Ý nghĩa của “Trick sb into doing sth” và Cách sử dụng kèm ví dụ

“Trick sb into doing sth” có nghĩa là gì?

“Trick sb into doing sth” có nghĩa là lừa dối hoặc đánh lừa ai đó để họ làm điều gì đó mà không nhận ra.

Giới thiệu

Cụm động từ “trick sb into doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó bị lừa hoặc đánh lừa để thực hiện một hành động. Nó bao gồm hành vi khéo léo hoặc không trung thực nhằm thuyết phục ai đó làm điều mà họ có thể không làm nếu không bị lừa. Hiểu được ý nghĩa của “trick sb into doing sth” giúp người học nhận biết khi nào ai đó bị lừa dối, rất hữu ích trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện, cảnh báo và lời khuyên, vì vậy biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Trick somebody into doing something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Lừa ai đó để họ làm điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “trick sb into doing sth” là không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “trick” và “into.”

Pattern: Trick + somebody + into + verb-ing
  • Correct: She tricked him into signing the contract. (Cô ấy đã lừa anh ta ký hợp đồng.)
  • Incorrect: She tricked into him signing the contract. (Sai: Cô ấy đã tricked into anh ấy ký hợp đồng.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Trick sb into doing sth”?

Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn giải thích rằng ai đó đã bị lừa hoặc đánh lừa để làm điều gì đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực nhưng cũng có thể mô tả những tình huống vui đùa.

Theo cấu trúc: trick + người + into + động từ dạng -ing. Động từ sau “into” phải ở dạng -ing.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một tình huống trong đó một đứa trẻ được thuyết phục ăn rau bằng cách nói với nó rằng đó là kẹo.

  • My sister tricked me into cleaning her room by promising a reward. (Chị tôi đã lừa tôi dọn phòng cho chị ấy bằng cách hứa sẽ thưởng.)
  • The scammer tricked people into giving their bank details. (Kẻ lừa đảo đã lừa mọi người cung cấp thông tin ngân hàng của họ.)
  • He tricked his friend into joining the surprise party. (Anh ấy đã lừa bạn mình tham gia bữa tiệc bất ngờ.)
  • They tricked the dog into going into the bath by hiding treats inside. (Họ đã lừa con chó đi vào bồn tắm bằng cách giấu đồ ăn ngon bên trong.)
  • She tricked her brother into lending her money. (Cô ấy lừa anh trai mình cho mượn tiền.)

Những ví dụ này cho thấy cách “trick sb into doing sth” được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi lẫn lộn trật tự từ hoặc sử dụng sai dạng động từ sau từ “into.”

  • Incorrect: He tricked me to go there.
  • Correct: He tricked me into going there.
  • Incorrect: She tricked into me doing it.
  • Correct: She tricked me into doing it.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm:

  • Fool sb into doing sth:: Rất gần nghĩa; thường được dùng thay thế cho nhau nhưng “fool” có thể nghe có phần kém nghiêm trọng hơn.
  • Deceive sb into doing sth:: Trang trọng hơn và ngụ ý sự gian dối có chủ ý.
  • Convince sb to do sth:: Điều này không mang tính lừa dối mà có nghĩa là thuyết phục ai đó một cách chân thành.

Sử dụng “Trick sb into doing sth” khi có sự lừa dối hoặc trò nghịch ngợm vui đùa liên quan.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “trick sb into doing sth,” một số tân ngữ và hành động thường xuất hiện:

  • Trick sb into buying – persuading someone to buy something unfairly (“Trick sb into buying” – thuyết phục ai đó mua một cách không công bằng)
  • Trick sb into signing – making someone sign a document unknowingly (Lừa ai đó ký – khiến ai đó ký một tài liệu mà không hay biết)
  • Trick sb into believing – causing someone to believe false information (Lừa ai đó tin tưởng – khiến ai đó tin vào thông tin sai lệch)
  • Trick sb into giving – misleading someone to give money or information (“Trick sb into giving” – lừa ai đó để lấy tiền hoặc thông tin)
  • Trick sb into entering – fooling someone to enter a place or situation (Lừa ai đó vào – đánh lừa ai đó để vào một nơi hoặc tình huống nào đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến trick sb into doing sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ một cách tự nhiên:

Anna: I can’t believe Tom tricked me into helping with his homework!
Anna: Tôi không thể tin được Tom đã lừa tôi giúp cậu ấy làm bài tập về nhà!

Ben: How did he do that?
Ben: Làm sao anh ta làm được điều đó vậy?

Anna: He said it would be easy, but it took hours!
Anna: Anh ấy nói sẽ dễ thôi, nhưng lại mất cả mấy tiếng đồng hồ!

Luyện tập

Try to complete the sentence below:

She ______ her brother ______ (help) with the chores by promising him ice cream.

  • a) tricked / to help
  • b) tricked / helping
  • c) tricked / into helping
  • d) tricked / into help

Answer: c) tricked / into helping

Câu hỏi thường gặp

What does “trick sb into doing sth” mean?
It means to deceive someone so they do something without realizing it.
Is “trick sb into doing sth” formal?
No, it is common in everyday spoken and written English.
Can “trick sb into doing sth” be used positively?
Sometimes it can be playful but usually implies deception.
What verb form follows “into”?
The verb after “into” must be in the -ing form (gerund).
Is it correct to say “trick sb to do sth”?
No, the correct form is “trick sb into doing sth.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.