“Thrust sth aside” có nghĩa là gì?
“Thrust sth aside” có nghĩa là đẩy cái gì đó sang một bên nhanh chóng hoặc phớt lờ, bác bỏ một ý tưởng, cảm xúc hoặc vấn đề.
Giới thiệu
Cụm động từ “thrust sth aside” thường được dùng khi ai đó muốn đẩy vật gì đó ra xa về mặt thể chất hoặc cố tình bỏ qua một vấn đề hay cảm xúc về mặt tinh thần. Hiểu được ý nghĩa của thrust sth aside giúp người học diễn đạt những tình huống mà họ cố ý tránh né việc xử lý một điều gì đó. Dù là hành động thể chất hay phản ứng cảm xúc, cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Nó giúp câu nói của bạn thêm phong phú và chính xác hơn trong tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: thrust something aside
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: đẩy sang một bên hoặc phớt lờ điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Thrust sth aside” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “thrust” và “aside” hoặc sau “aside.”
-
Thrust + object + aside (e.g., She thrust the letter aside.)
Thrust aside + object (e.g., She thrust aside the letter.)
Bởi vì nó là ngoại động từ, nên luôn cần một tân ngữ (một thứ gì đó để “Thrust sth aside”).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Thrust sth aside?
Bạn có thể dùng “thrust sth aside” khi mô tả các hành động vật lý, như đẩy nhanh một vật đi. Nó cũng thường được dùng theo nghĩa bóng, có nghĩa là phớt lờ hoặc bác bỏ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc vấn đề.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Anh ấy thrust his doubts aside và tập trung vào nhiệm vụ.” Điều này có nghĩa là anh ấy đã bỏ qua những nghi ngờ để tập trung.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên cho thấy cách sử dụng cụm từ “thrust sth aside” trong câu:
- She thrust the papers aside and stood up to leave. (Cô ấy vứt bỏ đống giấy tờ sang một bên rồi đứng dậy chuẩn bị rời đi.)
- Despite the criticism, he thrust his fears aside and continued working. (Dù bị chỉ trích, anh ấy đã gạt bỏ nỗi sợ sang một bên và tiếp tục làm việc.)
- When faced with bad news, it’s common to thrust your worries aside temporarily. (Khi đối mặt với tin xấu, người ta thường tạm thời gạt bỏ những lo lắng sang một bên.)
- He tried to thrust aside the memory of his failure and move on. (Anh ấy cố gắng gạt bỏ ký ức về thất bại của mình và tiếp tục tiến bước.)
- The manager thrust aside the complaints to focus on the project deadline. (Người quản lý gạt bỏ những lời phàn nàn sang một bên để tập trung vào hạn chót của dự án.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “thrust sth aside” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai khi không có tân ngữ. Dưới đây là ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: She thrust aside without saying a word. (Missing object)
- Correct: She thrust her feelings aside without saying a word.
- Incorrect: He thrust aside quickly. (No object, unclear meaning)
- Correct: He thrust the book aside quickly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “push aside,” “brush aside,” và “cast aside.” Tất cả đều có nghĩa là phớt lờ hoặc từ chối điều gì đó, nhưng với những khác biệt tinh tế:
- Push aside: – thường là vật lý hoặc ẩn dụ, có phần nhẹ nhàng hơn.
- Brush aside: – gợi ý việc loại bỏ điều gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc không chú ý nhiều.
- Cast aside: – ngụ ý vứt bỏ hoặc từ bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.
“Thrust aside” gợi ý một hành động mạnh mẽ, quyết liệt hơn so với “brush aside,” nhưng có thể tương tự như “push aside.”
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy cụm “thrust sth aside” được sử dụng với những đối tượng này:
- Fears – feelings of fear or anxiety (Nỗi sợ – cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi)
- Doubts – uncertainties or concerns (Nghi ngờ – những điều không chắc chắn hoặc lo lắng)
- Problems – difficulties or issues (Vấn đề – những khó khăn hoặc sự cố)
- Complaints – expressions of dissatisfaction (Khiếu nại – những biểu hiện của sự không hài lòng)
- Memories – past experiences or thoughts (Ký ức – những trải nghiệm hoặc suy nghĩ trong quá khứ)
Những cụm từ này giúp bạn hiểu các ngữ cảnh phổ biến mà cụm từ được sử dụng.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến thrust sth aside:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “thrust sth aside”:
Alice: I’m worried about the exam results.
Alice: Mình đang lo lắng về kết quả kỳ thi.
Ben: Don’t stress too much. Just thrust those worries aside and focus on what you can control.
Ben: Đừng lo lắng quá nhiều. Hãy gạt bỏ những lo âu đó sang một bên và tập trung vào những điều bạn có thể kiểm soát.
Alice: You’re right. I’ll try to stop thinking about it.
Alice: Cậu nói đúng. Mình sẽ cố gắng không để ý đến chuyện đó nữa.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “thrust sth aside”:
- Despite the challenges, she __________ her fears __________ and kept going.
- He __________ the old letters __________ before cleaning the desk.
- It’s not healthy to __________ your problems __________ forever.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Thrust sth aside” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Có thể dùng “thrust” mà không có “aside” không?
A: Có, nhưng “thrust” một mình thường có nghĩa là đẩy mạnh, trong khi “thrust aside” ngụ ý đẩy sang một bên hoặc phớt lờ.
- Q: Tôi có thể dùng “thrust aside” với cảm xúc không?
A: Có, thường người ta nói “thrust aside fears” hoặc “thrust aside doubts.”
- Q: Cụm từ “thrust sth aside” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “thrust” và “aside” hoặc sau “aside.”
- Q: Cụm từ “thrust sth aside” phù hợp với trình độ tiếng Anh nào?
A: Nó phù hợp nhất với người học trình độ trung cấp (B2) trở lên.

