Ý nghĩa của “Toss sth away”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Toss sth away” có nghĩa là gì?

“Toss sth away” có nghĩa là vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó, thường là vì nó không còn cần thiết hoặc không còn muốn dùng nữa.

Giới thiệu

Cụm động từ “toss sth away” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “toss sth away” giúp người học dễ dàng diễn đạt ý tưởng về việc loại bỏ đồ vật. Cụm từ này thường được dùng khi nói về rác thải hoặc những món đồ không còn hữu ích. Dù bạn đang dọn phòng hay nói về việc xử lý chất thải, biết cách sử dụng “toss sth away” sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: toss something away
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2 (Sơ cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó đi

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Toss sth away” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “toss” và “away” hoặc sau “away.”

  • toss something away (correct) (vứt bỏ thứ gì đó đi (đúng))
  • toss away something (also correct but less common) (vứt bỏ thứ gì đó (cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn))

Ví dụ về các mẫu hình:

    Subject + toss + object + away Subject + toss + away + object

Làm thế nào để sử dụng “Toss sth away”?

Sử dụng “toss sth away” khi bạn muốn nói rằng ai đó ném một vật gì đó đi. Cụm từ này thường được dùng với những thứ như rác, thức ăn, giấy tờ hoặc quần áo cũ. Động từ “toss” mang ý nghĩa ném nhẹ nhàng hoặc không chính thức, không phải là ném mạnh hay có lực.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “toss sth away”:

  • She decided to toss the old magazines away to make space. (Cô ấy quyết định vứt bỏ những tạp chí cũ để tạo chỗ trống.)
  • Don’t toss away that receipt; you might need it for a return. (Đừng vứt bỏ hóa đơn đó; bạn có thể cần nó để đổi trả hàng.)
  • After the party, we tossed all the empty bottles away. (Sau bữa tiệc, chúng tôi đã vứt hết tất cả các chai rỗng đi.)
  • He tossed the broken toy away because it was beyond repair. (Anh ấy vứt bỏ món đồ chơi hỏng vì nó không thể sửa được nữa.)
  • Please toss away your trash in the bin. (Xin vui lòng vứt rác của bạn vào thùng.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “toss sth away in a sentence” một cách chính xác trong các tình huống hàng ngày.

Những lỗi thường gặp

Đôi khi, người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng động từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: Toss away the trash it.
  • Correct: Toss the trash away.
  • Incorrect: Throw away it.
  • Correct: Throw it away.

Hãy nhớ rằng, đối tượng thường đứng giữa “toss” và “away.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “throw away,” “get rid of,” và “discard.” “Toss sth away” tương tự như “throw away,” nhưng “toss” mang nghĩa nhẹ nhàng hoặc thoải mái hơn. “Get rid of” mang tính chung hơn và có thể dùng cho cả những thứ không phải vật chất. “Discard” trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết tiếng Anh.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng cụm từ “toss sth away” với các vật dụng thông thường. Dưới đây là một số ví dụ:

  • toss food away (throw away uneaten food) (vứt bỏ thức ăn thừa)
  • toss trash away (dispose of garbage) (vứt rác đi)
  • toss paper away (throw out papers or documents) (vứt bỏ giấy tờ (ném đi các giấy tờ hoặc tài liệu))
  • toss clothes away (discard old or unwanted clothes) (vứt bỏ quần áo cũ hoặc không còn muốn dùng nữa)
  • toss bottles away (throw empty bottles in the bin) (vứt bỏ chai lọ (ném chai rỗng vào thùng rác))

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến toss sth away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “toss sth away”:

Anna: This old shirt has holes. Should I keep it?
Anna: Chiếc áo cũ này có lỗ thủng. Mình có nên giữ lại không?

Ben: No, just toss it away. You don’t need it anymore.
Ben: Không, cứ vứt nó đi. Cậu không còn cần nó nữa đâu.

Anna: Okay, I’ll toss it away now.
Anna: Được rồi, tôi sẽ vứt nó đi ngay bây giờ.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “toss sth away”:

  • Don’t ________ the old batteries ________; they need special disposal.
  • She ________ all the expired food ________ yesterday.
  • We should ________ that broken chair ________.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “toss away” với người không? A: Không, “toss away” được dùng cho đồ vật, không dùng cho người.
  • Q: “Toss away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó không trang trọng và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Q: Tôi có thể nói “toss it away” không? A: Vâng, bạn có thể tách cụm động từ đó ra như vậy.
  • Q: Sự khác biệt giữa “toss away” và “throw away” là gì? A: “Toss away” nghe nhẹ nhàng hoặc thân mật hơn, trong khi “throw away” mang nghĩa chung hơn.
  • Q: “Toss away” có phải lúc nào cũng liên quan đến rác không? A: Thường thì đúng, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là vứt bỏ bất kỳ vật dụng không mong muốn nào.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.