details out of the witness during the interview. (Nhà báo đã khai thác được những chi tiết từ nhân chứng trong suốt cuộc phỏng vấn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn cụm động từ này với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai trong cấu trúc câu.

  • Incorrect: I wring out of him the secret.
  • Correct: I wrung the secret out of him.
  • Incorrect: She wring the money from out her parents.
  • Correct: She wrung the money out of her parents.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Wring sth out of sb” tương tự như “extract sth from sb” hoặc “force sth out of sb.”

  • Extract sth from sb:: Trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Force sth out of sb:: Ý nghĩa tương tự nhưng ít thành ngữ hơn và trực tiếp hơn.
  • Wring sth out of sb:: Nhấn mạnh nỗ lực và sự kiên trì, thường mang tính thành ngữ và không trang trọng.

Các cụm từ thường gặp

Bạn sẽ thường nghe “wring” được dùng với những vật thể này:

  • Truth: Getting honest information (Sự thật: Thu thập thông tin trung thực)
  • Confession: Forcing someone to admit something (Thú nhận: Ép ai đó phải thừa nhận điều gì đó)
  • Money: Persuading or pressuring to give money (Tiền bạc: Thuyết phục hoặc gây áp lực để lấy tiền)
  • Information: Extracting facts or details (Thông tin: Trích xuất các sự kiện hoặc chi tiết)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wring sth out of sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ này:

Anna: Did you get the details from Mark?
Anna: Bạn có lấy được thông tin chi tiết từ Mark không?

John: Yes, but it was tough. I had to wring the information out of him.
John: Vâng, nhưng thật khó khăn. Tôi phải vắt kiệt thông tin từ anh ta mới được.

Anna: Sounds like he didn’t want to share!
Anna: Nghe có vẻ như anh ta không muốn tiết lộ điều gì!

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She wrung the secret out of her brother.
  • b) She wrung out of her brother the secret.
  • c) She wring secret out her brother.

Answer: a)

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Tôi có thể sử dụng cụm từ “wring sth out of sb” trong văn viết trang trọng không? Cụm từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh không chính thức hoặc nói, nhưng có thể sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng nếu cẩn thận.
  • Q:“Wring out” có phải lúc nào cũng liên quan đến chất lỏng không? Không, “wring sth out of sb” là một thành ngữ có nghĩa là ép buộc ai đó cung cấp thông tin hoặc vật dụng.
  • Q:Tôi có thể dùng “wring sth out of sb” ở thì hiện tại không? Có, nhưng nó thường được dùng nhiều hơn ở thì quá khứ hoặc thì hoàn thành.
  • Q:Sự khác biệt giữa “wring out” và “wring sth out of sb” là gì? “Wring out” thường có nghĩa là vắt nước ra khỏi một vật; còn “wring sth out of sb” có nghĩa là ép buộc ai đó nói hoặc cho ra điều gì đó.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.