Ý nghĩa và ví dụ về “Toss for sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Toss for sth” có nghĩa là gì?

“Toss for sth” có nghĩa là quyết định điều gì đó bằng cách tung đồng xu hoặc một vật nhỏ khác lên không trung. Cụm từ này thường được dùng để lựa chọn công bằng giữa hai phương án.

Giới thiệu

Cụm động từ “toss for sth” thường được sử dụng khi hai hoặc nhiều người muốn đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và công bằng. Thay vì tranh cãi hoặc mất nhiều thời gian, họ sẽ “toss for” kết quả, thường bằng cách tung đồng xu. Cụm từ này mang tính thân mật nhưng được hiểu rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh. Hiểu nghĩa của toss for sth giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện thông thường và nắm bắt được những tình huống hàng ngày mà kết quả được quyết định bởi sự may rủi hoặc cơ hội.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Toss for something
  • Loại: nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: quyết định bằng cách tung đồng xu hoặc vật tương tự

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Toss for sth” là một cụm động từ không chuyển tiếp, nghĩa là nó không có tân ngữ trực tiếp ngay sau động từ. Thay vào đó, “for” giới thiệu điều được quyết định.

    Subject + toss + for + noun (the thing being decided)
  • Example: They tossed for the last piece of cake. (Họ đã Toss for the last piece of cake.)

Động từ “toss” không tách rời trong cụm từ này vì “for” là một giới từ liên kết với điều đang được quyết định.

Làm thế nào để sử dụng “Toss for sth”?

Dùng cụm từ “toss for sth” khi hai hoặc nhiều người muốn đưa ra quyết định dựa trên may rủi. Thường thì sẽ tung đồng xu, nhưng cũng có thể là ném một vật nhỏ như cây bút hoặc que.

Nó thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, chẳng hạn như quyết định ai đi trước trong một trò chơi, ai nhận giải thưởng hoặc ai chọn nhiệm vụ. Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và ngẫu nhiên.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn và bạn của bạn muốn quyết định ai sẽ bắt đầu chơi một trò chơi trên bàn. Bạn có thể nói:

  • “Let’s toss for who goes first.” (Chúng ta hãy gieo đồng xu để quyết định ai đi trước.)
  • “They tossed for the last slice of pizza.” (Họ đã tung đồng xu để quyết định ai sẽ lấy miếng pizza cuối cùng.)
  • “We tossed for the winner of the challenge.” (Chúng tôi đã tung đồng xu để chọn người chiến thắng thử thách.)
  • “She suggested tossing for the choice of movie.” (Cô ấy đề nghị gieo đồng xu để chọn phim.)
  • “The team tossed for the direction to run in the race.” (Đội đã tung đồng xu để quyết định hướng chạy trong cuộc đua.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “toss for sth” một cách tự nhiên trong câu.

Những lỗi thường gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn giữa “toss for sth” với “toss sth” đơn thuần, có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó hoặc ném nó một cách tùy tiện. Dưới đây là những ví dụ cần tránh:

  • Incorrect: *We tossed the winner.* (This means throwing the winner physically, which is wrong.)
  • Correct: We tossed for the winner.
  • Incorrect: *She tossed the coin for decide.*
  • Correct: She tossed for the decision.

Hãy nhớ, “toss for” phải được theo sau bởi thứ đang được quyết định, không chỉ là vật được tung lên.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Flip a coin:: Có nghĩa giống như “Toss for sth,” thường được sử dụng thay thế cho nhau.
  • Draw lots:: Bao gồm việc chọn một lá thăm hoặc mảnh giấy thay vì “Toss for sth”.
  • Cast lots:: Một cách trang trọng hoặc cổ điển để quyết định bằng cách ngẫu nhiên.

Sự khác biệt chính là “toss for sth” cụ thể chỉ việc tung đồng xu hoặc vật nhỏ, trong khi “draw lots” liên quan đến việc chọn ngẫu nhiên một vật từ nhóm.

Các cụm từ thường gặp

Bạn thường nghe thấy cụm “toss for” đi kèm với những vật dụng hoặc quyết định sau đây:

  • Choice: deciding between options (Lựa chọn: quyết định giữa các phương án)
  • Winner: selecting a winner fairly (Người chiến thắng: chọn người chiến thắng một cách công bằng)
  • First turn: choosing who starts first (Lượt đầu tiên: chọn người bắt đầu trước)
  • Prize: deciding who gets a reward (Giải thưởng: quyết định ai sẽ nhận phần thưởng)
  • Decision: making any fair decision (Quyết định: đưa ra bất kỳ quyết định công bằng nào)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến toss for sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Toss for sth”:

Alex: We can’t both have the last cookie. What should we do?
Alex: Chúng ta không thể cùng ăn chiếc bánh quy cuối cùng được. Vậy chúng ta nên làm gì đây?

Jamie: Let’s toss for it!
Jamie: Chúng ta hãy tung đồng xu quyết định đi!

Alex: Good idea. Heads, I get it; tails, you do.
Alex: Ý hay đấy. Mặt ngửa thì tôi được, mặt sấp thì bạn được.

Jamie: Ready? Here goes.
Jamie: Sẵn sàng chưa? Bắt đầu nhé.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “toss for”:

  • They decided to _______ the first player in the game.
  • We always _______ the winner when we can’t agree.
  • She suggested _______ the prize to keep it fair.

Câu hỏi thường gặp

  • “Toss for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là quyết định điều gì đó bằng cách tung đồng xu hoặc vật tương tự.
  • Tôi có thể sử dụng “toss for” trong văn viết trang trọng không? Nó chủ yếu mang tính không chính thức nhưng có thể dùng trong những ngữ cảnh trang trọng mang tính thân mật.
  • “Toss for sth” có tách rời được không? Không, “for” luôn đi kèm với cụm từ và không thể tách rời.
  • Tôi có thể Toss for những vật gì? Thường là đồng xu, nhưng đôi khi cũng có thể là những vật nhỏ khác như que hoặc bút.
  • “Flip a coin” có giống với “toss for sth” không? Có, chúng rất giống nhau về nghĩa và cách sử dụng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.