“Touch sb for sth” có nghĩa là gì?
“Touch sb for sth” có nghĩa là hỏi ai đó cho bạn tiền, thường là vì bạn cần hoặc họ nợ bạn.
Giới thiệu
Cụm động từ “Touch sb for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức khi nói đến việc yêu cầu hoặc đòi tiền ai đó. Nó thường ngụ ý rằng số tiền đó cần gấp hoặc người bị “touch” được kỳ vọng sẽ trả tiền. Hiểu được “Touch sb for sth meaning” giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc các tình huống liên quan đến tài chính. Cụm từ này có thể hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, khiến nó trở thành một biểu đạt quan trọng cần biết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Touch sb for sth (xin ai đó cái gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Yêu cầu ai đó cho tiền
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Touch sb for sth” is a transitive phrasal verb and is inseparable. This means the object (sb – somebody) comes immediately after “touch” and before “for + sth” (something).-
Correct pattern: touch + somebody + for + something
- Incorrect: touch for something somebody (Sai: touch for something somebody)
Làm thế nào để sử dụng “Touch sb for sth”?
Sử dụng cụm từ “Touch sb for sth” khi bạn muốn nói rằng bạn đang yêu cầu hoặc đòi tiền từ ai đó. Nó thường được dùng trong những tình huống không trang trọng, chẳng hạn như giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen. Cụm từ này thường ngụ ý một cảm giác cấp bách hoặc kỳ vọng rằng số tiền sẽ được đưa ra.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm vay tiền, đòi nợ hoặc yêu cầu thanh toán.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “Touch sb for sth in a sentence” để giúp bạn hiểu cách dùng tự nhiên:
- He touched me for fifty pounds after the concert. (Anh ấy đã xin tôi năm mươi bảng sau buổi hòa nhạc.)
- Don’t forget to touch your friend for the money you lent him last week. (Đừng quên nhắc bạn mình trả lại số tiền bạn đã cho mượn tuần trước.)
- She always touches her parents for cash when she needs it. (Cô ấy luôn xin tiền bố mẹ mỗi khi cần.)
- After the trip, they touched us for the hotel bill. (Sau chuyến đi, họ đã đến gặp chúng tôi để đòi thanh toán hóa đơn khách sạn.)
- The landlord touched the tenants for the rent overdue. (Chủ nhà đã đòi tiền thuê nhà của những người thuê vì đã quá hạn.)
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng sai cụm từ do đặt sai vị trí tân ngữ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I touched for him fifty dollars.
- Correct: I touched him for fifty dollars.
- Incorrect: She touched for money her parents.
- Correct: She touched her parents for money.
Hãy nhớ, người bạn hỏi tiền phải đứng ngay sau từ “touch.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Touch sb for sth” tương tự như các động từ cụm khác như “ask sb for sth” hoặc “hit sb up for sth.” Tuy nhiên, “touch sb for sth” thường nghe thân mật hơn và có thể ngụ ý một yêu cầu tiền lặp đi lặp lại hoặc được mong đợi.
- Ask sb for sth:: Một cách trung lập để yêu cầu điều gì đó, bao gồm cả tiền bạc.
- Hit sb up for sth:: Không trang trọng, tương tự như “touch sb for sth,” nhưng thân mật hơn.
- Touch sb for sth:: Hơi thân mật, thường dùng khi mong đợi được trả tiền hoặc hoàn trả.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “touch sb for sth,” một số đối tượng nhất định (những thứ được yêu cầu) thường xuất hiện. Những sự kết hợp này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn.
- Money: The most common object. To ask someone to give you money. (Tiền: Vật dụng phổ biến nhất. Yêu cầu ai đó đưa cho bạn tiền.)
- Cash: Informal, physical money. (Tiền mặt: Tiền vật chất, dùng trong giao tiếp không trang trọng.)
- Debt: Asking someone to pay back money owed. (Nợ: Yêu cầu ai đó trả lại số tiền đã vay.)
- Loan: Asking for money lent previously. (Vay mượn: Yêu cầu trả lại số tiền đã cho vay trước đó.)
- Bill: Requesting payment for a shared expense. (Bill: Yêu cầu thanh toán cho một khoản chi phí chung.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến touch sb for sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “touch sb for sth” trong ngữ cảnh tự nhiên:
Anna: Hey, did Mark pay you back for the concert tickets?
Anna: Này, Mark đã trả lại tiền vé xem hòa nhạc cho bạn chưa?
Ben: Not yet, I need to touch him for the money tomorrow.
Ben: Chưa, tôi cần liên hệ với anh ấy để lấy tiền vào ngày mai.
Anna: Good idea. Don’t wait too long!
Anna: Ý kiến hay đấy. Đừng chần chừ quá lâu nhé!
Luyện tập
Try completing the sentence below using the correct form of “touch sb for sth”:
After the dinner, I had to _______ my friends _______ the bill.
- a) touch / for
- b) touch for /
- c) touched / for
- d) touch /
Answer: a) touch / for
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Touch sb for sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó không trang trọng và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q: Tôi có thể dùng “touch sb for sth” với những thứ khác ngoài tiền không?
A: Cụm từ này chủ yếu được dùng để xin tiền, không phải những thứ khác.
- Q: Cụm từ “touch sb for sth” có thể tách rời không?
A: Không, cấu trúc này không thể tách rời. Người được nhắc đến phải đứng ngay sau “touch.”
- Q: Từ đồng nghĩa với “touch sb for sth” là gì?
A: “Hit sb up for sth” hoặc “ask sb for sth” là những từ đồng nghĩa phổ biến.
- Q: Cụm từ “touch sb for sth” có thể dùng trong văn viết không?
A: Nó chủ yếu mang tính không trang trọng, nên tốt nhất nên dùng trong văn viết thân mật hoặc đối thoại.

