“Tip sb up” có nghĩa là gì?
“Tip sb up” có nghĩa là cung cấp cho ai đó một thông tin bí mật hoặc riêng tư, hoặc một lời cảnh báo, thường nhằm giúp họ tránh rắc rối hoặc có được lợi thế.
Giới thiệu
Cụm động từ “Tip sb up” thường được dùng trong tiếng Anh không chính thức để chỉ hành động thông báo hoặc cảnh báo ai đó về điều gì quan trọng. Khi bạn tip ai đó up, bạn cung cấp cho họ thông tin hữu ích, thường là trước để họ có thể chuẩn bị hoặc tránh rắc rối. Hiểu nghĩa của “Tip sb up” rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi bàn về lời khuyên, cảnh báo hoặc thông tin nội bộ. Cụm từ này giúp người nói giao tiếp một cách kín đáo và hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Tip somebody up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bí mật thông báo hoặc cảnh báo ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Tip sb up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa động từ và trạng từ, hoặc sau trạng từ.
- Tip someone up (Bật mí cho ai đó)
- Tip up someone (Lật ngửa ai đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng “tip someone up” được dùng phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Tip sb up”?
Sử dụng “Tip sb up” khi bạn muốn nói rằng bạn cung cấp cho ai đó một thông tin bí mật hoặc quan trọng. Nó thường được dùng trong các tình huống không chính thức khi cảnh báo hoặc khuyên ai đó một cách kín đáo.
Cô ấy đã “tip me up” cho tôi biết cuộc họp bị hủy.
Nó thường ngụ ý sự giúp đỡ hoặc lòng tốt, nhưng đôi khi cũng có thể liên quan đến việc cung cấp thông tin chưa được công khai.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ Tip sb up trong câu:
- He tipped me up about the surprise party, so I didn’t act suspiciously. (Anh ấy đã mách tôi về bữa tiệc bất ngờ, nên tôi không có hành động gì khả nghi.)
- Can you tip me up if you hear anything about the job opening? (Nếu bạn nghe được tin gì về vị trí tuyển dụng, hãy báo cho tôi biết nhé.)
- The police were tipped up by an anonymous caller before the raid. (Cảnh sát đã được một người gọi ẩn danh báo trước về cuộc đột kích.)
- She always tips me up about the best sales in town. (Cô ấy luôn mách tôi biết về những đợt giảm giá tốt nhất trong thành phố.)
- Before the exam, the teacher tipped us up about the tricky questions. (Trước kỳ thi, thầy cô đã cảnh báo chúng tôi về những câu hỏi khó.)
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học nhầm lẫn “Tip sb up” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai cấu trúc của nó. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: He tipped up me the secret.
- Correct: He tipped me up the secret.
- Incorrect: She tipped up about the news.
- Correct: She tipped me up about the news.
Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) nên đứng ngay sau “tip” để câu nghe tự nhiên hơn.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Tip sb up” tương tự như các cụm từ như “cảnh báo ai đó trước” hoặc “báo cho ai đó biết.” Tuy nhiên, “tip sb up” thường ngụ ý thông tin bí mật hoặc nội bộ, trong khi “heads-up” mang tính chung chung hơn.
- Tip sb up: : thông tin bí mật hoặc riêng tư
- Give a heads-up: : một cảnh báo hoặc thông báo chung
- Warn someone: : trang trọng hơn, có thể nghiêm túc hoặc chính thức
Sử dụng “tip sb up” khi thông tin mang tính không chính thức và có thể là bí mật.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “tip sb up” và ý nghĩa của chúng:
- Tip sb up about – to provide information about a specific topic (e.g., “tip me up about the meeting”) (Thông báo cho ai về – cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể (ví dụ, “tip me up about the meeting”))
- Tip sb up on – to inform someone regarding a subject (e.g., “tip her up on the latest news”) (Tip sb up on – thông báo cho ai đó về một chủ đề nào đó (ví dụ, “tip her up on the latest news”))
- Tip sb up off – less common, but can mean to inform discreetly off the record (“Tip sb up off” – ít phổ biến hơn, nhưng có thể có nghĩa là thông báo cho ai đó một cách kín đáo, không chính thức.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến tip sb up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Tip sb up”:
John: Did you hear anything about the new project?
John: Cậu có nghe gì về dự án mới không?
Emma: Not yet, but my manager tipped me up this morning. It’s starting next week.
Emma: Chưa, nhưng sáng nay quản lý của tôi đã báo cho tôi biết rồi. Nó sẽ bắt đầu từ tuần tới.
John: Thanks for the tip! I’ll prepare my report.
John: Cảm ơn bạn đã cho tôi biết! Tôi sẽ chuẩn bị báo cáo của mình.
Luyện tập
Try completing the sentence below with the correct form of “tip sb up”:
Can you ______ me ______ if there’s a change in the schedule?
- a) tip / up
- b) tip up / me
- c) tip me / up
- d) tip up me
Answer: c) tip me up
Câu hỏi thường gặp
- “Tip sb up” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là bí mật thông báo hoặc cảnh báo ai đó về điều gì quan trọng.
- “Tip sb up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tôi có thể nói “tip up me” không?
Câu đó đúng ngữ pháp nhưng ít phổ biến hơn. Người ta thường nói “Tip me up” hơn.
- Từ đồng nghĩa với “tip sb up” là gì?
Các từ đồng nghĩa bao gồm “give a heads-up” hoặc “warn someone.”
- Làm thế nào để tôi sử dụng “tip sb up” trong một câu?
Ví dụ: “Cô ấy đã tip me up về vụ tắc đường phía trước.”

