Ý nghĩa của “Trot sth out”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Trot sth out” có nghĩa là gì?

“Trot sth out” có nghĩa là trình bày hoặc lặp lại điều gì đó, thường là một ý tưởng hoặc câu chuyện đã cũ, quen thuộc hoặc đã được sử dụng nhiều lần trước đó.

Giới thiệu

Cụm từ “Trot sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động đưa ra một điều gì đó — thường là một ý tưởng, lời bào chữa hoặc câu chuyện — đã được sử dụng nhiều lần. Nó thường ngụ ý sự thiếu sáng tạo hoặc mới mẻ. Hiểu được ý nghĩa của “trot sth out” giúp người học nhận biết khi ai đó đang tái sử dụng thông tin hoặc lập luận cũ. Cụm từ này đặc biệt hữu ích trong cả bối cảnh không chính thức và chính thức khi nói về hành vi lặp đi lặp lại hoặc dễ đoán trước.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Trot something out
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đưa ra hoặc lặp lại điều gì đó thường được sử dụng trước đây

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Trot sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “trot” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • trot something out (“trot something out”)
  • trot out something (lặp lại điều gì đó một cách nhàm chán)

Ví dụ:

  • She trotted out the same excuse again. (Cô ấy lại “trot out” cái lý do cũ ấy lần nữa.)
  • He trotted the old story out once more. (Anh ấy lại “Trot” câu chuyện cũ đó một lần nữa.)

Làm thế nào để sử dụng “Trot sth out”?

Sử dụng “trot sth out” khi bạn muốn nói về việc ai đó đưa ra một ý tưởng, lời bào chữa hoặc câu chuyện mà cảm giác đã quá cũ kỹ hoặc dễ đoán. Nó thường mang một sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước, ngụ ý sự nhàm chán hoặc lặp lại. Cụm động từ này rất phù hợp khi thảo luận về các cuộc trò chuyện, bài thuyết trình hoặc tranh luận thiếu sự sáng tạo.

Ví dụ

Khi sếp tôi “trot out” kế hoạch cũ lần nữa, mọi người đều cảm thấy thất vọng.

Dưới đây là một số ví dụ nữa về cách dùng “trot sth out” trong câu:

  • Every time there’s a problem, he trots out the old “I didn’t know” excuse. (Mỗi khi có vấn đề, anh ta lại lấy cớ cũ “Tôi không biết” ra để biện minh.)
  • The politician trotted out promises that sounded very familiar. (Chính trị gia đó lại đưa ra những lời hứa nghe rất quen thuộc.)
  • She trotted out her favorite story about her childhood at every family gathering. (Cô ấy luôn kể đi kể lại câu chuyện yêu thích về thời thơ ấu của mình trong mỗi buổi họp mặt gia đình.)
  • Don’t trot out that tired argument again; we’ve heard it too many times. (Đừng lặp lại lập luận nhàm chán đó nữa; chúng tôi đã nghe quá nhiều lần rồi.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “trot sth out” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng nó sai ngữ cảnh. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: He trotted out quickly to the store. (Wrong meaning)
  • Correct: He trotted out the same excuse again. (Correct meaning)
  • Incorrect: She trotted out happily. (Wrong use of phrasal verb)
  • Correct: She trotted out her old story at the meeting.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm:

  • Bring up:: Đề cập đến điều gì đó để thảo luận. Trung lập hơn “trot out.”
  • Run through:: Để nhanh chóng giải thích hoặc luyện tập một điều gì đó.
  • Throw out:: Đề xuất một ý tưởng một cách không chính thức.

“Trot sth out” khác biệt vì nó thường ngụ ý sự lặp lại hoặc điều gì đó đã cũ kỹ thay vì chỉ đơn giản là đề cập hoặc gợi ý.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường “Trot sth out” một số loại điều nhất định. Dưới đây là các cụm từ kết hợp phổ biến:

  • Excuse – a reason given often without much belief (Lời bào chữa – một lý do được đưa ra thường không được tin tưởng nhiều)
  • Story – a tale or anecdote told repeatedly (Câu chuyện – một giai thoại hoặc truyện ngắn được kể đi kể lại nhiều lần)
  • Argument – a point or justification used many times (Lập luận – một điểm hoặc lý do được sử dụng nhiều lần)
  • Plan – a strategy or idea repeated frequently (Kế hoạch – một chiến lược hoặc ý tưởng được lặp đi lặp lại thường xuyên)
  • Promise – a commitment made often but not fulfilled (Lời hứa – một cam kết thường được đưa ra nhưng không được thực hiện)

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “trot sth out”:

Anna: Did he really trot out that excuse again?
Anna: Anh ấy lại viện cớ đó một lần nữa thật sao?

Mark: Yes, it’s the same one every time. It’s getting boring.
Mark: Vâng, lần nào cũng vậy. Nó đang trở nên nhàm chán.

Anna: I wish he’d come up with something new.
Anna: Tôi ước gì anh ấy nghĩ ra được điều gì đó mới mẻ.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “trot out”:

  • Every time there’s a problem, she __________ the same excuse.
  • They __________ an old plan that didn’t work last year.
  • Don’t __________ that tired story again; we’ve heard it before.

Câu hỏi thường gặp

  • “Trot sth out” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là trình bày hoặc lặp lại một điều gì đó đã cũ hoặc quen thuộc.

  • “Trot sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng có thể được dùng trong các ngữ cảnh bán trang trọng.

  • Tôi có thể dùng “trot out” mà không có tân ngữ được không?

    Không, đây là một cụm động từ có tân ngữ và cần phải có tân ngữ đi kèm.

  • “Trot sth out” có tách rời được không?

    Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “trot” và “out” hoặc sau cụm từ này.

  • Một số từ đồng nghĩa với “trot sth out” là gì?

    Đưa ra, lặp lại, nhắc lại hoặc tái sử dụng các ý tưởng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.