“Vest sth in sb” có nghĩa là gì?
“Vest sth in sb” có nghĩa là trao cho ai đó quyền hợp pháp hoặc thẩm quyền để sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó, chẳng hạn như tài sản, quyền lực hoặc trách nhiệm.
Giới thiệu
Cụm từ Vest sth in sb thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc trang trọng. Nó đề cập đến hành động trao quyền, sở hữu hoặc thẩm quyền cho một cá nhân hoặc nhóm. Hiểu được ý nghĩa của Vest sth in sb sẽ giúp bạn nhận biết khi nào ai đó chính thức được giao quyền kiểm soát một điều gì đó. Cụm động từ này rất quan trọng khi thảo luận về hợp đồng, luật pháp hoặc các văn bản chính thức nơi quyền lợi được phân bổ. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Vest something in somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: C1 (Nâng cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Trao quyền hoặc thẩm quyền hợp pháp cho ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Vest sth in sb” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “vest” và “in”.
- Correct pattern: Vest something in somebody (Mẫu đúng: Vest something in somebody)
- Incorrect pattern: Vest somebody something or Vest in somebody something (Mẫu sai: Vest somebody something hoặc Vest in somebody something)
Ở đây, “sth” là vật được trao hoặc giao, còn “sb” là người nhận.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Vest sth in sb”?
Sử dụng cụm động từ này khi nói về việc trao quyền hợp pháp, quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cho ai đó. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, như các tài liệu pháp lý, hợp đồng kinh doanh hoặc thông báo chính thức.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm: Chuyển giao quyền sở hữu Cấp quyền hạn hoặc quyền lực Giao nhiệm vụ chính thức
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Vest sth in sb in a sentence”:
- The company’s shares were vested in the new CEO last month. (Cổ phần của công ty đã được trao quyền sở hữu cho giám đốc điều hành mới vào tháng trước.)
- The government vested full control of the project in the local council. (Chính phủ đã trao toàn quyền kiểm soát dự án cho hội đồng địa phương.)
- According to the contract, the ownership of the land is vested in the trust. (Theo hợp đồng, quyền sở hữu đất thuộc về quỹ tín thác.)
- The board decided to vest voting rights in all shareholders equally. (Hội đồng quản trị đã quyết định trao quyền biểu quyết bình đẳng cho tất cả các cổ đông.)
- The law vests the power to approve budgets in the finance committee. (Luật pháp trao quyền phê duyệt ngân sách cho ủy ban tài chính.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng sai cụm động từ này vì nó nghe có vẻ trang trọng. Dưới đây là một số ví dụ để giúp bạn:
- Incorrect: They vested him the property rights.
Correct: They vested the property rights in him. - Incorrect: The rights were vested to the manager.
Correct: The rights were vested in the manager.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “grant sth to sb” và “assign sth to sb.” Tuy nhiên, “vest sth in sb” ngụ ý một sự chuyển giao quyền hoặc thẩm quyền chính thức hoặc pháp lý, thường là vĩnh viễn hoặc chính thức.
- Grant sth to sb:: Có thể là không chính thức hoặc chính thức, thường có nghĩa là trao quyền hoặc quyền hạn.
- Assign sth to sb:: Thường có nghĩa là giao một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm, ít liên quan đến quyền pháp lý hơn.
- Vest sth in sb:: Cụ thể có nghĩa là trao quyền hoặc quyền sở hữu một cách hợp pháp hoặc chính thức.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy từ “vest” được sử dụng với một số danh từ nhất định. Những cụm từ này làm nổi bật các đối tượng điển hình có thể được “vest” cho ai đó:
- Rights: Legal privileges or entitlements (Quyền lợi: Các đặc quyền hoặc quyền được pháp luật bảo vệ)
- Ownership: Control over property or assets (Quyền sở hữu: Kiểm soát tài sản hoặc của cải)
- Authority: Power to make decisions or act (Quyền hạn: Quyền đưa ra quyết định hoặc hành động)
- Control: Management or influence over something (Kiểm soát: Quản lý hoặc ảnh hưởng đến một điều gì đó)
- Power: Official ability to act or enforce rules (Quyền lực: Khả năng chính thức để hành động hoặc thực thi các quy tắc)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến vest sth in sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Vest sth in sb”:
Anna: Who has the authority to approve the budget?
Anna: Ai có thẩm quyền phê duyệt ngân sách?
Mark: The board has vested that power in the finance committee.
Mark: Hội đồng quản trị đã trao quyền đó cho ủy ban tài chính.
Anna: So, the committee can make decisions without asking the board?
Anna: Vậy là ủy ban có thể tự quyết định mà không cần hỏi hội đồng chứ?
Mark: Exactly. The rights are officially vested in them.
Mark: Chính xác. Quyền lợi đã chính thức được trao cho họ.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- The company has _________ full ownership _________ the new partner.
- Legal rights are often _________ _________ individuals by law.
- The government _________ control _________ the local authorities.
Câu hỏi thường gặp
- “Vest sth in sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là trao cho ai đó quyền hợp pháp hoặc thẩm quyền đối với một thứ gì đó.
- Cụm từ “vest sth in sb” có tách rời được không? Không, cụm từ này không tách rời được. Bạn không thể chia tách cụm từ này.
- Từ “vest” có thể dùng trong cuộc trò chuyện thông thường không? Nó thường mang tính trang trọng, nên phổ biến hơn trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
- Sai lầm phổ biến với cụm động từ này là gì? Đặt tân ngữ giữa “vest” và “in” là không đúng.
- Các từ đồng nghĩa với “vest sth in sb” là gì? “Grant sth to sb” và “assign sth to sb” tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

