“Wriggle out of sth” có nghĩa là gì?
“Wriggle out of sth” có nghĩa là tránh làm việc gì đó hoặc thoát khỏi trách nhiệm hay tình huống, thường bằng cách khéo léo hoặc xảo quyệt.
Giới thiệu
Cụm động từ “wriggle out of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức. Nó mô tả hành động tránh né một nhiệm vụ, lời hứa hoặc vấn đề bằng cách sử dụng những lý do hoặc hành động khéo léo. Khi ai đó cố gắng “wriggle out of” điều gì đó, họ đang cố gắng không đối mặt trực tiếp với nghĩa vụ của mình. Hiểu được ý nghĩa của wriggle out of sth giúp người học nhận biết khi nào người khác đang cố gắng trốn tránh các cam kết hoặc trách nhiệm. Cụm từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi nói về hành vi ranh mãnh hoặc lén lút.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: wriggle out of something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tránh trách nhiệm hoặc nhiệm vụ bằng những lý do khéo léo
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Wriggle out of sth” là một cụm động từ tách rời, nhưng tân ngữ thường đứng sau toàn bộ cụm “wriggle out of.” Động từ “wriggle” được theo sau bởi giới từ “out of” rồi đến tân ngữ (một thứ gì đó).
Pattern: wriggle out of + somethingExample: She wriggled out of the meeting. (Cô ấy đã tránh né cuộc họp.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Wriggle out of sth”?
Sử dụng cụm từ “wriggle out of sth” khi bạn muốn nói ai đó tránh làm điều gì đó mà họ nên làm. Nó thường ngụ ý sự khéo léo hoặc mánh khóe. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
- He always tries to wriggle out of his chores. (Anh ấy luôn cố gắng né tránh việc nhà của mình.)
- She wriggled out of the difficult question during the interview. (Cô ấy đã khéo léo tránh né câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.)
- They will probably wriggle out of paying the fine. (Họ có thể sẽ tìm cách trốn tránh việc nộp phạt.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng cụm từ wriggle out of sth trong câu:
- John tried to wriggle out of doing the report by claiming he was too busy. (John cố gắng tránh việc làm báo cáo bằng cách viện lý do rằng anh ấy quá bận.)
- She wriggled out of attending the party because she wasn’t feeling well. (Cô ấy đã tìm cách tránh không đi dự tiệc vì cảm thấy không khỏe.)
- It’s hard to wriggle out of your responsibilities at work. (Thật khó để trốn tránh trách nhiệm của mình ở nơi làm việc.)
- The student wriggled out of the exam by saying he had a headache. (Học sinh đó đã tránh không phải làm bài kiểm tra bằng cách nói rằng mình bị đau đầu.)
- Don’t try to wriggle out of paying your share of the bill. (Đừng cố gắng né tránh việc trả phần tiền của bạn trong hóa đơn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: She wriggled of the meeting out.
Correct: She wriggled out of the meeting. - Incorrect: He wriggled out the responsibility.
Correct: He wriggled out of the responsibility. - Incorrect: They wriggled from the task.
Correct: They wriggled out of the task.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Wriggle out of sth” tương tự như “get out of sth” hoặc “avoid sth,” nhưng thường ngụ ý một cách trốn tránh trách nhiệm khéo léo hoặc ranh mãnh hơn.
- Get out of sth:: Nói chung hơn, có thể thành thật hoặc không thành thật.
- Wriggle out of sth:: Ngụ ý sự ranh mãnh hoặc những lý do khéo léo.
- Dodge sth:: Có nghĩa là tránh né điều gì đó một cách khéo léo hoặc nhanh chóng.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “wriggle out of” với một số đồ vật phổ biến liên quan đến nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Dưới đây là một số ví dụ:
- Wriggle out of a promise: Avoid keeping a promise. (Trốn tránh một lời hứa: Tránh không giữ lời hứa.)
- Wriggle out of responsibility: Escape duties or tasks. (Trốn tránh trách nhiệm: Thoát khỏi các nhiệm vụ hoặc công việc.)
- Wriggle out of trouble: Avoid punishment or problems. (Wriggle out of trouble: Tránh bị phạt hoặc rắc rối.)
- Wriggle out of a contract: Find a way to cancel an agreement. (Wriggle out of a contract: Tìm cách hủy bỏ một thỏa thuận.)
- Wriggle out of paying: Avoid paying money owed. (Trốn tránh việc trả tiền: Tránh trả số tiền nợ.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “wriggle out of sth”:
Anna: Did Tom finish the project?
Anna: Tom đã hoàn thành dự án chưa?
Ben: No, he wriggled out of it by saying he was too busy with other tasks.
Ben: Không, anh ta đã tránh né bằng cách nói rằng mình quá bận với những công việc khác.
Anna: That sounds like his usual way to avoid work.
Anna: Nghe có vẻ như cách quen thuộc của anh ấy để trốn tránh công việc.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “wriggle out of”:
- She tried to ____________ doing the test by pretending she was sick.
- They managed to ____________ paying the fine last week.
- He always ____________ his responsibilities at home.
- We can’t ____________ this agreement; it’s legally binding.
Câu hỏi thường gặp
- “Wriggle out of sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh làm việc gì đó bằng cách khéo léo hoặc lắt léo.
- “Wriggle out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tôi có thể dùng “wriggle out of” với bất kỳ danh từ nào không? Thông thường, nó được dùng với các trách nhiệm, lời hứa, nhiệm vụ hoặc tình huống.
- Cụm từ “wriggle out of sth” có tách rời được không? Không, cụm từ “wriggle out of” luôn đứng liền nhau trước tân ngữ.
- Những động từ cụm tương tự là gì? “Get out of sth,” “dodge,” và “skip” là những động từ cụm tương tự nhưng có nghĩa hơi khác nhau.

