“Weight sth down” có nghĩa là gì?
“Weight sth down” có nghĩa là làm cho một vật nặng hơn bằng cách thêm trọng lượng vào nó. Thuật ngữ này thường chỉ việc giữ một vật gì đó không di chuyển hoặc không bị trôi đi.
Giới thiệu
Cụm từ “weight sth down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó mô tả hành động thêm trọng lượng vào một vật thể để giữ cho nó ổn định hoặc ngăn không cho nó di chuyển. Ví dụ, bạn có thể weight down một chồng giấy bằng một cuốn sách để chúng không bị bay trong gió. Hiểu được ý nghĩa của weight sth down giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về các vật thể vật lý hoặc những tình huống cần sự ổn định.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: weight something down
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho vật gì đó nặng hơn để giữ nó cố định tại chỗ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Weight sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “weight” và “down” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- weight something down (làm nặng thêm cái gì đó)
- weight down something (làm nặng cái gì đó)
Ví dụ:
- She weighted the papers down with a rock. (Cô ấy dùng một viên đá để “weight the papers down”.)
- She weighted down the papers with a rock. (Cô ấy dùng một viên đá để giữ chặt các tờ giấy.)
Làm thế nào để sử dụng “Weight sth down”?
Bạn sử dụng cụm từ “weight sth down” khi muốn mô tả việc thêm trọng lượng vào một vật thể. Điều này giúp ngăn nó di chuyển hoặc bị thổi bay. Cụm từ này thường được dùng với các vật thể vật lý như giấy tờ, lều trại hoặc túi xách. Cụm từ cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, nhưng phổ biến nhất vẫn là trong các ngữ cảnh vật lý.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu minh họa cách sử dụng cụm từ “weight sth down” trong câu:
- We weighted the tent down with heavy stones so it wouldn’t blow away in the wind. (Chúng tôi dùng những viên đá nặng để giữ chặt lều lại, tránh bị gió thổi bay.)
- Can you weight down these papers while I find a pen? (Bạn có thể đặt vật nặng lên đống giấy này trong khi tôi tìm cây bút không?)
- She weighted down the corners of the tablecloth to keep it from flying off. (Cô ấy đặt vật nặng lên các góc khăn trải bàn để giữ cho nó không bị bay đi.)
- To keep the balloons from floating away, they weighted them down with small sandbags. (Để bóng bay không bị thổi bay, họ đã dùng những túi cát nhỏ để giữ chúng lại.)
- The boat was weighted down with extra cargo to improve stability. (Chiếc thuyền được chất thêm hàng hóa để tăng trọng lượng, giúp cải thiện sự ổn định.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách dùng đúng:
- Incorrect: She weighted down with the bags the boxes.
Correct: She weighted the boxes down with the bags. - Incorrect: We weight downed the papers.
Correct: We weighted down the papers. - Incorrect: Weight the down papers.
Correct: Weight down the papers.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “hold down” và “pin down.”
- Hold down:: Giữ một vật không di chuyển bằng cách ấn xuống, thường dùng tay hoặc trọng lượng cơ thể.
- Pin down:: Giữ chặt một vật ở vị trí cố định, thường bằng cách sử dụng ghim hoặc kẹp.
“Weight sth down” cụ thể là thêm trọng lượng chứ không chỉ là áp lực hay lực.
Các cụm từ thường gặp
Việc biết những vật dụng thường được “weight down” là rất hữu ích. Dưới đây là một số ví dụ:
- Papers – to stop them from flying away (Giấy tờ – để ngăn chúng bay đi)
- Tent – to keep it stable in windy weather (Lều – để giữ cho nó ổn định trong thời tiết có gió)
- Tablecloth – to prevent it from blowing off tables (Khăn trải bàn – để ngăn không cho nó bị thổi bay khỏi bàn)
- Balloons – to stop them from floating away (Bóng bay – để ngăn chúng bay mất)
- Boat – to improve balance and stability (Chèo thuyền – để cải thiện sự cân bằng và ổn định)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm động từ “weight sth down”:
Anna: The wind is really strong today.
Anna: Hôm nay gió thổi rất mạnh.
Ben: Yes, we should weight the tent down with some rocks.
Ben: Vâng, chúng ta nên dùng đá để giữ lều không bị thổi bay.
Anna: Good idea. I don’t want it to blow away.
Anna: Ý hay đấy. Tôi không muốn nó bị gió thổi bay đi.
Ben: I’ll find some heavy stones now.
Ben: Tôi sẽ đi tìm vài viên đá nặng ngay bây giờ.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of the phrasal verb “weight sth down”:
- You should ________ the papers ________ with a book so they don’t fly away.
- They ________ the boat ________ with extra cargo to keep it stable.
Answers: weight, down / weighted, down
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “weight sth down” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “weight” và “down” hoặc sau cụm từ.
- Q: “Weight sth down” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Nó chủ yếu được dùng theo nghĩa đen, nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa là làm nặng nề hoặc quá tải một thứ gì đó.
- Q: Cụm từ “weight sth down” thuộc trình độ tiếng Anh nào? A: Nó thường được coi là trình độ B1 (trung cấp).
- Q: Tôi có thể nói “weight down the papers” không? A: Vâng, câu đó đúng và được sử dụng phổ biến.
- Q: Từ đồng nghĩa với “weight sth down” là gì? A: “Hold down” hoặc “pin down” có thể tương tự nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được.

