Ý nghĩa của Vie with sth, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Vie with sth” có nghĩa là gì?

“Vie with sth” có nghĩa là cạnh tranh hoặc đấu tranh với ai đó hoặc điều gì đó để đạt được hoặc giành chiến thắng một điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm động từ “vie with sth” thường được dùng để mô tả tình huống khi ai đó hoặc điều gì đó cạnh tranh quyết liệt với người hoặc vật khác. Hiểu được ý nghĩa của Vie with sth giúp bạn diễn đạt sự cạnh tranh trong nhiều bối cảnh khác nhau, như thể thao, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày. Cụm từ này nhấn mạnh sự ganh đua và nỗ lực vượt qua hoặc sánh kịp người khác. Nó hữu ích trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, giúp ngôn ngữ của bạn chính xác hơn khi nói về các cuộc thi hoặc thử thách.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Vie with something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cạnh tranh hoặc đấu tranh chống lại

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Vie with sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm từ. Bạn không thể tách “vie” và “with.”

Pattern: Subject + vie + with + object

Example: They vie with their rivals for the contract. (Họ cạnh tranh với đối thủ để giành hợp đồng.)

Làm thế nào để sử dụng “Vie with sth”?

Sử dụng “vie with sth” khi bạn muốn mô tả một cuộc cạnh tranh hoặc đấu tranh giữa các cá nhân, nhóm hoặc vật thể. Cụm động từ này thường đi kèm với từ “with” và đối tượng mà bạn đang cạnh tranh. Cụm động từ này phù hợp trong văn viết trang trọng nhưng cũng có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về sự cạnh tranh hoặc cuộc thi.

Ví dụ

Nhiều công ty cạnh tranh với nhau để tạo ra sản phẩm tốt nhất.

  • The two teams vie with each other to win the championship every year. (Hai đội thi đấu cạnh tranh quyết liệt với nhau để giành chức vô địch mỗi năm.)
  • Local artists vie with international stars for recognition. (Các nghệ sĩ địa phương cạnh tranh với những ngôi sao quốc tế để được công nhận.)
  • Small businesses often vie with large corporations for customers. (Các doanh nghiệp nhỏ thường cạnh tranh gay gắt với các tập đoàn lớn để giành khách hàng.)
  • Students vie with their classmates to get top grades. (Học sinh cạnh tranh với bạn cùng lớp để đạt được điểm cao nhất.)
  • Brands vie with their competitors to offer better prices. (Các thương hiệu cạnh tranh với đối thủ để đưa ra mức giá tốt hơn.)

Các công ty khởi nghiệp “vie with” các công ty đã thành lập để thu hút nhà đầu tư.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Thường dễ bị nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng sai giới từ sau từ “vie.”

  • Incorrect: They vie the prize.
  • Correct: They vie for the prize.
  • Incorrect: She vies at her colleagues.
  • Correct: She vies with her colleagues.

Hãy nhớ rằng, “vie” luôn đi kèm với “with” khi nói về đối thủ cạnh tranh và với “for” khi nói về thứ đang được cạnh tranh.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Vie with sth” có nghĩa là cạnh tranh với ai đó hoặc điều gì đó. Những cụm từ tương tự bao gồm “compete with,” “contend with,” và “struggle against.”

  • Compete with:: Tổng quát hơn và thường có thể thay thế cho “vie with.”
  • Contend with:: Thường ngụ ý việc đối mặt với khó khăn cũng như cạnh tranh.
  • Struggle against:: Tập trung vào nỗ lực và khó khăn thay vì chỉ cạnh tranh.

Không giống như “compete,” “vie” thường nhấn mạnh vào sự cạnh tranh gay gắt hoặc nỗ lực vượt qua đối thủ.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “vie with,” thường có những đối tượng hoặc cụm từ đi kèm để thể hiện đang cạnh tranh với ai hoặc cái gì.

  • Vie with rivals: Compete against competitors. (Cạnh tranh với đối thủ: Đấu tranh với các đối thủ cạnh tranh.)
  • Vie with competitors: Compete with others in the same field. (“Vie with competitors”: Cạnh tranh với những người khác trong cùng lĩnh vực.)
  • Vie with others: Compete with other people or groups. (Vie with others: Cạnh tranh với những người hoặc nhóm khác.)
  • Vie with challenges: Struggle or compete against difficulties. (Đấu tranh hoặc cạnh tranh với những khó khăn.)
  • Vie with companies: Compete against other businesses. (“Vie with companies”: Cạnh tranh với các doanh nghiệp khác.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến vie with sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “vie with sth” một cách tự nhiên.

Anna: Our team is really trying hard this season.
Anna: Đội của chúng ta đang nỗ lực hết mình trong mùa giải này.

Ben: Yes, they vie with the top teams every match.
Ben: Vâng, họ cạnh tranh sòng phẳng với các đội hàng đầu trong mỗi trận đấu.

Anna: It’s exciting to watch such tough competition.
Anna: Thật thú vị khi chứng kiến cuộc cạnh tranh khốc liệt như vậy.

Luyện tập

Try to fill in the blanks with the correct form of “vie with”:

  • Small shops often ________ large supermarkets to attract customers.
  • Several candidates ________ each other for the job position.
  • The two companies ________ to offer the best prices.

Answers: vie with

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Vie with” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là trang trọng nhưng cũng có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Q:Bạn có thể nói “vie for” thay vì “vie with” không? Có, hãy dùng “vie for” khi nói về thứ đang được cạnh tranh.
  • Q:”Vie with” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; tân ngữ đứng sau cụm từ nguyên vẹn.
  • Q:Từ đồng nghĩa với “vie with” là gì? “Compete with” là từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Q:”Vie with” có thể được dùng cho sự cạnh tranh không phải con người không? Có, nó có thể được dùng cho các công ty, đội nhóm hoặc thậm chí là các ý tưởng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.