“Tag sth on to sth” có nghĩa là gì?
“Tag sth on to sth” có nghĩa là thêm một thứ gì đó vào một vật hoặc ý tưởng đã có, thường là như một phần bổ sung hoặc suy nghĩ thêm.
Giới thiệu
Cụm động từ “Tag sth on to sth” thường được dùng trong tiếng Anh để mô tả hành động gắn hoặc thêm một thứ vào thứ khác. Nó thường ngụ ý rằng sự bổ sung này mang tính không chính thức hoặc bất ngờ. Hiểu được ý nghĩa của “Tag sth on to sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên khi nói về việc thêm thông tin, đồ vật hoặc nhiệm vụ vào một thứ đã có sẵn. Cụm từ này hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kinh doanh và các ngữ cảnh thông thường.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Tag something on to something
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Thêm một thứ gì đó vào một thứ khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Tag sth on to sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa “tag” và “on” hoặc sau “on to.”
- Tag something on to something (Gắn thêm cái gì đó vào cái gì đó)
- Tag on something to something (Thêm cái gì đó vào cái gì đó)
Ví dụ về các mẫu hình:
- Tag a clause on to the sentence. (Gắn một mệnh đề vào câu.)
- Tag on a question to the end of the paragraph. (Gắn một câu hỏi vào cuối đoạn văn.)
Làm thế nào để sử dụng “Tag sth on to sth”?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn diễn tả việc thêm một thứ gì đó vào một mục hoặc ý tưởng đã có. Nó thường đề cập đến việc đính kèm thông tin, nhiệm vụ hoặc vật phẩm bổ sung không thiết yếu nhưng có liên quan. Cụm này phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
Bạn có thể dùng nó để nói về việc thêm một bình luận vào cuộc trò chuyện, công việc phụ thêm vào dự án, hoặc thậm chí một món đồ vào danh sách hoặc gói hàng.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng “Tag sth on to sth” trong câu:
- She tagged a quick note on to the email before sending it. (Cô ấy đã thêm một ghi chú nhanh vào email trước khi gửi đi.)
- They decided to tag on another chapter to the book after the first draft. (Họ quyết định thêm một chương nữa vào cuốn sách sau khi hoàn thành bản thảo đầu tiên.)
- He tagged on a few extra tasks to his daily to-do list. (Anh ấy thêm vào danh sách việc cần làm hàng ngày của mình một vài nhiệm vụ bổ sung.)
- Can you tag on a question to the end of your presentation? (Bạn có thể thêm một câu hỏi vào cuối bài thuyết trình của mình không?)
- The company tagged on additional fees to the final bill. (Công ty đã cộng thêm các khoản phí phụ vào hóa đơn cuối cùng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai giới từ khi dùng cụm động từ này.
- Incorrect: Tag on to something the extra file.
- Correct: Tag the extra file on to something.
- Incorrect: Tag something onto something.
- Correct: Tag something on to something.
Hãy nhớ, trong cụm động từ này, “on to” là hai từ riêng biệt, không phải “onto.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “add on,” “attach to,” và “stick on.”
- Add on:: Thông thường có nghĩa là tăng thêm hoặc thêm các phần phụ, thường mang tính chính thức hoặc có kế hoạch hơn.
- Attach to:: Mang tính vật lý hơn, tập trung vào việc kết nối một vật thể này với vật thể khác.
- Stick on:: Ngụ ý việc dán vật gì đó vào, thường bằng keo hoặc băng dính.
“Tag sth on to sth” thường ngụ ý một phần nhỏ hơn hoặc bổ sung được thêm vào một cách không chính thức hoặc như một suy nghĩ thêm sau.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy một số vật thể được kết hợp với cụm động từ này. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Tag a note on to (adding a short message) (Gắn một ghi chú vào (thêm một tin nhắn ngắn))
- Tag a question on to (adding a question after a statement) (Gắn thêm một câu hỏi vào (thêm một câu hỏi sau một câu phát biểu))
- Tag a file on to (adding an extra document) (Gắn một tập tin vào (thêm một tài liệu bổ sung))
- Tag extra work on to (adding more tasks) (Gắn thêm công việc phụ (thêm nhiều nhiệm vụ hơn))
- Tag a clause on to (adding a part of a sentence) (Gắn một mệnh đề vào (thêm một phần của câu))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến tag sth on to sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ “Tag sth on to sth”:
Anna: I finished the report, but should I add the summary now?
Anna: Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi, nhưng bây giờ tôi có nên thêm phần tóm tắt vào không?
Mark: Yes, just tag it on to the end of the document.
Mark: Vâng, chỉ cần thêm nó vào cuối tài liệu là được.
Anna: Great! I’ll tag on a few final comments too.
Anna: Tuyệt! Tôi cũng sẽ thêm vài nhận xét cuối cùng.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of the phrasal verb:
- She decided to ________ a few extra slides ________ the presentation.
- I will ________ a disclaimer ________ the contract before sending it.
Answers: tag on to, tag on to
Câu hỏi thường gặp
- “Tag sth on to sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là thêm một thứ gì đó vào một thứ khác.
- “Tag sth on to sth” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi cụm động từ.
- Tôi có thể nói “tag onto” thay vì “tag on to” được không? Không, “tag on to” mới đúng; “onto” là một từ khác.
- Cụm động từ này mang tính trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Các từ đồng nghĩa với “tag sth on to sth” là gì? Các cụm từ tương tự bao gồm “add on,” “attach to,” và “stick on.”

