“Stumble across sb” có nghĩa là gì?
“Stumble across sb” có nghĩa là gặp hoặc tìm thấy ai đó một cách tình cờ, bất ngờ hoặc không có kế hoạch trước.
Giới thiệu
Cụm động từ “stumble across sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc không có kế hoạch với ai đó. Nó thường ngụ ý rằng bạn không có ý định gặp người đó nhưng lại tình cờ gặp họ. Hiểu được “stumble across sb meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Dù nói về việc tình cờ gặp lại một người bạn cũ hay gặp một đồng nghiệp một cách bất ngờ, cụm động từ này mang đến một sắc thái thân mật và gần gũi cho tiếng Anh của bạn. Nó dễ sử dụng và xuất hiện thường xuyên trong cả tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Stumble across somebody (sb)
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Gặp hoặc tìm thấy ai đó một cách tình cờ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stumble across sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “stumble” và “across” bằng tân ngữ.
Correct pattern: stumble across + somebodyMẫu sai: stumble somebody across
Làm thế nào để sử dụng “Stumble across sb”?
Sử dụng “stumble across sb” khi bạn muốn mô tả việc gặp ai đó một cách bất ngờ. Nó thường ám chỉ những người bạn biết hoặc nhận ra, không phải người lạ. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ hoặc hiện tại tùy theo tình huống.
Ví dụ:
- I stumbled across my old teacher at the mall yesterday. (Hôm qua, tôi tình cờ gặp lại thầy giáo cũ của mình ở trung tâm thương mại.)
- Sometimes, you stumble across interesting people when traveling. (Đôi khi, khi đi du lịch, bạn tình cờ gặp những người thú vị.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang đi dạo trong công viên và đột nhiên gặp lại một người bạn cũ. Bạn có thể nói:
- I stumbled across Sarah while I was shopping downtown. (Tôi tình cờ gặp Sarah khi đang mua sắm ở trung tâm thành phố.)
- He stumbled across his childhood friend at the airport. (Anh ấy tình cờ gặp lại người bạn thuở nhỏ của mình ở sân bay.)
- We stumbled across some neighbors during our morning walk. (Chúng tôi tình cờ gặp một số người hàng xóm trong lúc đi dạo buổi sáng.)
- She stumbled across her former boss at a conference. (Cô ấy tình cờ gặp lại sếp cũ của mình tại một hội nghị.)
- They stumbled across an old classmate at the café. (Họ tình cờ gặp lại một người bạn học cũ ở quán cà phê.)
Những ví dụ này cho thấy cách “stumble across sb in a sentence” truyền đạt sự ngạc nhiên hoặc những cuộc gặp gỡ tình cờ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chữa:
- Incorrect: I stumbled my friend across the street.
Correct: I stumbled across my friend on the street. - Incorrect: She stumbled on her colleague.
Correct: She stumbled across her colleague.
Hãy nhớ, “stumble across” là một cụm từ cố định, vì vậy hãy giữ giới từ “across” ngay sau “stumble.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “run into sb” và “bump into sb.” Tất cả đều có nghĩa là gặp ai đó tình cờ, nhưng có những khác biệt nhỏ:
- Run into sb:: Rất phổ biến và thân mật, được dùng cho cả người và vật.
- Bump into sb:: Không trang trọng, gợi ý một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc tình cờ.
- Stumble across sb:: Hơi mô tả chi tiết hơn, thường ngụ ý sự khám phá hoặc ngạc nhiên.
Sử dụng cụm từ “stumble across sb” khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ của cuộc gặp gỡ.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “stumble across sb,” một số từ thường xuất hiện cùng nhau. Dưới đây là những kết hợp phổ biến:
- Old friend: Someone you have known for a long time. (Bạn cũ: Người mà bạn đã quen biết từ lâu.)
- Neighbor: A person living near you. (Hàng xóm: Người sống gần nhà bạn.)
- Colleague: A person you work with. (Đồng nghiệp: Người mà bạn làm việc cùng.)
- Classmate: Someone in the same class or school. (Bạn cùng lớp: Người học cùng lớp hoặc cùng trường.)
- Stranger: Someone you do not know (less common with “stumble across sb”). (Người lạ: Ai đó mà bạn không quen biết (ít phổ biến hơn với cụm từ “stumble across sb”).)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stumble across sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “stumble across sb”:
Anna: Guess what? I stumbled across Mark at the bookstore yesterday.
Anna: Đoán xem? Hôm qua mình tình cờ gặp Mark ở hiệu sách đấy.
Ben: Really? I haven’t seen him in years!
Ben: Thật sao? Tôi đã lâu rồi không gặp anh ấy!
Anna: Yes, it was such a surprise. We talked for a while.
Anna: Vâng, thật sự là một bất ngờ lớn. Chúng tôi đã trò chuyện với nhau một lúc.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form:
- I _______ _______ an old friend while walking home.
- She often _______ _______ interesting people at events.
- We _______ _______ our teacher at the museum last week.
(Answers: stumbled across, stumbles across, stumbled across)
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể sử dụng “stumble across sb” trong văn viết trang trọng không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và không chính thức nhưng có thể dùng trong văn viết thông thường.
- “Stumble across sb” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “stumble” và “across” ra được.
- Tôi có thể dùng nó cho cả vật và người không? Có, nhưng nó thường được dùng nhiều hơn cho người.
- Sự khác biệt giữa “stumble across” và “run into” là gì? “Run into” mang tính thân mật và phổ biến hơn, trong khi “stumble across” gợi ý sự ngạc nhiên hoặc khám phá.
- Cụm từ “stumble across sb” có được sử dụng trong tất cả các biến thể tiếng Anh không? Vâng, cụm từ này được hiểu ở Anh, Mỹ và các khu vực nói tiếng Anh khác.

