“Urge sb on” có nghĩa là gì?
“Urge sb on” có nghĩa là khích lệ hoặc ủng hộ ai đó tiếp tục cố gắng, đặc biệt trong một nhiệm vụ hoặc thử thách khó khăn.
Giới thiệu
Cụm động từ “urge sb on” thường được sử dụng khi ai đó muốn động viên hoặc thúc đẩy người khác tiếp tục nỗ lực. Nó thường xuất hiện trong những tình huống cần sự khích lệ, như thể thao, cuộc thi hoặc các nhiệm vụ khó khăn. Hiểu được “ý nghĩa của urge sb on” sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự tin trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Dù bạn đang cổ vũ một người bạn hay hỗ trợ đồng nghiệp, “urge sb on” đều thể hiện sự khích lệ tích cực.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: thúc giục ai đó tiếp tục cố gắng
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: khuyến khích ai đó tiếp tục hoặc cố gắng hơn nữa
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Urge sb on” là một cụm động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp (người mà bạn khích lệ).
Cấu trúc là:
-
Subject + urge + somebody + on
Example: They urged the runners on. (Họ cổ vũ các vận động viên chạy tiếp.)
Cụm động từ này không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ giữa “urge” và “on.”
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Urge sb on?
Sử dụng cụm từ “urge sb on” khi bạn muốn mô tả việc khuyến khích ai đó tiếp tục hoặc cố gắng hơn nữa.
Nó thường đề cập đến sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc lời nói trong suốt một thử thách.
Những bối cảnh phổ biến bao gồm thể thao, kỳ thi, dự án công việc hoặc bất kỳ tình huống nào cần động lực.
Ví dụ
Trong suốt cuộc thi marathon, đám đông đã cổ vũ các vận động viên để hoàn thành cuộc đua.
- The coach urged the team on during the final minutes of the game. (Huấn luyện viên đã cổ vũ và động viên cả đội trong những phút cuối cùng của trận đấu.)
- She urged her friend on when he felt like giving up. (Cô ấy động viên bạn mình khi anh ấy cảm thấy muốn bỏ cuộc.)
- Parents often urge their children on to do well in school. (Cha mẹ thường khích lệ con cái cố gắng học tập thật tốt ở trường.)
- Fans urged the singer on as she prepared for her final song. (Người hâm mộ cổ vũ nhiệt tình cho ca sĩ khi cô ấy chuẩn bị hát bài hát cuối cùng.)
Những ví dụ này cho thấy cách “urge sb on in a sentence” có thể thể hiện sự ủng hộ và khích lệ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn trật tự từ hoặc bỏ qua tân ngữ, điều này làm thay đổi ý nghĩa hoặc khiến câu không rõ ràng.
- Incorrect: They urged on the runners. (Missing object between “urged” and “on”)
- Correct: They urged the runners on.
- Incorrect: She urged on. (No object; meaning is incomplete)
- Correct: She urged her friend on.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “cheer on,” “encourage,” và “push on.”
- Cheer on:: Thông thường chỉ sự ủng hộ to tiếng, cổ vũ nhiệt tình từ một nhóm người.
- Encourage:: Hỗ trợ chung hơn, không phải lúc nào cũng trong lúc gặp thử thách.
- Push on:: Có nghĩa là tiếp tục mặc dù gặp khó khăn, nhưng ít liên quan đến sự khích lệ từ người khác.
“Urge sb on” nhấn mạnh việc khích lệ tích cực để tiếp tục tiến lên.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường thấy cụm từ “urge sb on” đi kèm với những từ liên quan đến những người tham gia vào nỗ lực hoặc cuộc thi đấu.
- Urge the team on: Encourage a group working together. (Thúc giục cả đội: Khuyến khích một nhóm đang làm việc cùng nhau.)
- Urge the player on: Support an individual athlete. (Khích lệ vận động viên: Hỗ trợ một vận động viên cá nhân.)
- Urge the runner on: Motivate someone running a race. (Urge the runner on: Thúc đẩy ai đó đang chạy đua.)
- Urge the student on: Encourage learning or studying. (Thúc giục học sinh: Khuyến khích việc học hoặc nghiên cứu.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng một sự kiện thể thao nơi một huấn luyện viên động viên một vận động viên:
Coach: You’re doing great! Keep your pace and don’t give up. We’re all here to urge you on!
Huấn luyện viên: Bạn đang làm rất tốt! Hãy giữ nhịp độ và đừng bỏ cuộc. Tất cả chúng tôi đều ở đây để cổ vũ và động viên bạn!
Player: Thanks! I can feel the support, and it helps me keep going.
Cảm ơn! Tôi cảm nhận được sự cổ vũ, và điều đó giúp tôi tiếp tục cố gắng.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “urge sb on”:
- The crowd __________ the athletes __________ during the final lap.
- She always __________ her friends __________ when they feel tired.
- We __________ our team __________ to win the championship.
Câu hỏi thường gặp
- “Urge sb on” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khích lệ ai đó tiếp tục hoặc cố gắng hơn.
- Cụm từ “urge sb on” có tách rời được không? Không, tân ngữ phải đứng giữa “urge” và “on.”
- Tôi có thể dùng “urge on” mà không có tân ngữ được không? Không, cụm từ này cần có một người hoặc nhóm làm tân ngữ.
- Từ đồng nghĩa với “urge sb on” là gì? “Cheer on” và “encourage” có nghĩa tương tự nhưng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
- Chúng ta sử dụng “urge sb on” trong những tình huống nào? Khi khích lệ ai đó trong một thử thách hoặc nhiệm vụ khó khăn.

