“Stub sth out” nghĩa là gì?
“Stub sth out” có nghĩa là dập tắt một điếu thuốc lá hoặc vật tương tự bằng cách ép đầu đang cháy vào một bề mặt cho đến khi nó ngừng cháy.
Giới thiệu
Cụm động từ “stub sth out” thường được sử dụng khi nói về việc dập tắt thuốc lá hoặc xì gà. Cụm từ này mô tả hành động ấn đầu thuốc đang cháy vào một vật cứng, như gạt tàn hoặc mặt đất, để ngăn không cho thuốc tiếp tục cháy. Hiểu được ý nghĩa của “stub sth out” giúp người học mô tả hành động hàng ngày này một cách rõ ràng và tự nhiên. Cụm động từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến hút thuốc hoặc an toàn phòng cháy chữa cháy.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “stub something out”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: dập tắt điếu thuốc hoặc vật tương tự bằng cách nhấn phần đang cháy của nó.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stub sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stub” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- Stub the cigarette out. (Dập tắt điếu thuốc.)
- Stub out the cigarette. (Dập tắt điếu thuốc.)
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng tân ngữ thường là danh từ hoặc đại từ chỉ một điếu thuốc lá hoặc vật tương tự.
Làm thế nào để sử dụng “Stub sth out”?
Sử dụng cụm từ “stub sth out” khi mô tả hành động dập tắt điếu thuốc lá hoặc xì gà đang cháy. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thói quen hút thuốc, an toàn phòng cháy chữa cháy hoặc các hoạt động ngoài trời. Động từ này có tính chất chuyển tiếp, vì vậy cần có tân ngữ trực tiếp, thường là “cigarette,” “cigar,” hoặc “smoke.”
Ví dụ
Khi bạn hút thuốc xong, bạn nên luôn “stub” tàn thuốc đúng cách.
- He stubbed the cigarette out in the ashtray before leaving. (Anh ta dập tắt điếu thuốc trong gạt tàn trước khi rời đi.)
- Please stub out your cigar before entering the building. (Xin hãy dập tắt điếu xì gà trước khi vào tòa nhà.)
- She stubbed out her cigarette on the pavement. (Cô ấy dập tắt điếu thuốc lá trên vỉa hè.)
- Remember to stub out your cigarette to avoid starting a fire. (Hãy nhớ dập tắt điếu thuốc của bạn để tránh gây cháy.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “stub sth out in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn “stub sth out” với các cụm từ khác chỉ việc dập tắt lửa. Đây là cách để tránh sai sót:
- Incorrect: “He stubbed out on the cigarette.”
- Correct: “He stubbed the cigarette out.”
- Incorrect: “She stubs out the fire.”
- Correct: “She stubbed out the cigarette.”
Hãy nhớ rằng, tân ngữ phải đứng ngay sau “stub” hoặc sau “out,” và nó thường chỉ thuốc lá hoặc các vật tương tự.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Stub sth out” tương tự như “put out” hoặc “extinguish,” nhưng cụm từ này mang tính cụ thể và thân mật hơn.
- Put out:: Có thể chỉ bất kỳ ngọn lửa hoặc ánh sáng nào, trang trọng và chung chung.
- Extinguish:: Trang trọng, thường dùng cho lửa hoặc ngọn lửa.
- Stub sth out:: Không trang trọng, đặc biệt dành cho thuốc lá hoặc xì gà.
Dùng “stub sth out” khi nói về hút thuốc, và dùng “put out” hoặc “extinguish” cho các ngữ cảnh liên quan đến đám cháy nói chung.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “stub sth out” với các vật cụ thể liên quan đến việc hút thuốc. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Cigarette: the most common object to stub out. (Điếu thuốc lá: vật dụng phổ biến nhất để “Stub sth out”.)
- Cigar: a larger, thicker smoking item. (Xì gà: một loại thuốc lá lớn hơn, dày hơn để hút.)
- Smoke: less common, but possible in informal speech. (Khói: ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong cách nói không trang trọng.)
- Butt: the remaining part of a cigarette after stubbing out. (Đuôi thuốc lá: phần còn lại của điếu thuốc sau khi “Stub out”.)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “stub sth out”:
Anna: Can I borrow your lighter?
Anna: Mình mượn bật lửa của bạn được không?
Ben: Sure. Just don’t forget to stub the cigarette out before throwing it away.
Ben: Chắc chắn rồi. Chỉ cần nhớ dập tắt điếu thuốc trước khi vứt nó đi nhé.
Anna: Of course, I always do.
Anna: Tất nhiên rồi, tôi luôn làm vậy.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “stub sth out”:
- Before leaving the park, please ______ your cigarette ______ in the ashtray.
- He quickly ______ the cigar ______ on the stone.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Bạn có thể dùng “stub out” cho các đám cháy khác ngoài thuốc lá không? Thường thì không. Nó chủ yếu được dùng cho thuốc lá hoặc xì gà.
- Q:”Stub sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q:Tôi có thể nói “stub out the cigarette” và “stub the cigarette out” được không? Có, cả hai cách đều đúng và thường được sử dụng.
- Q:Sự khác biệt giữa “stub out” và “put out” là gì? “Stub out” chỉ dùng riêng cho thuốc lá; “put out” dùng chung hơn cho các đám cháy.
- Q:Tôi có thể dùng “stub out” với đại từ không? Có, ví dụ như “stub it out.”

