“Venture upon sth” có nghĩa là gì?
“Venture upon sth” có nghĩa là bắt đầu hoặc mạo hiểm làm điều gì đó mới, thường là điều không chắc chắn hoặc táo bạo.
Giới thiệu
Cụm động từ “venture upon sth” được sử dụng khi ai đó bắt đầu một hoạt động hoặc hành trình có liên quan đến một số rủi ro hoặc sự không chắc chắn. Nó thường gợi ý sự dũng cảm hoặc táo bạo khi thử điều gì đó mới hoặc chưa biết đến. Hiểu được ý nghĩa của “venture upon sth” giúp người học diễn đạt ý tưởng về việc chấp nhận rủi ro trong nhiều bối cảnh khác nhau, dù là trong kinh doanh, du lịch hay các quyết định cá nhân. Cụm từ này ít phổ biến hơn nhưng rất hữu ích trong tiếng Anh trang trọng và văn học. Học cách sử dụng đúng có thể làm phong phú và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Venture upon sth (liều lĩnh làm điều gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Mạo hiểm hoặc bắt đầu làm điều gì đó mới hoặc không chắc chắn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Venture upon sth” là một cụm động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó phải được theo sau bởi một tân ngữ.
- It is inseparable. The object always follows the verb and preposition directly. (Nó không thể tách rời. Tân ngữ luôn theo sau động từ và giới từ một cách trực tiếp.) Pattern: Subject + venture upon + something
- Example: They ventured upon a new business idea. (Họ đã dấn thân vào một ý tưởng kinh doanh mới.)
Làm thế nào để sử dụng “Venture upon sth”?
Sử dụng “venture upon sth” khi bạn muốn mô tả việc chấp nhận rủi ro bằng cách bắt đầu hoặc thử điều gì đó mới. Cụm từ này thường ngụ ý sự không chắc chắn hoặc nguy hiểm nhưng cũng thể hiện lòng dũng cảm. Nó phù hợp khi viết trang trọng, kể chuyện hoặc khi mô tả những quyết định táo bạo.
Thay thế “sth” bằng một danh từ hoặc cụm danh từ mô tả hoạt động, ý tưởng hoặc địa điểm mà bạn đang mạo hiểm.
Ví dụ
Khi khám phá những vùng đất chưa biết, con người thường gặp phải những thử thách mới. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “venture upon sth” trong câu:
- She ventured upon a difficult path in her career by switching industries. (Cô ấy đã dấn thân vào một con đường sự nghiệp đầy thử thách khi chuyển sang ngành nghề khác.)
- The explorers ventured upon uncharted territories despite the dangers. (Những nhà thám hiểm đã dấn thân vào những vùng đất chưa được khám phá mặc dù có nhiều nguy hiểm.)
- Many artists venture upon new styles to express their creativity. (Nhiều nghệ sĩ dám thử nghiệm những phong cách mới để thể hiện sự sáng tạo của mình.)
- He ventured upon the idea of starting his own company. (Anh ấy đã mạnh dạn nghĩ đến việc tự mình thành lập công ty.)
- They ventured upon a risky investment that paid off. (Họ đã dấn thân vào một khoản đầu tư mạo hiểm và cuối cùng thu được lợi nhuận.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự hoặc bỏ qua tân ngữ khi sử dụng cụm động từ này. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She ventured upon.
- Correct: She ventured upon a new career.
- Incorrect: They ventured something upon.
- Correct: They ventured upon something new.
Hãy nhớ, “venture upon” luôn cần có một tân ngữ đi ngay sau nó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm venture into và embark on. Dưới đây là cách chúng khác nhau:
- Venture upon sth: nhấn mạnh rủi ro và sự táo bạo khi bắt đầu một việc gì đó.
- Venture into sth: thường đề cập đến việc bước vào một lĩnh vực hoặc khu vực mới.
- Embark on sth: có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi hoặc dự án, thường không nhấn mạnh đến rủi ro.
Ví dụ: Cô ấy bắt đầu một dự án mới. (Khởi đầu điều gì đó) Cô ấy “venture upon” một dự án mới. (Khởi đầu điều gì đó mạo hiểm)
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “venture upon” với những danh từ liên quan đến rủi ro hoặc trải nghiệm mới. Một số cách kết hợp phổ biến bao gồm:
- venture upon an idea – to try out a new thought or plan (bắt đầu thử một ý tưởng – thử nghiệm một suy nghĩ hoặc kế hoạch mới)
- venture upon a journey – to start traveling somewhere unknown (bắt đầu một chuyến hành trình – khởi hành đến một nơi chưa biết đến)
- venture upon a business – to start a new company or project (bắt đầu một doanh nghiệp – khởi sự một công ty hoặc dự án mới)
- venture upon a challenge – to take on a difficult task (đương đầu với một thử thách – nhận một nhiệm vụ khó khăn)
- venture upon unknown territory – to explore or enter unfamiliar places (mạo hiểm vào vùng đất chưa biết – khám phá hoặc bước vào những nơi xa lạ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến venture upon sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “venture upon sth” một cách tự nhiên:
Anna: Are you sure you want to venture upon this new market? It’s risky.
Anna: Cậu có chắc muốn thử sức với thị trường mới này không? Nó khá rủi ro đấy.
Ben: Yes, but every successful business must venture upon new opportunities.
Ben: Đúng vậy, nhưng mỗi doanh nghiệp thành công đều phải dám khám phá những cơ hội mới.
Anna: True, it takes courage to do that.
Anna: Đúng vậy, phải có can đảm mới dám làm điều đó.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “venture upon”:
- They decided to _______ a new style of painting.
- She _______ a risky investment last year.
- We must carefully consider before _______ unknown territory.
Câu hỏi thường gặp
- “Venture upon sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu hoặc mạo hiểm làm điều gì đó mới hoặc không chắc chắn.
- Tôi có thể dùng “venture upon” với bất kỳ danh từ nào không? Tốt nhất nên dùng với các hoạt động hoặc sự vật liên quan đến rủi ro hoặc trải nghiệm mới.
- “Venture upon” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng ngay sau.
- “Venture upon” có phổ biến trong tiếng Anh nói không? Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ đồng nghĩa với “venture upon” là gì? “Embark on” hoặc “venture into” là những từ đồng nghĩa gần nhưng có nghĩa hơi khác nhau.

