“Tire of doing sth” có nghĩa là gì?
“Tire of doing sth” có nghĩa là trở nên chán hoặc khó chịu với một hoạt động sau khi làm nó trong một thời gian dài.
Giới thiệu
Cụm động từ “tire of doing sth” mô tả cảm giác khi ai đó không còn thích hoặc muốn tiếp tục một hoạt động vì nó trở nên nhàm chán hoặc mệt mỏi. Hiểu được ý nghĩa của tire of doing sth giúp người học diễn đạt rõ ràng sự thất vọng hoặc chán nản. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự thay đổi về sở thích hoặc kiên nhẫn đối với những công việc lặp đi lặp lại. Cụm từ này rất hữu ích cho cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi nói về cảm xúc liên quan đến các hành động thường xuyên hoặc lặp lại.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: tire of doing something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Trở nên chán hoặc khó chịu với một hoạt động nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Tire of doing sth” là cụm không tách rời, nghĩa là động từ và giới từ “of” luôn đi cùng nhau. Cấu trúc là:
-
Subject + tire(s) of + verb + -ing
- Example: She tires of waiting for him. (Cô ấy chán việc chờ đợi anh ấy.)
- Note: “Tire” changes depending on the subject (tires, tired, tiring). (Lưu ý: “Tire” thay đổi tùy theo chủ ngữ (tires, tired, tiring).)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Tire of doing sth?
Sử dụng cụm từ “tire of doing sth” để diễn tả việc ai đó không còn thích một hoạt động mà họ đã làm đi làm lại nhiều lần. Nó thường ngụ ý sự mất dần hứng thú hoặc kiên nhẫn.
Thường đi kèm với động từ ở dạng -ing (danh động từ), nó rất phù hợp khi nói về thói quen, thói sinh hoạt hoặc các công việc đang diễn ra.
Ví dụ
Khi bạn làm một việc gì đó quá thường xuyên, bạn có thể bắt đầu cảm thấy chán. Đó là lúc bạn có thể nói rằng bạn “tire of doing sth.”
- He tired of studying the same subject every day. (Anh ấy cảm thấy chán nản khi phải học cùng một môn mỗi ngày.)
- They are tired of working late every night. (Họ chán ngấy việc phải làm việc muộn mỗi đêm.)
- She tires of cooking the same meals all the time. (Cô ấy chán nấu mãi những món ăn giống nhau.)
- After a while, I tired of waiting for the bus. (Sau một lúc, tôi cảm thấy chán nản vì phải đợi xe buýt.)
- We tire of hearing the same story over and over again. (Chúng ta cảm thấy chán ngấy khi phải nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “tire of doing sth” một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc thứ tự từ của cụm từ “tire of doing sth.”
- Incorrect: I tire doing of homework.
- Correct: I tire of doing homework.
- Incorrect: She tires to doing the same task.
- Correct: She tires of doing the same task.
Hãy nhớ, “tire” phải được theo sau bởi “of” và sau đó là một động từ ở dạng -ing.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Tire of doing sth” tương tự như “get bored of doing sth” hoặc “lose interest in doing sth.” Tuy nhiên, “tire of” thường biểu thị cảm giác khó chịu hoặc thất vọng mạnh mẽ hơn.
- Tire of:: ngụ ý sự chán nản và khó chịu sau khi lặp đi lặp lại.
- Get bored of:: chủ yếu tập trung vào việc mất hứng thú.
- Lose interest in:: có nghĩa là không còn thấy điều gì đó thú vị hay hấp dẫn nữa.
Ví dụ: Cô ấy cảm thấy chán việc dọn dẹp nhà cửa (bực bội). Cô ấy thấy nhàm chán khi dọn dẹp nhà cửa (không hứng thú).
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “tire of doing sth” với những hoạt động hoặc công việc phổ biến. Dưới đây là một số cách kết hợp từ:
- Tire of working long hours: lose patience with work. (Chán làm việc nhiều giờ: mất kiên nhẫn với công việc.)
- Tire of waiting: become annoyed by waiting. (“Tire of waiting”: cảm thấy khó chịu vì phải chờ đợi.)
- Tire of studying: lose interest in learning. (Chán học: mất hứng thú với việc học.)
- Tire of cooking: get bored with preparing food. (Chán nấu ăn: cảm thấy mệt mỏi với việc chuẩn bị thức ăn.)
- Tire of listening: become fed up with hearing something. (Chán nghe: trở nên mệt mỏi vì phải nghe điều gì đó.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến tire of doing sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn, trong đó mọi người sử dụng cụm từ “tire of doing sth” một cách tự nhiên.
Anna: I tire of doing the same exercises every day.
Anna: Tôi chán ngấy việc tập những bài tập giống nhau mỗi ngày rồi.
Ben: Why don’t you try a different workout?
Ben: Sao bạn không thử một bài tập khác xem sao?
Anna: That’s a good idea. I’m tired of the routine.
Anna: Ý kiến hay đấy. Tôi chán ngấy với việc lặp đi lặp lại như thế này rồi.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) She tires to doing the dishes every night.
- b) She tires of doing the dishes every night.
- c) She tire of doing the dishes every night.
Answer: b) She tires of doing the dishes every night.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Tire of doing sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không?
A: Có. Ví dụ: Tôi tired of waiting yesterday.
- Q: “Tire of” là trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “tire of” với danh từ không?
A: Thông thường, nó được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing, nhưng bạn cũng có thể nói “tire of something” (một danh từ).
- Q: Sự khác biệt giữa “tire of” và “get tired of” là gì?
A: Chúng có nghĩa giống nhau và có thể dùng thay thế cho nhau.
- Q: “Tire of” có thể được dùng trong câu hỏi không?
A: Có. Ví dụ: Bạn có “tire of” làm những công việc giống nhau không?

