“Tease sth out of sth” có nghĩa là gì?
“Tease sth out of sth” có nghĩa là cẩn thận lấy ra hoặc thu được thứ gì đó từ một nguồn nào đó, thường là với sự cố gắng hoặc kiên nhẫn.
Giới thiệu
Cụm động từ “tease sth out of sth” thường được sử dụng khi ai đó cố gắng lấy thông tin, chi tiết hoặc một phần nhỏ từ một nguồn lớn hơn, đôi khi khó khăn. Nó thường gợi ý một quá trình nhẹ nhàng hoặc kiên nhẫn để khai thác điều gì đó. Hiểu được “tease sth out of sth meaning” giúp bạn diễn đạt những tình huống mà bạn cẩn thận rút ra các sự thật, câu trả lời hoặc tài liệu từ một thứ gì đó hoặc ai đó. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và các bối cảnh trang trọng hơn, đặc biệt khi thảo luận về việc giải quyết vấn đề hoặc điều tra.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: tease something out of something
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cẩn thận lấy hoặc thu thập thứ gì đó từ một nguồn nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Tease sth out of sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “tease” và “out” hoặc sau “out.”
- tease something out of something (correct) (“tease something out of something” (đúng))
- tease out something of something (less common, avoid) (khai thác điều gì đó từ điều gì đó (ít phổ biến, tránh sử dụng))
Làm thế nào để sử dụng “Tease sth out of sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn mô tả hành động cẩn thận lấy thông tin, dữ liệu hoặc một phần nhỏ từ một nguồn lớn hơn hoặc phức tạp hơn. Nó thường áp dụng cho các cuộc trò chuyện, điều tra hoặc thậm chí là việc khai thác vật liệu vật lý. Cụm từ này ngụ ý sự kiên nhẫn và nỗ lực.
Ví dụ
Khi cố gắng hiểu một câu chuyện phức tạp, bạn thường phải moi ra những chi tiết quan trọng từ rất nhiều thông tin rối rắm.
- She managed to tease the truth out of him after hours of questioning. (Sau nhiều giờ tra hỏi, cô ấy đã khéo léo khiến anh ta phải thổ lộ sự thật.)
- It took a while to tease the data out of the old reports. (Phải mất một thời gian để khai thác dữ liệu từ những báo cáo cũ.)
- The detective tried to tease useful clues out of the witness’s vague statement. (Thám tử cố gắng khai thác những manh mối hữu ích từ lời khai mơ hồ của nhân chứng.)
- We need to tease the fibers out of the fabric carefully to avoid damage. (Chúng ta cần nhẹ nhàng tách các sợi ra khỏi vải để tránh làm hỏng.)
- Tease sth out of sth in a sentence helps learners see how it’s used naturally. (Việc khéo léo khai thác ý nghĩa của cụm từ trong câu giúp người học hiểu cách sử dụng tự nhiên của nó.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn trật tự từ hoặc dùng “tease out” mà không có “of,” điều này làm thay đổi ý nghĩa hoặc khiến câu trở nên không rõ ràng.
- Incorrect: I tried to tease out the information from him.
- Correct: I tried to tease the information out of him.
- Incorrect: She teased out of the truth something.
- Correct: She teased the truth out of him.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Tease sth out of sth” tương tự như “extract,” “draw out,” hoặc “elicit,” nhưng nó nhấn mạnh sự nỗ lực nhẹ nhàng và kiên nhẫn. Ví dụ, “draw out” có thể có nghĩa là khuyến khích ai đó nói nhiều hơn, trong khi “tease out” thường liên quan đến công việc cẩn thận hoặc chi tiết hơn.
- Extract:: Nói chung hơn, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
- Draw out:: Thông thường liên quan đến việc khích lệ tinh thần hoặc kéo dài điều gì đó.
- Elicit:: Trang trọng, tập trung vào việc thu thập phản hồi hoặc phản ứng.
Các cụm từ thường gặp
Cụm từ này thường đi kèm với các đối tượng liên quan đến thông tin, sự thật, dữ liệu hoặc vật liệu. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Truth: To get honest or hidden facts. (Sự thật: Để có được những sự thật trung thực hoặc bị giấu kín.)
- Information: Data or knowledge drawn from a source. (Thông tin: Dữ liệu hoặc kiến thức được lấy từ một nguồn.)
- Details: Small but important parts of a story or fact. (Chi tiết: Những phần nhỏ nhưng quan trọng của một câu chuyện hoặc sự thật.)
- Data: Facts or statistics collected for analysis. (Dữ liệu: Các sự kiện hoặc thống kê được thu thập để phân tích.)
- Clues: Pieces of evidence in investigations. (Manh mối: Những bằng chứng trong các cuộc điều tra.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến tease sth out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản giữa hai người bạn nói về việc tease information out of someone:
Anna: Did you get any useful info from the meeting?
Anna: Cậu có khai thác được thông tin hữu ích nào từ cuộc họp không?
Ben: Not at first, but I managed to tease some details out of the manager after asking carefully.
Ben: Ban đầu thì không, nhưng sau khi hỏi kỹ, tôi đã khéo léo khai thác được một số chi tiết từ người quản lý.
Anna: That’s great! Sometimes you have to be patient to get the full story.
Anna: Thật tuyệt! Đôi khi bạn phải kiên nhẫn mới có thể khai thác được toàn bộ câu chuyện.
Luyện tập
Try filling in the blank with the correct form of the phrasal verb:
After hours of questioning, the journalist was able to ______ the truth ______ the politician.
- a) tease out of
- b) tease the truth out of
- c) tease out the truth of
- d) tease the truth out
Answer: b) tease the truth out of
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “tease sth out of sth” có thể dùng trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng khi mô tả việc trích xuất một cách cẩn thận.
- Q: “Tease out” có tách rời được không? Có, bạn thường tách đối tượng ra khỏi “tease” và “out.”
- Q: “Tease sth out of sth” có thể được dùng cho các vật thể vật lý không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc cẩn thận kéo một vật thể vật lý ra khỏi một vật thể khác.
- Q: Sự khác biệt giữa “tease out” và “extract” là gì? “Tease out” ngụ ý sự kiên nhẫn và nỗ lực nhẹ nhàng hơn, trong khi “extract” mang nghĩa chung hơn và trực tiếp hơn.
- Q: Nó có thể được sử dụng với con người không? Có, thường được dùng khi cố gắng lấy thông tin hoặc sự thật từ ai đó.

