“Weary of sb” có nghĩa là gì?
“Weary of sb” có nghĩa là cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc bực bội với ai đó vì hành vi hoặc hành động của họ trong một khoảng thời gian dài.
Giới thiệu
Cụm từ “Weary of sb” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi hoặc khó chịu với ai đó. Khi bạn “weary of sb,” điều đó có nghĩa là bạn đã chán ngấy hoặc mệt mỏi với người đó, thường là do những trải nghiệm hoặc tương tác không vui lặp đi lặp lại. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ Weary of sb giúp người học diễn đạt cảm xúc về các mối quan hệ một cách rõ ràng và tự nhiên. Cụm động từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi thảo luận về cảm xúc với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Weary of sb (ai đó)
- Loại: Nội động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cảm thấy mệt mỏi hoặc chán ngán với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Weary of sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể chèn từ giữa “weary” và “of.” Dưới đây là những mẫu câu phổ biến:
-
Subject + be + weary of + somebody
Subject + feel + weary of + somebody
Ví dụ:
- She is weary of her boss. (Cô ấy mệt mỏi với sếp của mình.)
- They feel weary of their neighbors’ complaints. (Họ cảm thấy mệt mỏi với những lời phàn nàn của hàng xóm.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Weary of sb?
Bạn dùng cụm từ “weary of sb” khi muốn diễn tả rằng bạn cảm thấy mệt mỏi về mặt cảm xúc hoặc tinh thần với ai đó. Nó thường ngụ ý sự thất vọng hoặc chán nản do những hành động hoặc cách cư xử lặp đi lặp lại của người đó. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Thông thường, “weary of sb” được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ chỉ người (ví dụ: anh ấy, cô ấy, họ, John, bạn bè của tôi).
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn có một người bạn luôn than phiền. Sau một thời gian, bạn có thể nói:
- I am weary of him always talking about his problems. (Tôi mệt mỏi vì anh ta lúc nào cũng chỉ biết kể về những vấn đề của mình.)
- She grew weary of her brother’s constant teasing. (Cô ấy dần cảm thấy mệt mỏi vì anh trai mình liên tục trêu chọc.)
- They became weary of their teacher’s strict rules. (Họ cảm thấy mệt mỏi và chán ngán với những quy định nghiêm ngặt của giáo viên mình.)
- He felt weary of his coworkers’ gossip. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi và chán ngấy với những chuyện tán gẫu của đồng nghiệp.)
- We are weary of the same arguments every day. (Chúng tôi mệt mỏi vì những tranh cãi lặp đi lặp lại mỗi ngày.)
Những ví dụ này cho thấy cách “Weary of sb in a sentence” có thể mô tả sự mệt mỏi hoặc thất vọng với một người.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “weary of sb” với những cụm từ tương tự khác. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I am weary him.
- Correct: I am weary of him.
- Incorrect: She is weary with her friend.
- Correct: She is weary of her friend.
Hãy nhớ, “weary” luôn đi kèm với “of,” không phải “with” hay không có giới từ nào cả.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Weary of sb” tương tự như các cụm từ như “tired of sb” hoặc “fed up with sb,” nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Weary of sb:: Nhấn mạnh sự mệt mỏi về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, thường với giọng điệu trang trọng.
- Tired of sb:: Thân mật hơn, chỉ đơn giản có nghĩa là chán hoặc khó chịu.
- Fed up with sb:: Cảm giác bực bội hoặc tức giận mạnh mẽ hơn.
Ví dụ: “Cô ấy chán ngấy những lời bào chữa của anh ta” nghe trang trọng hơn so với “Cô ấy phát ngán với những lời bào chữa của anh ta.”
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “weary of sb” với các danh từ mô tả các mối quan hệ hoặc nhóm. Một số cách kết hợp phổ biến bao gồm:
- Weary of a friend: Feeling tired of a friend’s behavior. (Chán ngấy một người bạn: Cảm thấy mệt mỏi với cách cư xử của người bạn đó.)
- Weary of a partner: Feeling bored or frustrated in a romantic relationship. (Chán nản với người bạn đời: Cảm thấy nhàm chán hoặc thất vọng trong một mối quan hệ tình cảm.)
- Weary of a colleague: Being emotionally drained by a coworker. (Mệt mỏi với một đồng nghiệp: Cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc do một đồng nghiệp gây ra.)
- Weary of family members: Feeling worn out by family conflicts. (Mệt mỏi với các thành viên trong gia đình: Cảm thấy kiệt sức vì những mâu thuẫn trong gia đình.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến weary of sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “weary of sb”:
Anna: I don’t know how much longer I can deal with Mark’s complaints.
Anna: Tôi không biết mình còn chịu đựng những lời than phiền của Mark được bao lâu nữa.
Ben: You sound weary of him.
Ben: Cậu nghe có vẻ chán ngấy anh ta rồi.
Anna: Yes, I’m really tired of always listening to the same problems.
Anna: Vâng, tôi thực sự mệt mỏi vì luôn phải nghe đi nghe lại những vấn đề giống nhau.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct phrase:
After months of arguing, she finally became _______ her noisy neighbors.
- a) tired with
- b) weary of
- c) fed up to
Answer: b) weary of
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Weary of sb” có thể được dùng trong cách nói không chính thức không?
A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết.
- Q: “Weary of sb” có giống với “tired of sb” không?
A: Chúng tương tự nhau, nhưng “weary of sb” nghe trang trọng và mang tính cảm xúc hơn.
- Q: Có thể dùng “weary” mà không có “of” không?
A: Khi diễn tả sự mệt mỏi với ai đó, “weary” thường đi kèm với “of.”
- Q: “Weary of sb” có chỉ mang nghĩa tiêu cực không?
A: Có, nó diễn tả sự thất vọng hoặc chán nản với một người.
- Q: “Weary of sb” có thể chỉ sự mệt mỏi về thể chất không?
A: Không, nó chỉ sự mệt mỏi về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, không phải thể chất.

