“Trim sth down” có nghĩa là gì?
“Trim sth down” có nghĩa là giảm kích thước, số lượng hoặc độ dài của một thứ gì đó bằng cách cắt bớt hoặc loại bỏ các phần.
Giới thiệu
Cụm động từ “Trim sth down” thường được dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ngắn hơn bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết. Dù là văn bản, ngân sách hay thậm chí là tóc, việc trim down có nghĩa là giảm bớt một cách cẩn thận. Hiểu được ý nghĩa của trim sth down sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong tiếng Anh hàng ngày. Bạn có thể áp dụng nó trong nhiều tình huống, như chỉnh sửa tài liệu, đơn giản hóa kế hoạch hoặc cắt giảm chi phí.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Trim something down
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giảm kích thước hoặc số lượng của một thứ bằng cách cắt bỏ hoặc loại bỏ các phần.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Trim sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “trim” và “down” hoặc sau “down.”
- Trim something down (correct) (Cắt giảm cái gì đó (đúng))
- Trim it down (correct) (“Trim it down” (đúng))
- Trim down something (correct, less common) (Cắt giảm cái gì đó (đúng, ít phổ biến hơn))
Ví dụ:
- She trimmed the essay down before submitting it. (Cô ấy đã rút gọn bài luận trước khi nộp.)
- He trimmed down his expenses last month. (Anh ấy đã cắt giảm chi tiêu của mình vào tháng trước.)
Làm thế nào để sử dụng “Trim sth down”?
Sử dụng “trim sth down” khi bạn muốn nói rằng điều gì đó đã được giảm bớt bằng cách loại bỏ các phần. Cụm từ này thường dùng cho những thứ vật lý như tóc hoặc ngân sách, nhưng cũng có thể áp dụng cho những thứ trừu tượng như văn bản hoặc kế hoạch.
Các bối cảnh ví dụ bao gồm:
- Editing a long article to make it shorter (Chỉnh sửa một bài viết dài để rút gọn lại.)
- Reducing a budget to save money (Cắt giảm ngân sách để tiết kiệm tiền.)
- Cutting hair to make it neater (Cắt tóc để tạo kiểu gọn gàng hơn.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn có một báo cáo dài cần được rút ngắn lại. Bạn có thể nói:
- “I need to trim the report down to 10 pages.” (Tôi cần rút ngắn báo cáo xuống còn 10 trang.)
- “They trimmed down the company budget to reduce costs.” (Họ đã cắt giảm ngân sách công ty để giảm chi phí.)
- “She trimmed down her hair after the summer.” (Cô ấy đã cắt ngắn tóc sau mùa hè.)
- “We trimmed the guest list down to 50 people.” (Chúng tôi đã rút ngắn danh sách khách mời xuống còn 50 người.)
- “The director trimmed down the movie to fit a two-hour slot.” (Đạo diễn đã rút ngắn bộ phim để vừa với khung thời gian hai tiếng.)
Những ví dụ này cho thấy cách “trim sth down” trong câu có nghĩa là giảm bớt hoặc cắt gọn cái gì đó một cách cẩn thận.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Trim down the essay it.
- Correct: Trim the essay down.
- Incorrect: Trim something off down.
- Correct: Trim something down.
Hãy nhớ, tân ngữ nên đứng sau “trim” hoặc nằm giữa “trim” và “down.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “cut down,” “cut back,” và “scale down.” Tuy nhiên, chúng có những khác biệt tinh tế:
- Cut down:: Thường có nghĩa là giảm bớt bằng cách cắt, nhưng cũng có thể có nghĩa là chặt một cái cây.
- Cut back:: Thông thường đề cập đến việc giảm chi tiêu hoặc tài nguyên.
- Scale down:: Có nghĩa là giảm kích thước hoặc phạm vi của một thứ gì đó, thường là trong kế hoạch hoặc dự án.
“Trim sth down” thường ám chỉ việc giảm bớt một cách cẩn thận hoặc gọn gàng, thường bằng cách cắt bỏ một số phần.
Các cụm từ thường gặp
Chúng tôi thường sử dụng cụm từ “trim sth down” với các đối tượng sau:
- Budget: To reduce expenses. (Ngân sách: Để giảm chi phí.)
- Report/essay/article: To shorten or simplify. (Báo cáo/bài luận/bài báo: Rút ngắn hoặc đơn giản hóa.)
- Hair: To cut hair shorter or neater. (Tóc: Cắt tóc ngắn hơn hoặc gọn gàng hơn.)
- List: To reduce the number of items or people. (Danh sách: Giảm số lượng mục hoặc người.)
- Plan: To simplify or reduce the scale. (Kế hoạch: Đơn giản hóa hoặc giảm quy mô.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến trim sth down:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “trim sth down”:
Anna: The proposal is too long. We should trim it down before the meeting.
Anna: Bản đề xuất quá dài. Chúng ta nên rút gọn nó lại trước cuộc họp.
Mark: Good idea. I’ll trim the unnecessary sections down today.
Mark: Ý hay đấy. Hôm nay tôi sẽ cắt bớt những phần không cần thiết.
Luyện tập
Try to complete this sentence:
“We need to ______ the budget ______ to save money this quarter.”
- a) trim / down
- b) trim / up
- c) trim / off
Correct answer: a) trim / down
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Trim sth down” có thể được dùng với người không? Không, nó thường chỉ dùng với vật hoặc số lượng, không dùng với người.
- Q:”Trim sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể nói “trim down something” không? Có, nhưng cách nói này ít phổ biến hơn “trim something down.”
- Q:”Trim sth down” có phải lúc nào cũng có nghĩa là cắt vật lý không? Không, nó cũng có thể có nghĩa là giảm bớt những thứ không phải vật lý như ngân sách hoặc văn bản.
- Q:Sự khác biệt giữa “trim down” và “cut down” là gì? “Trim down” thường có nghĩa là giảm một cách cẩn thận; còn “cut down” có thể mang nghĩa giảm chung chung hơn hoặc thậm chí là chặt cây.

