“Whittle sth away” nghĩa là gì?
“Whittle sth away” có nghĩa là giảm dần hoặc làm suy yếu điều gì đó từng chút một, thường diễn ra trong một khoảng thời gian.
Giới thiệu
Cụm từ “whittle sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó mô tả quá trình giảm dần hoặc làm hao mòn một thứ gì đó, chẳng hạn như tiền bạc, sự tự tin hoặc tài nguyên. Hiểu được ý nghĩa của “Whittle sth away” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện về những thay đổi hoặc mất mát dần dần. Cách diễn đạt này thường ngụ ý sự giảm sút chậm rãi, đều đặn thay vì thay đổi đột ngột.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Whittle something away
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dần dần giảm bớt hoặc làm hao mòn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Whittle sth away” là một động từ cụm có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “whittle” và “away” hoặc sau cụm từ đó.
- Whittle something away (correct) (Whittle something away (đúng))
- Whittle away something (also correct but less common) (“Whittle away” cái gì đó (cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn))
Ví dụ:
- She whittled her savings away over the year. (Cô ấy đã dần dần “whittle her savings away” trong suốt năm qua.)
- He whittled away his confidence after many setbacks. (Anh ấy dần mất đi sự tự tin sau nhiều thất bại.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Whittle sth away”?
Sử dụng cụm từ “whittle sth away” khi nói về điều gì đó giảm dần theo thời gian. Nó thường đề cập đến những thứ vật lý như tiền bạc hoặc các khái niệm trừu tượng như sự kiên nhẫn hay năng lượng. Luôn luôn có đối tượng bị giảm theo sau cụm từ này.
Ví dụ
Hãy nghĩ về việc tiền tiết kiệm của bạn có thể giảm đi như thế nào nếu bạn tiêu một chút mỗi ngày. Đây là một ví dụ hoàn hảo về cách sử dụng “whittle sth away.”
- Her constant spending whittled her bank account away. (Việc chi tiêu liên tục của cô ấy đã làm hao hụt dần số tiền trong tài khoản ngân hàng.)
- The long hours at work whittled away his energy. (Những giờ làm việc dài đã dần làm cạn kiệt năng lượng của anh ấy.)
- Years of neglect whittled away the old house’s charm. (Nhiều năm bị bỏ hoang đã làm mất dần vẻ đẹp quyến rũ của ngôi nhà cũ.)
- Stress can whittle away your confidence if you’re not careful. (Căng thẳng có thể dần dần làm giảm sự tự tin của bạn nếu bạn không cẩn thận.)
- He slowly whittled away his debt by making small payments. (Anh ấy từ từ giảm dần khoản nợ của mình bằng cách trả từng khoản nhỏ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn trong việc đặt vị trí tân ngữ hoặc sử dụng động từ không chính xác. Dưới đây là một số ví dụ.
- Incorrect: She whittled away her money.
- Correct: She whittled her money away.
- Incorrect: They whittled away slowly their patience.
- Correct: They slowly whittled their patience away.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “wear away,” “chip away,” và “eat away.” Mặc dù tất cả đều mô tả sự giảm dần, “whittle away” thường ngụ ý việc cắt tỉa cẩn thận hoặc chậm rãi, giống như việc điêu khắc gỗ. “Chip away” gợi ý việc bẻ vụn thành từng mảnh, còn “eat away” thường đề cập đến sự hư hại hoặc ăn mòn.
Các cụm từ thường gặp
Whittle thường được dùng với những thứ có thể bị giảm bớt hoặc thu nhỏ lại. Dưới đây là những cụm từ thường gặp:
- Whittle away time – reduce available time (Giảm dần thời gian – thu hẹp thời gian có sẵn)
- Whittle away money – gradually spend or lose money (Whittle away tiền – dần dần tiêu hết hoặc mất tiền)
- Whittle away energy – slowly lose energy or strength (Whittle away năng lượng – dần dần mất năng lượng hoặc sức mạnh)
- Whittle away confidence – gradually lose self-belief (“Whittle away” sự tự tin – dần dần mất đi niềm tin vào bản thân)
- Whittle away resources – reduce supplies or assets (Giảm dần nguồn lực – thu hẹp nguồn cung hoặc tài sản)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến whittle sth away:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “whittle sth away” một cách tự nhiên:
Anna: I feel like my savings are disappearing fast.
Anna: Tôi cảm thấy tiền tiết kiệm của mình đang nhanh chóng hao hụt.
Ben: Yeah, constant bills and expenses can whittle your money away over time.
Ben: Đúng vậy, những hóa đơn và chi phí liên tục có thể dần dần làm hao hụt tiền của bạn theo thời gian.
Anna: I need to find a way to stop that from happening.
Anna: Tôi cần tìm cách để ngăn điều đó xảy ra.
Luyện tập
Choose the correct sentence that uses “whittle sth away” properly:
- A) She whittled away her patience quickly.
- B) She whittled her patience away quickly.
- C) She whittled patience away quickly her.
Answer: B
Câu hỏi thường gặp
- “Whittle sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là từ từ giảm bớt hoặc làm hao mòn cái gì đó theo thời gian.
- “Whittle sth away” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “whittle” và “away.”
- Nó có thể được sử dụng với tiền không? Có, nó thường được dùng để mô tả việc chi tiêu hoặc mất tiền dần dần.
- “Whittle sth away” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Một số từ đồng nghĩa là gì? Những cụm từ tương tự bao gồm “chip away,” “wear away,” và “eat away.”

