“Throw sb off” có nghĩa là gì?
“Throw sb off” có nghĩa là làm ai đó bối rối hoặc ngạc nhiên, khiến họ mất tập trung hoặc phạm sai lầm.
Giới thiệu
Cụm động từ “throw sb off” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó thường chỉ những tình huống khi ai đó cảm thấy bối rối, mất tập trung hoặc ngạc nhiên bởi điều gì đó bất ngờ. Hiểu được “throw sb off meaning” giúp người học diễn đạt sự bối rối hoặc mất tập trung một cách rõ ràng. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp trang trọng và không chính thức, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh biết cách sử dụng nó một cách tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: throw sb off (làm ai đó bối rối, đánh lạc hướng ai đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm ai đó bối rối hoặc ngạc nhiên
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Throw sb off” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “throw” và “off” hoặc sau cụm động từ.
- Throw someone off (Làm ai đó bối rối)
- Throw off someone (Làm ai đó bối rối)
Ví dụ về các mẫu hình:
- Throw him off (Làm anh ta bị “Throw off”)
- Throw off her (Ném cô ấy ra ngoài)
Làm thế nào để sử dụng “Throw sb off”?
Sử dụng cụm từ “throw sb off” khi mô tả những tình huống mà ai đó bị bối rối hoặc mất tập trung bởi điều gì đó bất ngờ. Nó có thể ám chỉ các ý tưởng, hành động hoặc sự kiện gây ra sự ngạc nhiên hoặc nhầm lẫn. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về sai lầm, hiểu lầm hoặc những điều làm phân tâm.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang làm bài kiểm tra thì bỗng nhiên xuất hiện một câu hỏi lạ. Điều này có thể khiến bạn bị mất tập trung.
- The sudden change in the schedule threw me off and I missed my meeting. (Sự thay đổi đột ngột trong lịch trình đã làm tôi mất phương hướng và tôi đã bỏ lỡ cuộc họp của mình.)
- Her unexpected question threw him off during the interview. (Câu hỏi bất ngờ của cô ấy đã làm anh ấy bối rối trong buổi phỏng vấn.)
- The complicated instructions threw the students off. (Những hướng dẫn phức tạp đã làm các học sinh bối rối.)
- Don’t let small mistakes throw you off your main goal. (Đừng để những sai lầm nhỏ làm bạn mất tập trung khỏi mục tiêu chính.)
- The loud noise threw the driver off, causing a near accident. (Tiếng ồn lớn làm người lái xe mất tập trung, suýt gây ra tai nạn.)
“Throw sb off” trong một câu có nghĩa là gây nhầm lẫn hoặc làm ai đó mất tập trung.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “throw sb off” và “throw off sb,” cách dùng sau ít phổ biến hơn và nghe khá gượng gạo. Ngoài ra, nhiều người còn dùng sai khi không có tân ngữ đi kèm.
- Incorrect: The question threw off.
- Correct: The question threw me off.
- Incorrect: She throws off easily.
- Correct: She gets thrown off easily by unexpected changes.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Throw off: (không có tân ngữ) thường có nghĩa là cởi bỏ một thứ gì đó, ví dụ, “throw off a jacket.”
- Put off: có nghĩa là trì hoãn hoặc làm nản lòng.
- Confuse: là từ đồng nghĩa nhưng ít thân mật hơn “throw sb off.”
“Throw sb off” tập trung vào việc gây nhầm lẫn hoặc làm phân tâm, khác với “throw off,” có thể mang nghĩa là loại bỏ vật gì đó về mặt thể chất.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “throw sb off” với những từ liên quan đến sự tập trung hoặc kế hoạch.
- Throw someone off balance: to confuse or destabilize someone emotionally or physically. (Làm ai đó mất thăng bằng: làm cho ai đó bối rối hoặc mất ổn định về mặt cảm xúc hoặc thể chất.)
- Throw someone off track: to distract someone from their goal. (Làm ai đó mất phương hướng: làm ai đó phân tâm khỏi mục tiêu của họ.)
- Throw someone off guard: to surprise someone unexpectedly. (Làm ai đó bất ngờ: khiến ai đó ngạc nhiên một cách bất ngờ.)
- Throw someone off course: to cause someone to lose direction or purpose. (“Throw someone off course”: làm ai đó mất phương hướng hoặc mục đích.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến throw sb off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện sử dụng cụm từ “throw sb off”:
Anna: The sudden question in the meeting really threw me off.
Anna: Câu hỏi bất ngờ trong cuộc họp thực sự làm tôi bối rối.
Ben: I know! I wasn’t prepared either. It’s hard to stay calm when you’re thrown off like that.
Ben: Tôi biết mà! Tôi cũng không chuẩn bị trước. Thật khó để giữ bình tĩnh khi bạn bị làm cho rối loạn như vậy.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of “throw sb off”:
1. The unexpected noise ________ me ________ during the exam.
2. Don’t let small problems ________ you ________ your work.
Choose the correct answers:
- a) threw / off
- b) throw / off
- c) throws / off
Câu hỏi thường gặp
- “Throw sb off” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm ai đó bối rối hoặc ngạc nhiên, khiến họ mất tập trung.
- “Throw sb off” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “throw off” mà không có tân ngữ được không? Có, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi, thường là để chỉ việc loại bỏ thứ gì đó.
- Những cụm từ thường đi kèm với “throw sb off” là gì? Những cụm từ thường gặp bao gồm “throw off balance,” “throw off guard,” và “throw off track.”
- Làm thế nào để tôi sử dụng “throw sb off” trong một câu? Dùng nó để mô tả những tình huống khi ai đó bị bối rối hoặc mất tập trung bởi điều gì đó bất ngờ.

