“Task sb with sth” có nghĩa là gì?
“Task sb with sth” có nghĩa là giao cho ai đó một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể để hoàn thành.
Giới thiệu
Cụm động từ “Task sb with sth” thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó chỉ việc giao một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể cho ai đó. Hiểu được ý nghĩa của “Task sb with sth” giúp người học giao tiếp rõ ràng hơn khi nói về việc phân công công việc hoặc trách nhiệm. Cụm từ này rất hữu ích trong công việc, trường học hoặc các tình huống hàng ngày khi ai đó được yêu cầu đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể. Bằng cách thành thạo cách dùng nó, bạn có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong các cuộc trò chuyện.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Task somebody with something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giao cho ai đó một công việc hoặc trách nhiệm
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Task sb with sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ ra.
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
Task + somebody + with + something (a task or responsibility)
- Example: The manager tasked her with preparing the report. (Người quản lý giao cho cô ấy nhiệm vụ chuẩn bị báo cáo.)
Làm thế nào để sử dụng “Task sb with sth”?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn nói rằng ai đó được giao một nhiệm vụ cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc liên quan đến công việc nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống bình thường.
Hãy chắc chắn tuân theo cấu trúc: task + người + with + task. Phần “task” thường là danh từ hoặc cụm danh từ mô tả công việc hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ
Khi dự án bắt đầu, người giám sát đã giao cho tôi nhiệm vụ thu thập tất cả dữ liệu.
- The teacher tasked the students with completing the homework by Friday. (Giáo viên giao cho học sinh nhiệm vụ hoàn thành bài tập về nhà trước thứ Sáu.)
- She was tasked with organizing the company’s annual event. (Cô ấy được giao nhiệm vụ tổ chức sự kiện thường niên của công ty.)
- The coach tasked the team with improving their defense skills. (Huấn luyện viên giao cho đội nhiệm vụ nâng cao kỹ năng phòng thủ của họ.)
- Our boss tasked us with finding new clients for the business. (Sếp giao cho chúng tôi nhiệm vụ tìm kiếm khách hàng mới cho công ty.)
Ở đây, bạn sẽ thấy cách sử dụng “Task sb with sth” trong câu để thể hiện rõ trách nhiệm.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học bị nhầm lẫn về thứ tự hoặc bỏ quên giới từ “with.”
- Incorrect: The manager tasked me the report.
- Correct: The manager tasked me with the report.
- Incorrect: She tasked with organizing the event.
- Correct: She was tasked with organizing the event.
Hãy nhớ, “with” là cần thiết sau “task sb” để giới thiệu nhiệm vụ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ tương tự bao gồm “assign,” “charge,” và “delegate.” Tuy nhiên, “task sb with sth” nhấn mạnh việc giao một nhiệm vụ cụ thể một cách rõ ràng.
- Assign:: Nói chung hơn, có thể dùng với hoặc không với “with.” Ví dụ: Cô ấy giao dự án cho anh ấy.
- Charge:: Thông thường ngụ ý trách nhiệm đối với một việc lớn hơn. Ví dụ: Anh ấy được giao nhiệm vụ quản lý đội.
- Delegate:: Có nghĩa là giao nhiệm vụ, thường từ cấp trên. Ví dụ: Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho trợ lý của cô ấy.
“Task sb with sth” rất phù hợp khi nhấn mạnh công việc cụ thể mà ai đó được giao.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “task sb with sth” kèm theo các vật dụng liên quan đến công việc hoặc học tập. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:
- Preparing a report – making a detailed document (Chuẩn bị báo cáo – soạn thảo một tài liệu chi tiết)
- Completing a project – finishing assigned work (Hoàn thành một dự án – kết thúc công việc được giao)
- Organizing an event – planning a meeting or party (Tổ chức sự kiện – lên kế hoạch cho một cuộc họp hoặc bữa tiệc)
- Gathering information – collecting data or facts (Thu thập thông tin – gom dữ liệu hoặc sự kiện)
- Managing a team – leading a group of people (Quản lý một đội nhóm – dẫn dắt một nhóm người)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện tại nơi làm việc:
Manager: I’m going to task you with updating the client list.
Quản lý: Tôi sẽ giao cho bạn nhiệm vụ cập nhật danh sách khách hàng.
Employee: Sure! When do you need it done?
Nhân viên: Chắc chắn rồi! Anh/chị cần hoàn thành việc đó vào lúc nào?
Manager: By the end of the week.
Quản lý: Trước khi kết thúc tuần này.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- The teacher ______ the students ______ writing an essay.
- Our boss ______ me ______ creating a new marketing plan.
- They ______ her ______ organizing the conference.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể nói “task someone the job” mà không có “with” được không? Không, “with” là cần thiết để giới thiệu nhiệm vụ.
- Q:”Task sb with sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trang trọng hơn nhưng vẫn có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q:Có thể dùng “task” mà không có “with” không? Khi được dùng như một động từ mang nghĩa “giao nhiệm vụ,” nó thường cần “with” để chỉ rõ nhiệm vụ.
- Q:”Task sb with sth” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “task” và “with.”
- Q:Những từ đồng nghĩa với “task sb with sth” là gì? Giao việc, ủy thác, giao phó.

