“Wait sb out” có nghĩa là gì?
“Wait sb out” có nghĩa là chờ đợi cho đến khi ai đó hoàn thành việc họ đang làm hoặc cho đến khi tình huống thay đổi có lợi cho bạn bằng cách kiên nhẫn và bền bỉ.
Giới thiệu
Cụm động từ “Wait sb out” thường được sử dụng khi ai đó quyết định kiên nhẫn và để thời gian trôi qua cho đến khi người khác bỏ cuộc hoặc hoàn thành một hành động nào đó. Ý nghĩa của “Wait sb out” bao gồm việc chịu đựng một tình huống mà không vội vàng, thường với kỳ vọng rằng người kia sẽ thay đổi hành vi hoặc ngừng làm điều họ đang làm. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến đàm phán, xung đột hoặc thử thách. Hiểu cách sử dụng “Wait sb out” có thể giúp bạn diễn đạt sự kiên nhẫn và chiến lược một cách hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Wait somebody out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chờ đến khi ai đó ngừng hoặc hoàn thành việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Wait sb out” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng trực tiếp (người mà bạn đang chờ).
-
Subject + wait + somebody + out
- Example: They waited him out during the negotiation. (Họ đã “waited him out” trong suốt cuộc đàm phán.)
Động từ này không tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “wait” và “out”.
Làm thế nào để sử dụng “Wait sb out”?
Sử dụng “Wait sb out” khi bạn muốn mô tả hành động kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi ai đó ngừng làm điều gì đó hoặc cho đến khi tình huống thay đổi thông qua việc chờ đợi. Nó thường ngụ ý một quyết định có chiến lược hoặc có chủ ý là chờ đợi thay vì hành động ngay lập tức.
Những ngữ cảnh phổ biến bao gồm chờ ai đó từ bỏ, hoàn thành một công việc hoặc thay đổi ý định.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một tình huống nơi hai người đang đàm phán, và một người quyết định kiên nhẫn cho đến khi người kia đồng ý.
- We decided to wait him out instead of making a quick decision. (Chúng tôi quyết định kiên nhẫn chờ anh ấy thay đổi thay vì đưa ra quyết định vội vàng.)
- She waited the storm out inside the house. (Cô ấy kiên nhẫn chờ cơn bão qua đi bên trong nhà.)
- They waited the opposing team out by maintaining their defense. (Họ kiên trì phòng thủ để đối phương không thể tiến lên.)
- He waited his boss out until the deadline passed. (Anh ấy kiên nhẫn chờ sếp mình đến khi hết hạn chót.)
- Wait sb out in a sentence: The players waited the referee out, hoping for a better call. (Các cầu thủ kiên nhẫn chờ trọng tài đưa ra quyết định công bằng hơn.)
Những lỗi thường gặp
Việc nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc nghĩa của “wait out” (không có tân ngữ) là điều phổ biến.
- Incorrect: She waited out him during the meeting.
- Correct: She waited him out during the meeting.
- Incorrect: We waited him until he left.
- Correct: We waited him out until he left.
Hãy nhớ, “wait sb out” luôn yêu cầu đối tượng ngay sau “wait”.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Wait sb out” tương tự như “wait for someone,” nhưng mang ý nghĩa kiên nhẫn và chịu đựng lâu hơn.
- Wait for someone:: Chỉ đơn giản là chờ đến khi ai đó đến hoặc kết thúc.
- Wait sb out:: Chờ đến khi người đó ngừng làm việc gì đó hoặc bỏ cuộc.
- Hold out:: Chịu đựng hoặc nhẫn nại, nhưng không nhất thiết phải chờ đợi.
- Wait it out:: Chờ đợi cho đến khi tình huống khó khăn kết thúc, không có tân ngữ.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “wait sb out,” thường có những đối tượng xuất hiện đi kèm. Những đối tượng này giúp làm rõ bạn đang chờ đợi ai hoặc điều gì.
- Wait the opponent out – wait until the competitor stops or gives up. (Chờ đối thủ “Wait sb out” – chờ đến khi đối thủ dừng lại hoặc bỏ cuộc.)
- Wait the storm out – wait until the bad weather passes. (Chờ cơn bão qua đi – chờ cho thời tiết xấu tan biến.)
- Wait the boss out – wait until the boss finishes or changes their mind. (Chờ sếp “Wait the boss out” – chờ đến khi sếp xong việc hoặc thay đổi ý định.)
- Wait the deadline out – wait until the deadline expires. (Chờ đến khi hết hạn – chờ cho đến khi hạn chót kết thúc.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến wait sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hai đồng nghiệp đang thảo luận về một cuộc đàm phán khó khăn.
Anna: The client is being stubborn about the contract terms.
Anna: Khách hàng đang cứng đầu không chịu nhượng bộ về các điều khoản hợp đồng.
Mark: Let’s just wait them out. They’ll probably agree if we stay calm.
Mark: Chúng ta cứ kiên nhẫn chờ họ, có lẽ họ sẽ đồng ý nếu chúng ta giữ bình tĩnh.
Anna: Good idea. Patience is key here.
Anna: Ý kiến hay đấy. Kiên nhẫn là yếu tố then chốt trong trường hợp này.
Luyện tập
Complete the sentence with the correct form of “wait sb out”:
- We decided to _______ the competitor _______ instead of rushing.
- She _______ her parents _______ until they agreed to her plan.
- They are trying to _______ the storm _______ before going outside.
Câu hỏi thường gặp
- “Wait sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi ai đó dừng lại hoặc hoàn thành việc gì đó.
- Tôi có thể nói “wait out someone” được không? Không. Cách đúng là “wait someone out.”
- “wait sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Sự khác biệt giữa “wait for someone” và “wait sb out” là gì? “Wait for someone” có nghĩa là chờ đợi ai đó; “wait sb out” có nghĩa là chờ đến khi người đó dừng lại hoặc bỏ cuộc.
- “Wait sb out” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có. Ví dụ, “They waited him out during the meeting.”

